Khi lựa chọn bơm định lượng hóa chất, nhiều khách hàng thường quan tâm đến lưu lượng lớn nhất mà chưa đánh giá đầy đủ áp suất hệ thống, đặc tính hóa chất và điều kiện lắp đặt. Điều này có thể dẫn đến tình trạng bơm không đạt lưu lượng yêu cầu, vận hành thiếu ổn định hoặc phải thay thế thiết bị sau khi lắp đặt.
Bơm định lượng 80 L/h, 5 bar là lựa chọn đáng xem xét cho những hệ thống cần cấp hóa chất với lưu lượng tương đối lớn và áp suất nằm trong giới hạn cho phép. Tuy nhiên, không phải hệ thống nào cần châm 80 lít hóa chất mỗi giờ cũng phù hợp với cùng một model bơm.
Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn hiểu khi nào nên chọn bơm định lượng 80 L/h, 5 bar, cách tính toán thông số và những trường hợp cần lựa chọn thiết bị khác.
1. Bơm định lượng 80 L/h, 5 bar có ý nghĩa gì?
Trước khi lựa chọn, cần hiểu chính xác hai thông số quan trọng nhất: lưu lượng và áp suất.
Lưu lượng 80 L/h là gì?
Lưu lượng 80 L/h có nghĩa là bơm có khả năng cấp danh định tối đa 80 lít dung dịch trong một giờ theo điều kiện công bố của nhà sản xuất.
Ví dụ, bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5 có lưu lượng danh định 80 L/h tại tần số nguồn điện 50 Hz.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
- Lưu lượng danh định: Giá trị được nhà sản xuất công bố trong điều kiện xác định.
- Lưu lượng yêu cầu: Lượng dung dịch hóa chất mà hệ thống thực tế cần sử dụng.
- Lưu lượng thực tế: Lượng hóa chất bơm cấp được sau khi lắp đặt và vận hành.
Lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo áp suất, điều kiện hút, độ nhớt hóa chất, mức điều chỉnh hành trình và tình trạng van một chiều.
Vì vậy, không nên mặc định bơm luôn đạt chính xác 80 L/h trong mọi điều kiện.
Áp suất 5 bar là gì?
Áp suất 5 bar là giới hạn áp suất tối đa theo thông số kỹ thuật của model bơm.
Điều này không có nghĩa bơm luôn tạo ra áp suất 5 bar khi hoạt động. Áp suất thực tế phụ thuộc vào trở lực của hệ thống đường đẩy và điều kiện vận hành.
Ví dụ, nếu bơm châm hóa chất vào đường ống có áp suất 2 bar, áp suất đầu đẩy còn phải đáp ứng tổn thất trên đường ống, phụ kiện và ảnh hưởng của cao độ.
Nếu tổng áp suất yêu cầu vượt 5 bar, bơm DOSAKI KS80/0.5 không còn phù hợp về giới hạn áp suất.
Nguyên tắc quan trọng: Chọn bơm định lượng phải đồng thời đáp ứng lưu lượng và áp suất, không được chỉ xem xét một thông số.
2. Năm trường hợp nên chọn bơm định lượng 80 L/h, 5 bar
Trường hợp 1: Hệ thống cần châm hóa chất khoảng 60–75 L/h
Giả sử một hệ thống xử lý nước cần châm 65 L/h dung dịch hóa chất.
Trong trường hợp này, bơm có lưu lượng danh định 80 L/h có thể được đưa vào danh sách lựa chọn.
So với việc sử dụng một model có lưu lượng danh định 60 L/h, bơm 80 L/h có khả năng đáp ứng nhu cầu lớn hơn về mặt thông số lưu lượng.
Tuy nhiên, khoảng 60–75 L/h chỉ là ví dụ về nhu cầu sử dụng, không phải dải làm việc được nhà sản xuất bảo đảm.
Khi lựa chọn cần kiểm tra:
- Bơm có đạt lưu lượng yêu cầu tại áp suất thực tế không?
- Hành trình điều chỉnh có nằm trong phạm vi vận hành phù hợp không?
- Điều kiện đường hút có đáp ứng yêu cầu không?
- Lưu lượng sau hiệu chuẩn có ổn định không?
Không nên chọn bơm chỉ vì lưu lượng danh định lớn hơn lưu lượng yêu cầu.
