Chat on Zalo Call us

Cách chọn bơm định lượng 60 L/h cho hệ châm hóa chất

Mã SP: KS60/0.6-PTCP-HS51

Mô tả sản phẩm

Bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6 có lưu lượng 60 L/h, áp suất tối đa 6 bar, sử dụng màng cơ khí, điều chỉnh lưu lượng linh hoạt. Phù hợp châm hóa chất PAC, NaOH...

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

(Giá chưa bao gồm VAT)

Giá niêm yết: 9,083,000 đ-40 %Tiết kiệm: 3,633,200 đ

Mua hàng

Bơm định lượng 60 L/h là lựa chọn phổ biến trong các hệ thống châm hóa chất xử lý nước, nước thải và sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, không phải hệ thống nào cần châm 60 lít hóa chất mỗi giờ cũng có thể sử dụng cùng một loại bơm. Lưu lượng chỉ là một trong nhiều yếu tố cần xem xét.

Trên thực tế, một bơm định lượng có lưu lượng danh định 60 L/h vẫn có thể không đáp ứng yêu cầu nếu áp suất đường ống quá cao, đường hút không phù hợp hoặc vật liệu đầu bơm không tương thích với hóa chất.

Vậy cách chọn bơm định lượng 60 L/h như thế nào để hệ thống vận hành ổn định, châm hóa chất chính xác và hạn chế hư hỏng? Dưới đây là 6 bước lựa chọn quan trọng, kèm ví dụ thực tế với bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6.

1. Xác định lưu lượng hóa chất thực tế cần châm

Đây là bước đầu tiên và quan trọng nhất khi lựa chọn bơm định lượng.

Lưu lượng 60 L/h có nghĩa là gì?

Lưu lượng 60 L/h có nghĩa là bơm có khả năng cấp danh định 60 lít chất lỏng trong một giờ tại điều kiện quy định của nhà sản xuất.

Tuy nhiên, cần phân biệt ba khái niệm:

    • Lưu lượng danh định: Khả năng định lượng được nhà sản xuất công bố tại điều kiện xác định.
    • Lưu lượng yêu cầu: Lượng hóa chất hệ thống thực tế cần sử dụng.
    • Lưu lượng vận hành: Lượng hóa chất bơm thực sự cấp trong điều kiện lắp đặt.

Ba giá trị này không nhất thiết bằng nhau.

Ví dụ, một hệ thống cần châm 45 L/h có thể xem xét bơm định lượng 60 L/h để có khả năng điều chỉnh. Tuy nhiên, cần kiểm tra bơm có thực sự đáp ứng được 45 L/h tại áp suất vận hành hay không.

Công thức tính lưu lượng hóa chất

Khi biết lưu lượng nước và liều lượng hóa chất cần sử dụng, có thể tính lưu lượng dung dịch châm theo công thức:

Lưu lượng hóa chất (L/h) = Lượng hóa chất cần dùng (kg/h) / [Khối lượng riêng (kg/L) × Nồng độ dung dịch (dạng thập phân)]

Trong đó:

    • Lưu lượng hóa chất: Lít/giờ.
    • Lượng hóa chất cần dùng: Kg/giờ.
    • Khối lượng riêng: Kg/lít.
    • Nồng độ dung dịch: 10% được nhập là 0,10.

Một hệ thống xử lý nước có các thông số:

Thông số Giá trị
Lưu lượng nước 200 m³/h
Liều lượng hoạt chất 20 mg/L
Nồng độ hoạt chất trong dung dịch 10%
Khối lượng riêng dung dịch 1,10 kg/L

Bước 1: Tính lượng hoạt chất cần dùng

200 × 20 / 1000 = 4 kg/h

Bước 2: Tính lưu lượng dung dịch cần châm

4 / (1,10 × 0,10) = 36,36 L/h

Kết quả: Hệ thống cần châm khoảng 36,4 L/h dung dịch hóa chất. Có thể xem xét bơm định lượng DOSAKI KS60/0.6 sau khi kiểm tra áp suất và điều kiện vận hàn

2. Kiểm tra áp suất thực tế tại điểm châm hóa chất

Một sai lầm thường gặp là chỉ quan tâm đến lưu lượng mà bỏ qua áp suất.

Ví dụ, hai bơm cùng có lưu lượng 60 L/h nhưng một bơm chịu áp suất tối đa 3 bar, bơm còn lại chịu được 6 bar. Khả năng ứng dụng của hai bơm sẽ khác nhau đáng kể.

Áp suất bơm cần đáp ứng gồm những gì?

Khi châm hóa chất vào đường ống, bơm phải tạo đủ áp suất để thắng:

Công thức tính áp suất yêu cầu của bơm định lượng:

Áp suất yêu cầu (bar) = Áp suất tại điểm châm + Tổn thất đường ống + Tổn thất phụ kiện + Chênh lệch áp suất do cao độ

Trong đó:

    • Áp suất tại điểm châm: Áp suất của hệ thống cần châm hóa chất.
    • Tổn thất đường ống: Áp suất hao hụt do ma sát trong đường ống.
    • Tổn thất phụ kiện: Áp suất hao hụt qua van châm, co nối và phụ kiện.
    • Chênh lệch cao độ: Phần áp suất tăng hoặc giảm do vị trí tương đối giữa bơm và điểm châm.

Ví dụ:

Thông số Giá trị
Áp suất tại điểm châm 3 bar
Tổn thất đường ống 0,2 bar
Tổn thất phụ kiện 0,3 bar
Chênh lệch áp suất do cao độ 0 bar

Áp suất yêu cầu = 3 + 0,2 + 0,3 + 0 = 3,5 bar

Kết luận: Hệ thống cần bơm có khả năng đáp ứng áp suất đầu đẩy khoảng 3,5 bar tại lưu lượng yêu cầu. Có thể xem xét DOSAKI KS60/0.6 (áp suất tối đa 6 bar), đồng thời kiểm tra áp suất cực đại và lưu lượng thực tế.

Mặc dù 5,7 bar chưa vượt mức tối đa 6 bar, hệ thống có rất ít khoảng dự phòng. Cần kiểm tra áp suất cực đại, xung áp và khả năng đáp ứng lưu lượng của bơm trước khi lựa chọn.

Nguyên tắc quan trọng: Không chọn bơm chỉ vì áp suất tối đa ghi trên nhãn bằng áp suất đường ống.

3. Lựa chọn vật liệu bơm phù hợp với hóa chất

Khi lựa chọn bơm định lượng hóa chất, khả năng tương thích vật liệu là yếu tố quyết định đến tuổi thọ và độ an toàn của thiết bị.

Một bơm đáp ứng đủ lưu lượng và áp suất vẫn có thể hư hỏng nhanh nếu vật liệu không phù hợp.

Những bộ phận cần kiểm tra

Các chi tiết tiếp xúc với hóa chất gồm:

  1. Đầu bơm.

  2. Màng bơm.

  3. Bi van hút và van đẩy.

  4. Đế van.

  5. Gioăng làm kín.

  6. Đầu nối và đường ống.

Các vật liệu thường gặp trong bơm định lượng gồm PVC, PVDF, PTFE, PP và inox.

Mỗi vật liệu có khả năng kháng hóa chất khác nhau, đồng thời còn chịu ảnh hưởng của nhiệt độ, nồng độ và áp suất.

Lựa chọn theo từng loại hóa chất

Hóa chất Những yếu tố cần kiểm tra
PAC Nồng độ, khả năng đóng cặn, vật liệu đầu bơm
NaOH Nồng độ, nhiệt độ, khả năng tương thích gioăng và van
HCl Nồng độ, khả năng ăn mòn các chi tiết tiếp xúc
Javen (NaOCl) Tính oxy hóa, khả năng sinh khí, vật liệu van và gioăng
H₂SO₄ Nồng độ, nhiệt độ, khả năng ăn mòn vật liệu

Ví dụ, một đầu bơm bằng PVC có thể phù hợp với một số dung dịch hóa chất trong điều kiện nhất định nhưng không đồng nghĩa phù hợp với mọi nồng độ và nhiệt độ.

Đặc biệt, các hóa chất có tính oxy hóa hoặc ăn mòn mạnh cần được kiểm tra theo bảng tương thích hóa chất của nhà sản xuất.

Khuyến nghị: Khi gửi yêu cầu mua bơm, khách hàng nên cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và tài liệu an toàn hóa chất (SDS) nếu có.