Trường hợp 2: Áp suất hệ thống nằm trong giới hạn 5 bar
Bơm định lượng 80 L/h, 5 bar có thể được xem xét cho các hệ thống châm hóa chất vào bể hoặc đường ống có tổng áp suất yêu cầu không vượt giới hạn cho phép.
Ví dụ:
Một hệ thống có áp suất tại điểm châm 2,5 bar, tổn thất đường ống 0,3 bar và tổn thất phụ kiện 0,2 bar.
Nếu chênh lệch áp suất do cao độ bằng 0, tổng áp suất yêu cầu là:
2,5 + 0,3 + 0,2 = 3 bar.
Trong điều kiện này, DOSAKI KS80/0.5 có thể được xem xét về mặt áp suất.
Ngược lại, nếu áp suất yêu cầu là 5,5 bar, cần lựa chọn model có giới hạn áp suất cao hơn.
Ngoài áp suất vận hành bình thường, hệ thống còn phải có biện pháp bảo vệ trước nguy cơ quá áp khi đường đẩy bị tắc hoặc đóng van.
Trường hợp 3: Hệ thống xử lý nước thải cần châm PAC
PAC là hóa chất được sử dụng phổ biến trong các công đoạn keo tụ của hệ thống xử lý nước và nước thải.
Để đạt hiệu quả xử lý, lượng PAC cần châm phải được xác định theo đặc tính nước thải, nồng độ dung dịch và kết quả thử nghiệm keo tụ.
Khi hệ thống yêu cầu lượng dung dịch PAC nằm trong phạm vi làm việc phù hợp với bơm 80 L/h, có thể xem xét DOSAKI KS80/0.5.
Ví dụ, hệ thống cần châm 70 L/h dung dịch PAC với tổng áp suất yêu cầu 3 bar. KS80/0.5 là một phương án có thể đánh giá thêm.
Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng tương thích vật liệu, tình trạng dung dịch PAC và nguy cơ tạo cặn trong đường hút, van một chiều.
Trường hợp 4: Hệ thống châm NaOH điều chỉnh pH
NaOH thường được sử dụng để nâng pH trong các hệ thống xử lý nước thải có tính axit.
Bơm định lượng giúp cấp dung dịch NaOH vào bể trung hòa hoặc điểm châm theo thiết kế.
DOSAKI KS80/0.5 có thể được xem xét khi:
- Lưu lượng dung dịch NaOH phù hợp.
- Áp suất yêu cầu không vượt 5 bar.
- Vật liệu đầu bơm và các bộ phận tiếp xúc tương thích với dung dịch NaOH.
- Nồng độ và nhiệt độ hóa chất nằm trong điều kiện cho phép.
Cần đặc biệt chú ý rằng cùng là NaOH nhưng nồng độ khác nhau có thể đặt ra yêu cầu vật liệu khác nhau.
Vì vậy, không nên lựa chọn bơm chỉ dựa vào tên hóa chất mà bỏ qua nồng độ và nhiệt độ.
Trường hợp 5: Hệ thống cần điều chỉnh lượng hóa chất theo nhu cầu
Nhu cầu châm hóa chất có thể thay đổi theo lưu lượng nước, chất lượng nước đầu vào hoặc yêu cầu sản xuất.
DOSAKI KS80/0.5 sử dụng cơ cấu điều chỉnh hành trình từ 0–100%, giúp người vận hành thay đổi lượng hóa chất cấp vào hệ thống.
Tuy nhiên, cần hiểu rằng điều chỉnh hành trình về 50% không có nghĩa bơm luôn đạt chính xác 40 L/h.
Mối quan hệ giữa hành trình và lưu lượng chịu ảnh hưởng của điều kiện vận hành. Do đó, cần hiệu chuẩn lưu lượng tại hệ thống thực tế.
Nếu công trình yêu cầu thay đổi lưu lượng tự động theo tín hiệu điều khiển, phải kiểm tra cấu hình thiết bị và giải pháp điều khiển tương ứng.
3. Khi nào không nên chọn bơm định lượng 80 L/h, 5 bar?
Biết khi nào không nên sử dụng một model bơm cũng quan trọng như biết khi nào nên lựa chọn.
Áp suất yêu cầu vượt 5 bar
Nếu tổng áp suất yêu cầu của hệ thống vượt 5 bar, không nên sử dụng DOSAKI KS80/0.5.
Việc vận hành vượt giới hạn áp suất có thể làm hư hỏng màng bơm, đầu bơm, phụ kiện hoặc gây rò rỉ hóa chất.
Trong trường hợp này, cần lựa chọn model có khả năng chịu áp phù hợp với điều kiện thực tế.
Lưu lượng hóa chất vượt khả năng của bơm
Nếu hệ thống cần châm 90 L/h dung dịch hóa chất, bơm có lưu lượng danh định 80 L/h không đáp ứng yêu cầu về mặt lưu lượng.
Khi đó, cần xem xét model có lưu lượng lớn hơn, đồng thời kiểm tra áp suất.
Không nên tăng áp suất hoặc thay đổi thiết bị ngoài hướng dẫn của nhà sản xuất để cố đạt lưu lượng vượt khả năng thiết kế.
Nhu cầu châm hóa chất quá nhỏ
Giả sử hệ thống chỉ cần châm 5 L/h.
Mặc dù bơm có cơ cấu điều chỉnh hành trình, lựa chọn model 80 L/h chưa chắc là giải pháp phù hợp.
Khi vận hành ở mức hành trình rất thấp, khả năng điều chỉnh và độ chính xác định lượng cần được đánh giá cẩn thận.
Trong trường hợp này, một model lưu lượng nhỏ hơn có thể thuận lợi hơn cho việc hiệu chuẩn và kiểm soát lượng hóa chất.
Hóa chất không tương thích vật liệu
Một bơm có lưu lượng và áp suất phù hợp vẫn có thể không sử dụng được nếu vật liệu tiếp xúc không tương thích hóa chất.
Cần kiểm tra đầu bơm, màng, gioăng, bi van, đế van và phụ kiện theo loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ.
Đối với hóa chất có độ nhớt cao, dễ kết tinh hoặc chứa hạt rắn, cần đánh giá thêm khả năng hút và nguy cơ tắc van.
Hệ thống yêu cầu điều khiển tự động đặc biệt
Một số hệ thống cần điều chỉnh lưu lượng hóa chất theo tín hiệu từ PLC, lưu lượng kế hoặc bộ điều khiển pH.
Không nên mặc định mọi bơm định lượng màng cơ khí đều tích hợp sẵn khả năng điều khiển này.
Nếu cần điều khiển tự động, phải kiểm tra mã cấu hình và lựa chọn giải pháp phù hợp ngay từ đầu.
4. Cách tính lưu lượng bơm định lượng cần sử dụng
Để lựa chọn bơm chính xác, trước tiên cần xác định lượng dung dịch hóa chất thực tế phải châm.
Công thức tính lưu lượng hóa chất
Lượng hoạt chất cần dùng (kg/h) = Lưu lượng nước (m³/h) × Liều lượng hoạt chất (mg/L) / 1.000
Lưu lượng dung dịch hóa chất (L/h) = Lượng hoạt chất cần dùng (kg/h) / [Khối lượng riêng dung dịch (kg/L) × Nồng độ hoạt chất (dạng thập phân)]
Công thức áp dụng khi nồng độ được biểu thị theo phần khối lượng và liều lượng tính theo cùng loại hoạt chất.
Ví dụ tính toán
Giả sử một hệ thống có thông số:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Lưu lượng nước | 300 m³/h |
| Liều lượng hoạt chất giả định | 20 mg/L |
| Nồng độ hoạt chất trong dung dịch | 10% khối lượng |
| Khối lượng riêng dung dịch | 1,10 kg/L |
Bước 1: Tính lượng hoạt chất cần dùng
300 × 20 / 1.000 = 6 kg/h.
Bước 2: Tính lưu lượng dung dịch cần châm
6 / (1,10 × 0,10) = 54,55 L/h.
Như vậy, hệ thống cần khoảng 54,55 L/h dung dịch theo các giả định trên.
Có nên lựa chọn bơm 80 L/h?
Với nhu cầu 54,55 L/h, DOSAKI KS80/0.5 có thể được xem xét về mặt lưu lượng danh định.
Tuy nhiên, cần kiểm tra thêm áp suất, dải điều chỉnh phù hợp, khả năng tương thích hóa chất và lưu lượng thực tế sau hiệu chuẩn.