4. Kiểm tra điều kiện hút và cách bố trí đường ống

Nhiều trường hợp bơm định lượng hoạt động bình thường về mặt cơ khí nhưng lưu lượng châm thấp hơn yêu cầu.

Nguyên nhân có thể không nằm ở bản thân bơm mà ở hệ thống đường hút.

Tại sao đường hút ảnh hưởng đến lưu lượng?

Bơm định lượng màng cơ khí hoạt động bằng cách thay đổi thể tích buồng bơm.

Nếu đường hút không cung cấp đủ chất lỏng trong mỗi hành trình, buồng bơm có thể không được nạp đầy.

Kết quả là lưu lượng thực tế giảm hoặc dao động.

Một số nguyên nhân thường gặp:

    • Đường hút quá dài.
    • Đường kính ống hút quá nhỏ.
    • Có không khí lọt vào đường hút.
    • Đường ống có điểm cao tích tụ khí.
    • Rọ lọc bị tắc.
    • Hóa chất có độ nhớt cao.
    • Hóa chất dễ kết tinh hoặc sinh khí.

Nguyên tắc bố trí đường hút

Để bơm định lượng 60 L/h hoạt động ổn định, nên:

    • Đặt bơm gần bồn chứa hóa chất.
    • Sử dụng đường hút ngắn và kín khí.
    • Hạn chế co cút không cần thiết.
    • Tránh bố trí đường ống tạo túi khí.
    • Lắp rọ lọc phù hợp.
    • Ưu tiên bố trí hút ngập nếu điều kiện cho phép.

Khi sử dụng hóa chất có độ nhớt cao, cần đánh giá thêm tổn thất đường hút và khả năng nạp đầy buồng bơm.

Không nên tự ý giảm kích thước ống hút so với khuyến nghị của nhà sản xuất.

Có nên lắp bơm cao hơn bồn hóa chất?

Có thể lắp trong một số điều kiện nếu bơm và hệ thống hút đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.

Tuy nhiên, bố trí bơm cao hơn mực chất lỏng thường làm điều kiện hút khó khăn hơn so với hút ngập.

Với hóa chất dễ sinh khí hoặc hệ thống yêu cầu định lượng ổn định, phương án hút ngập thường thuận lợi hơn.

5. Chọn phương thức điều chỉnh lưu lượng

Không phải mọi hệ thống châm hóa chất đều có cùng yêu cầu điều khiển.

Có hệ thống chỉ cần điều chỉnh lưu lượng một lần khi đưa vào vận hành. Nhưng cũng có hệ thống cần thay đổi lượng hóa chất liên tục theo lưu lượng nước hoặc giá trị pH.

Điều chỉnh lưu lượng thủ công

Đây là phương án phổ biến với các bơm định lượng màng cơ khí có cơ cấu điều chỉnh hành trình.

Người vận hành thay đổi độ dài hành trình để điều chỉnh lượng hóa chất cấp vào hệ thống.

Ưu điểm:

    • Cơ cấu điều chỉnh đơn giản.
    • Phù hợp với hệ thống có nhu cầu châm tương đối ổn định.
    • Thuận tiện hiệu chỉnh tại hiện trường.

Hạn chế là lưu lượng không tự động thay đổi theo tín hiệu công nghệ nếu không có cơ cấu điều khiển bổ sung.

Điều khiển lưu lượng tự động

Trong một số hệ thống, lượng hóa chất cần thay đổi theo:

    • Lưu lượng nước.
    • Tín hiệu cảm biến pH.
    • Tín hiệu đo ORP.
    • Chương trình PLC.
    • Các thông số vận hành khác.

Khi đó, cần lựa chọn bơm hoặc hệ thống truyền động có khả năng nhận và xử lý tín hiệu điều khiển phù hợp.

Không nên mặc định mọi phiên bản bơm định lượng màng cơ khí đều tích hợp sẵn đầu vào 4–20 mA hoặc chức năng điều khiển tự động.

Lưu ý về điều chỉnh hành trình

Đối với DOSAKI KS60/0.6, hành trình có thể điều chỉnh từ 0–100%.