Đây chỉ là ví dụ minh họa cách tính. Liều lượng hóa chất trong thực tế phải được xác định theo đặc tính nước và yêu cầu công nghệ, không sử dụng mặc định giá trị 20 mg/L.
5. Cách tính áp suất yêu cầu trước khi chọn bơm 5 bar
Một sai lầm thường gặp là chỉ xem áp suất tại điểm châm mà bỏ qua tổn thất trên đường ống và phụ kiện.
Có thể sử dụng công thức đơn giản:
Áp suất yêu cầu = Áp suất tại điểm châm + Tổn thất đường ống + Tổn thất phụ kiện + Chênh lệch áp suất do cao độ
Trong đó, chênh lệch cao độ được tính theo dấu phù hợp với bố trí thực tế.
Ví dụ
Một hệ thống có:
- Áp suất tại điểm châm: 3 bar.
- Tổn thất đường ống: 0,3 bar.
- Tổn thất phụ kiện: 0,2 bar.
- Chênh lệch áp suất do cao độ: 0 bar.
Áp suất yêu cầu:
3 + 0,3 + 0,2 = 3,5 bar.
Với áp suất yêu cầu 3,5 bar, có thể xem xét bơm DOSAKI KS80/0.5 về mặt giới hạn áp suất.
Tuy nhiên, cần kiểm tra thêm các điều kiện vận hành bất lợi, áp suất dao động và thông số thực tế của toàn bộ hệ thống.
Lưu ý: Áp suất tối đa 5 bar không đồng nghĩa với việc hệ thống nên vận hành sát 5 bar trong mọi trường hợp. Cần có phương án thiết kế và bảo vệ phù hợp.
6. So sánh bơm định lượng 60 L/h, 80 L/h và 100 L/h
Để lựa chọn đúng model, có thể tham khảo ba dòng bơm định lượng DOSAKI KS sau:
| Model | Lưu lượng danh định tại 50 Hz | Áp suất tối đa |
|---|---|---|
| DOSAKI KS60/0.6 | 60 L/h | 6 bar |
| DOSAKI KS80/0.5 | 80 L/h | 5 bar |
| DOSAKI KS100/0.4 | 100 L/h | 4 bar |
Khi nào nên chọn KS60/0.6?
KS60/0.6 phù hợp để xem xét khi nhu cầu lưu lượng không vượt khả năng thực tế của bơm và hệ thống yêu cầu áp suất cao hơn mức 5 bar nhưng vẫn trong giới hạn 6 bar.
Ví dụ, nhu cầu châm 50 L/h với áp suất yêu cầu 5,5 bar có thể xem xét KS60/0.6, sau khi xác minh lưu lượng tại điều kiện vận hành.
Khi nào nên chọn KS80/0.5?
KS80/0.5 là lựa chọn trung gian về lưu lượng và áp suất.
Model này có thể được xem xét khi hệ thống cần lưu lượng cao hơn KS60/0.6, nhưng không cần vượt giới hạn áp suất 5 bar.
Ví dụ, hệ thống cần châm 70 L/h với áp suất yêu cầu 3 bar có thể xem xét KS80/0.5.
Khi nào nên chọn KS100/0.4?
KS100/0.4 có lưu lượng danh định 100 L/h, áp suất tối đa 4 bar.
Model này phù hợp để xem xét khi nhu cầu lưu lượng lớn hơn khả năng của KS80/0.5 nhưng áp suất hệ thống vẫn nằm trong giới hạn cho phép.
Ví dụ, hệ thống cần châm 90 L/h ở áp suất 2,5 bar có thể xem xét KS100/0.4.
Kết luận so sánh: Không phải model có lưu lượng lớn hơn luôn tốt hơn. Cần lựa chọn theo đồng thời lưu lượng và áp suất yêu cầu.
7. Giới thiệu bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5
DOSAKI KS80/0.5 là dòng bơm định lượng màng cơ khí, sử dụng động cơ điện kết hợp hộp giảm tốc và cơ cấu lệch tâm để tạo chuyển động qua lại của màng.
Chuyển động này kết hợp với van một chiều giúp bơm hút và đẩy dung dịch hóa chất.