Tuy nhiên, không nên mặc định:

    • 50% hành trình luôn tương ứng 30 L/h.
    • 25% hành trình luôn tương ứng 15 L/h.

Lưu lượng thực tế phụ thuộc vào áp suất, điều kiện hút và đặc tính của bơm.

Vì vậy, cần thực hiện hiệu chuẩn lưu lượng tại điều kiện vận hành.

6. Lựa chọn phụ kiện cho hệ thống châm hóa chất

Một hệ thống châm hóa chất không chỉ gồm máy bơm.

Các phụ kiện phù hợp giúp kiểm soát dòng chảy, bảo vệ thiết bị và hỗ trợ quá trình vận hành.

Phụ kiện Chức năng
Rọ lọc Hạn chế cặn đi vào buồng bơm
Van châm hóa chất Đưa hóa chất vào đường ống công nghệ
Van duy trì áp Tạo áp suất ngược cần thiết
Van an toàn Bảo vệ đường đẩy khi quá áp
Bình giảm xung Giảm dao động áp suất và lưu lượng
Ống hiệu chuẩn Đo lưu lượng châm thực tế

Khi nào cần van duy trì áp?

Khi áp suất đường đẩy quá thấp hoặc chênh lệch áp suất giữa đầu đẩy và đầu hút không đủ, bơm định lượng có thể gặp hiện tượng chảy tự do hoặc định lượng không ổn định.

Van duy trì áp giúp tạo áp suất ngược phù hợp.

Đối với dòng DOSAKI KS, tài liệu hướng dẫn khuyến nghị xem xét van duy trì áp khi chênh lệch áp suất đầu đẩy và đầu hút nhỏ hơn 1 bar.

Tại sao cần van an toàn?

Bơm định lượng màng cơ khí là dạng bơm thể tích.

Nếu van trên đường đẩy bị đóng trong khi bơm vẫn hoạt động, áp suất có thể tăng cao và gây hư hỏng thiết bị hoặc đường ống.

Vì vậy, cần bố trí van an toàn phù hợp tại vị trí bảo vệ được đường đẩy, trước các van khóa có thể làm cô lập bơm.

Áp suất cài đặt phải được lựa chọn theo giới hạn chịu áp của toàn bộ hệ thống, không chỉ dựa vào áp suất tối đa của bơm.

Khi nào cần bình giảm xung?

Do bơm màng cơ khí tạo dòng chảy theo từng hành trình, lưu lượng và áp suất trên đường ống có thể dao động.

Bình giảm xung được cân nhắc khi:

    • Đường đẩy dài.
    • Hệ thống có dao động áp suất lớn.
    • Phụ kiện hoặc thiết bị đo nhạy cảm với xung áp.
    • Cần cải thiện tính ổn định của dòng chảy.

Việc lựa chọn dung tích và áp suất nạp bình giảm xung cần dựa trên đặc tính hệ thống.

7. Ví dụ lựa chọn DOSAKI KS60/0.6 cho hệ châm PAC

Giả sử một nhà máy xử lý nước cần lựa chọn bơm châm PAC với các thông số sau:

Yêu cầu Giá trị giả định
Hóa chất Dung dịch PAC
Lưu lượng châm 40–50 L/h
Áp suất đường ống công nghệ 3 bar
Tổn thất đường đẩy dự kiến 0,5 bar
Phương thức điều chỉnh Thủ công
Chế độ vận hành Theo yêu cầu công nghệ

Bước 1: Kiểm tra lưu lượng

DOSAKI KS60/0.6 có lưu lượng danh định 60 L/h tại 50 Hz.

Với yêu cầu 40–50 L/h, model này có khả năng đáp ứng về mặt lưu lượng danh định.

Tuy nhiên, cần kiểm tra lưu lượng thực tế ở áp suất làm việc.

Bước 2: Kiểm tra áp suất

Áp suất yêu cầu dự kiến:

P=3+0,5=3,5 bar

Giá trị 3,5 bar thấp hơn áp suất tối đa 6 bar của KS60/0.6.

Vì vậy, model có thể được xem xét về mặt áp suất. Cần tiếp tục kiểm tra các tình huống áp suất cao nhất và khả năng đáp ứng lưu lượng ở mức áp suất này.

Bước 3: Kiểm tra vật liệu

Cần xác định nồng độ PAC, nhiệt độ và khả năng tương thích của toàn bộ chi tiết tiếp xúc hóa chất.

Không nên chỉ căn cứ vào lưu lượng và áp suất để lựa chọn cấu hình.

Bước 4: Kiểm tra điều kiện hút

Nếu bơm được lắp gần bồn hóa chất, đường hút ngắn và kín khí, điều kiện hút sẽ thuận lợi hơn.

Cần kiểm tra thêm khả năng lắng cặn của dung dịch PAC để lựa chọn rọ lọc và chế độ vệ sinh phù hợp.

Bước 5: Lựa chọn phụ kiện

Hệ thống có thể cần:

    • Rọ lọc đầu hút.
    • Van châm hóa chất.
    • Van an toàn.
    • Ống hiệu chuẩn.
    • Van duy trì áp hoặc bình giảm xung nếu điều kiện hệ thống yêu cầu.

Bước 6: Hiệu chuẩn khi vận hành

Sau khi lắp đặt, tiến hành đo lưu lượng thực tế tại các mức điều chỉnh dự kiến sử dụng.

Nếu bơm đáp ứng được khoảng 40–50 L/h ở áp suất vận hành và vật liệu phù hợp, KS60/0.6 có thể là lựa chọn thích hợp.

Kết luận tình huống: DOSAKI KS60/0.6 là phương án có thể xem xét, nhưng cần xác nhận đường đặc tính lưu lượng, vật liệu và điều kiện lắp đặt trước khi quyết định.

8. So sánh bơm định lượng DOSAKI KS40, KS60 và KS80

Khi lựa chọn bơm định lượng, không nên mặc định model có lưu lượng lớn hơn luôn tốt hơn.

Ba model DOSAKI dưới đây có sự khác biệt về lưu lượng và áp suất.

Model Lưu lượng danh định (50 Hz) Áp suất tối đa
KS40/0.7 40 L/h 7 bar
KS60/0.6 60 L/h 6 bar
KS80/0.5 80 L/h 5 bar

Chọn KS40/0.7 khi nhu cầu lưu lượng nằm trong khả năng đáp ứng của model và hệ thống cần áp suất cao hơn giới hạn của KS60.

Chọn KS60/0.6 khi nhu cầu lưu lượng trung bình, khoảng làm việc phù hợp với khả năng của bơm và tổng áp suất không vượt 6 bar.

Chọn KS80/0.5 khi cần lưu lượng lớn hơn, đồng thời áp suất yêu cầu nằm trong giới hạn 5 bar.

Ví dụ, hệ thống cần 55 L/h ở áp suất 5,5 bar không nên mặc định chọn KS80/0.5 vì model này chỉ có áp suất tối đa 5 bar.

Trong trường hợp đó, cần xem xét model đáp ứng đồng thời cả hai thông số lưu lượng và áp suất.

9. Năm sai lầm thường gặp khi chọn bơm định lượng 60 L/h

Sai lầm 1: Chỉ quan tâm lưu lượng

Nhiều khách hàng yêu cầu bơm 60 L/h mà không cung cấp áp suất tại điểm châm.

Điều này có thể dẫn đến việc lựa chọn bơm không đủ khả năng thắng áp suất hệ thống.

Giải pháp: Luôn xác định đồng thời lưu lượng và áp suất yêu cầu.

Sai lầm 2: Không kiểm tra vật liệu tiếp xúc hóa chất

Chọn sai vật liệu có thể gây ăn mòn, trương nở hoặc hư hỏng các chi tiết.

Giải pháp: Cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để đối chiếu khả năng tương thích.

Sai lầm 3: Đường hút quá dài hoặc không kín khí

Đường hút không phù hợp có thể khiến bơm mất mồi, giảm lưu lượng hoặc hoạt động không ổn định.

Giải pháp: Ưu tiên đường hút ngắn, kín khí, đúng kích thước và hạn chế điểm tích tụ khí.

Sai lầm 4: Thiếu phụ kiện bảo vệ

Không lắp van an toàn hoặc lựa chọn phụ kiện không phù hợp có thể làm tăng nguy cơ hư hỏng đường ống và thiết bị.

Giải pháp: Thiết kế đầy đủ phụ kiện theo yêu cầu áp suất, hóa chất và chế độ vận hành.