Thông số kỹ thuật chính
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Model | KS80/0.5 |
| Thương hiệu | DOSAKI |
| Loại bơm | Màng cơ khí |
| Lưu lượng danh định tại 50 Hz | 80 L/h |
| Áp suất tối đa | 5 bar |
| Tần suất hành trình | 100 lần/phút tại 50 Hz |
| Điều chỉnh hành trình | 0–100% |
| Truyền động | Động cơ điện, hộp giảm tốc, cơ cấu lệch tâm |
Bơm có thể được xem xét cho các ứng dụng châm PAC, NaOH, điều chỉnh pH và những hệ thống định lượng hóa chất khác khi đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Cấu hình vật liệu, nguồn điện và đầu nối cần được kiểm tra theo mã sản phẩm cụ thể.
8. Sáu sai lầm thường gặp khi lựa chọn bơm định lượng 80 L/h
Chỉ xem lưu lượng, không kiểm tra áp suất
Một bơm 80 L/h không thể đáp ứng đúng yêu cầu nếu áp suất hệ thống vượt giới hạn cho phép.
Cần tính áp suất tổng trước khi chọn model.
Không tính đúng lượng dung dịch hóa chất
Nhiều trường hợp nhầm lẫn giữa lượng hoạt chất cần dùng và lượng dung dịch thương mại cần châm.
Sai sót này có thể dẫn đến lựa chọn bơm quá nhỏ hoặc quá lớn.
Không kiểm tra nồng độ và độ nhớt
Cùng một loại hóa chất nhưng nồng độ khác nhau có thể ảnh hưởng đến độ nhớt, khả năng hút và yêu cầu vật liệu.
Cần cung cấp thông tin hóa chất đầy đủ cho đơn vị tư vấn.
Chọn bơm quá lớn so với nhu cầu
Bơm có lưu lượng danh định quá lớn có thể phải vận hành ở mức hành trình thấp.
Điều này có thể gây khó khăn trong việc kiểm soát và hiệu chuẩn lưu lượng nếu nằm ngoài dải làm việc phù hợp.
Bỏ qua điều kiện lắp đặt
Đường hút quá dài, không kín khí, kích thước không phù hợp hoặc nhiều điểm cao tích tụ khí có thể khiến bơm không đạt lưu lượng.
Ngoài ra, cần kiểm tra nguồn điện và phụ kiện bảo vệ áp suất.
Không hiệu chuẩn sau lắp đặt
Không nên chỉ dựa vào vị trí núm điều chỉnh để xác định lượng hóa chất thực tế.
Sau khi lắp đặt, cần kiểm tra lưu lượng bằng phương pháp phù hợp, chẳng hạn đo lượng dung dịch cấp trong một khoảng thời gian xác định, theo hướng dẫn và quy trình an toàn.
9. Checklist lựa chọn bơm định lượng 80 L/h, 5 bar
Trước khi mua bơm, nên chuẩn bị các thông tin sau:
| Tiêu chí | Nội dung cần xác định |
|---|---|
| Lưu lượng | Lượng dung dịch cần châm, L/h |
| Áp suất | Tổng áp suất yêu cầu, bar |
| Hóa chất | Tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ |
| Độ nhớt | Đặc tính dòng chảy của dung dịch |
| Vật liệu | Đầu bơm, màng, gioăng, van |
| Nguồn điện | Điện áp, số pha, tần số |
| Đường hút | Chiều dài, cao độ, đường kính |
| Đường đẩy | Áp suất, chiều dài, phụ kiện |
| Điều khiển | Điều chỉnh thủ công hay tự động |
| Bảo vệ | Van an toàn, van duy trì áp suất ngược khi cần |
Việc cung cấp đầy đủ các thông tin này giúp đơn vị tư vấn lựa chọn model và cấu hình phù hợp, hạn chế rủi ro phải thay đổi thiết bị sau khi lắp đặt.
10. Câu hỏi thường gặp
Bơm 80 L/h có thể điều chỉnh xuống 40 L/h không?
DOSAKI KS80/0.5 có cơ cấu điều chỉnh hành trình 0–100%, nhưng không nên mặc định điều chỉnh 50% sẽ luôn đạt chính xác 40 L/h. Khả năng đáp ứng lưu lượng 40 L/h cần được xác minh trong điều kiện vận hành thực tế và thông qua hiệu chuẩn.
Bơm định lượng 5 bar có châm được vào đường ống áp suất 4 bar không?