Sai lầm 5: Không hiệu chuẩn lưu lượng sau lắp đặt

Lưu lượng thực tế có thể khác giá trị ước tính theo mức điều chỉnh hành trình.

Nếu không hiệu chuẩn, lượng hóa chất cấp vào hệ thống có thể không đúng yêu cầu.

Giải pháp: Đo lưu lượng thực tế và xây dựng bảng tương ứng giữa mức điều chỉnh với lưu lượng tại điều kiện vận hành.

10. Câu hỏi thường gặp khi chọn bơm định lượng 60 L/h

Bơm định lượng 60 L/h có phải lúc nào cũng bơm được 60 lít mỗi giờ không?

Không. Đây là lưu lượng danh định. Lưu lượng thực tế phụ thuộc áp suất, điều kiện hút, đặc tính hóa chất và mức điều chỉnh.

Bơm định lượng 60 L/h, 6 bar có châm được vào đường ống 5 bar không?

Có thể xem xét nhưng cần tính tổng áp suất yêu cầu, bao gồm tổn thất trên đường ống và phụ kiện. Không nên mặc định phù hợp chỉ vì áp suất đường ống thấp hơn 6 bar.

Bơm định lượng 60 L/h có phù hợp để châm PAC không?

Có thể phù hợp nếu lưu lượng, áp suất và vật liệu tiếp xúc đáp ứng điều kiện sử dụng. Cần kiểm tra nồng độ PAC và khả năng lắng cặn.

Có thể điều chỉnh bơm 60 L/h xuống 30 L/h không?

Có thể với cấu hình có cơ cấu điều chỉnh phù hợp, nhưng phải hiệu chuẩn để xác định mức hành trình thực tế tương ứng 30 L/h.

Khi nào cần lắp bình giảm xung?

Khi hệ thống có dao động áp suất lớn, đường đẩy dài hoặc cần hạn chế xung áp để bảo vệ thiết bị và cải thiện vận hành.

Nên chọn bơm 60 L/h hay 80 L/h?

Cần căn cứ vào lưu lượng yêu cầu, áp suất, phạm vi điều chỉnh và điều kiện vận hành. Bơm 80 L/h không nhất thiết phù hợp hơn bơm 60 L/h.

11. Kết luận: Chọn đúng bơm định lượng giúp hệ thống vận hành hiệu quả

Để lựa chọn bơm định lượng 60 L/h phù hợp, cần kiểm tra đầy đủ sáu yếu tố: lưu lượng thực tế, áp suất tại điểm châm, vật liệu tiếp xúc hóa chất, điều kiện hút, phương thức điều khiển và phụ kiện hệ thống.

Không nên lựa chọn chỉ dựa vào thông số lưu lượng danh định trên nhãn bơm.

Với lưu lượng 60 L/h và áp suất tối đa 6 bar, DOSAKI KS60/0.6 là một phương án tham khảo cho các hệ thống châm hóa chất trong xử lý nước, xử lý nước thải và sản xuất công nghiệp.

Để lựa chọn chính xác, khách hàng có thể cung cấp thông tin về hóa chất, nồng độ, lưu lượng yêu cầu, áp suất và điều kiện lắp đặt cho Công ty TNHH VIMEX. Đội ngũ kỹ thuật VIMEX sẽ hỗ trợ tư vấn model, cấu hình vật liệu và phụ kiện phù hợp.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

Model: KS60/0.6-PTCP-HS53
Thông số chính:

• Lưu lượng: 60 lít/giờ | Áp suất: 6 bar
• Công suất: 60W/3 pha
• Chất liệu: Thân PVC, màng Teflon
• Kết nối: Dạng ống tiêu chuẩn, Size ống: 10*14mm
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc

Tại sao chọn DOSAKI?
1. Màng kép Teflon lót cao su: Bền bỉ, chịu áp lực tốt.
2. Động cơ giảm tốc 60W: Vận hành ổn định, không quá tải khi điện yếu.
3. Động cơ IP55: Chống bụi, nước, bền bỉ trong mọi điều kiện.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo giời gian

Khác biệt: HS51 sử dụng điện 1 pha, HS53 sử dụng điện 3 pha.

Bình luận

TOP