Có thể xem xét, nhưng cần tính thêm tổn thất trên đường ống, phụ kiện và chênh lệch cao độ. Nếu tổng áp suất yêu cầu vượt 5 bar, bơm không phù hợp. Ngoài ra, cần đánh giá dao động áp suất và biện pháp bảo vệ hệ thống.
Bơm 80 L/h phù hợp với hệ thống xử lý nước công suất bao nhiêu?
Không thể xác định trực tiếp công suất xử lý nước chỉ từ thông số 80 L/h. Cần biết liều lượng hoạt chất, nồng độ dung dịch và lưu lượng nước. Hai nhà máy có cùng công suất xử lý vẫn có thể cần lượng hóa chất khác nhau.
Nên chọn bơm 80 L/h hay 100 L/h?
Nếu hệ thống cần lưu lượng lớn hơn khả năng thực tế của bơm 80 L/h, có thể xem xét bơm 100 L/h. Tuy nhiên, phải kiểm tra áp suất. Chẳng hạn, DOSAKI KS100/0.4 có áp suất tối đa 4 bar, thấp hơn mức 5 bar của KS80/0.5.
Có thể dùng DOSAKI KS80/0.5 để châm PAC và NaOH không?
Có thể xem xét sử dụng KS80/0.5 cho PAC hoặc NaOH nếu lưu lượng, áp suất và vật liệu tiếp xúc phù hợp. Cần kiểm tra riêng từng hóa chất theo nồng độ, nhiệt độ và điều kiện vận hành. Không nên tự ý chuyển đổi hóa chất khi chưa đánh giá khả năng tương thích và vệ sinh hệ thống.
11. Tư vấn lựa chọn bơm định lượng tại VIMEX
Lựa chọn bơm định lượng đúng kỹ thuật không chỉ giúp đáp ứng nhu cầu cấp hóa chất mà còn hạn chế những sự cố phát sinh trong quá trình vận hành.
VIMEX cung cấp các dòng bơm định lượng hóa chất và hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị theo điều kiện sử dụng thực tế.
Khi cần tư vấn bơm DOSAKI KS80/0.5, khách hàng nên cung cấp:
- Loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ.
- Lưu lượng hóa chất cần châm.
- Áp suất tại điểm châm.
- Chiều dài, cao độ và kích thước đường ống.
- Nguồn điện sử dụng.
- Yêu cầu điều chỉnh hoặc điều khiển lưu lượng.
Từ những thông tin này, VIMEX có thể hỗ trợ đánh giá model, cấu hình vật liệu và phụ kiện cần thiết cho hệ thống.
12. Kết luận
Bơm định lượng 80 L/h, 5 bar là lựa chọn đáng xem xét khi hệ thống cần cấp hóa chất với lưu lượng nằm trong phạm vi làm việc phù hợp và tổng áp suất yêu cầu không vượt giới hạn cho phép.
DOSAKI KS80/0.5 có lưu lượng danh định 80 L/h, áp suất tối đa 5 bar, sử dụng cơ cấu màng cơ khí và cho phép điều chỉnh hành trình từ 0–100%.
Tuy nhiên, để lựa chọn chính xác, cần đánh giá đồng thời lưu lượng, áp suất, đặc tính hóa chất, cấu hình vật liệu và điều kiện lắp đặt.
Liên hệ VIMEX để được tư vấn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI KS80/0.5 hoặc model phù hợp hơn với yêu cầu thực tế của hệ thống.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.
Model: KS80/0.5-PTCP-HS51
Thông số chính:
• Lưu lượng: 80 lít/giờ | Áp suất: 5 bar
• Công suất: 60W/1 pha
• Chất liệu: Thân PVC, màng Teflon
• Kết nối: Dạng ống tiêu chuẩn, Size ống: 10*14mm
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc
Tại sao chọn DOSAKI?
1. Màng kép Teflon lót cao su: Bền bỉ, chịu áp lực tốt.
2. Động cơ 60W: Vận hành ổn định, không quá tải khi điện yếu.
3. Cơ chế lò xo đàn hồi: phổ biến, dễ bảo trì.
4. Động cơ IP55: Chống bụi, nước, bền bỉ trong mọi điều kiện.
DOSAKI – Giải pháp bơm định lượng giúp bạn tiết kiệm chi phí và giúp bạn đạt được mục tiêu một cách hiệu quả nhất.










Bình luận