Chat on Zalo Call us

Bơm định lượng 40 L/h, 7 bar phù hợp hệ thống nào?

Mã SP: KS40/0.7-PTCP-HS51

Mô tả sản phẩm

Bơm định lượng DOSAKI KS40/0.7 lưu lượng 40 L/h, áp suất 7 bar, công suất 60 W, điện 1 pha hoặc 3 pha. Đầu bơm PVC, màng Teflon, kết nối ống 6 × 9 mm

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

(Giá chưa bao gồm VAT)

Giá niêm yết: 8,250,000 đ-40 %Tiết kiệm: 3,300,000 đ

Mua hàng

Bơm định lượng 40 L/h, 7 bar là lựa chọn đáng xem xét cho các hệ thống châm hóa chất trong xử lý nước, xử lý nước thải và sản xuất công nghiệp. Với lưu lượng danh định 40 lít/giờ và áp suất tối đa 7 bar, dòng bơm này có thể đáp ứng nhiều nhu cầu cấp hóa chất vào bể phản ứng hoặc đường ống có áp suất.

Tuy nhiên, không phải hệ thống nào cần châm 40 L/h cũng phù hợp với bơm có áp suất tối đa 7 bar. Việc lựa chọn còn phụ thuộc vào áp suất tại điểm châm, nồng độ hóa chất, điều kiện hút và yêu cầu điều chỉnh lưu lượng.

Vậy bơm định lượng 40 L/h, 7 bar phù hợp hệ thống nào, khi nào nên sử dụng và khi nào cần lựa chọn model khác? Bài viết dưới đây sẽ phân tích những tình huống thực tế, đồng thời hướng dẫn lựa chọn bơm phù hợp với điều kiện vận hành.

1. Bơm định lượng 40 L/h, 7 bar là gì?

Bơm định lượng 40 L/h, 7 bar là thiết bị được thiết kế để cấp hóa chất với lưu lượng danh định 40 lít/giờ và khả năng làm việc ở áp suất đầu đẩy tối đa 7 bar.

Hai thông số này có ý nghĩa khác nhau:

    • 40 L/h: Lưu lượng danh định tại điều kiện công bố.

    • 7 bar: Áp suất đầu đẩy tối đa cho phép của bơm.

Trong quá trình vận hành, lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo áp suất, hành trình điều chỉnh, đặc tính chất lỏng và điều kiện hút.

Ví dụ, một hệ thống xử lý nước cần châm 30 L/h PAC vào đường ống có áp suất 4 bar. Bơm định lượng 40 L/h, 7 bar có thể là phương án phù hợp nếu tổng áp suất đầu đẩy nằm trong giới hạn cho phép, vật liệu tương thích với PAC và bơm đạt lưu lượng yêu cầu tại điểm làm việc.

Điều quan trọng là không nên lựa chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng danh định mà bỏ qua áp suất thực tế của hệ thống.

2. Những hệ thống phù hợp với bơm định lượng 40 L/h, 7 bar

2.1. Hệ thống châm PAC trong xử lý nước

PAC là hóa chất keo tụ được sử dụng trong nhiều hệ thống xử lý nước sạch và nước thải.

Trong quá trình xử lý, PAC được đưa vào nước theo liều lượng tính toán nhằm hỗ trợ quá trình keo tụ các hạt lơ lửng.

Bơm định lượng có nhiệm vụ cấp lượng PAC phù hợp với yêu cầu công nghệ.

Ví dụ ứng dụng:

Một trạm xử lý nước có nhu cầu châm khoảng 25–35 L/h dung dịch PAC. Điểm châm nằm trên đường ống có áp suất 3 bar.

Nếu tính toán cho thấy áp suất đầu đẩy yêu cầu nằm trong giới hạn 7 bar, bơm định lượng 40 L/h có thể được xem xét.

Tuy nhiên, trước khi lựa chọn cần xác định:

    • Nồng độ PAC sử dụng.
    • Độ nhớt của dung dịch.
    • Khả năng tạo cặn hoặc kết tinh.
    • Áp suất tại điểm châm.
    • Vật liệu đầu bơm và van một chiều.

Đặc biệt, nếu PAC có độ nhớt cao hoặc xuất hiện cặn, cần kiểm tra khả năng hút và hoạt động của cụm van.

Kết luận: Bơm 40 L/h, 7 bar phù hợp để xem xét cho hệ thống châm PAC khi lưu lượng, áp suất và đặc tính dung dịch đáp ứng giới hạn kỹ thuật của bơm.

2.2. Hệ thống điều chỉnh pH nước thải

Trong xử lý nước thải công nghiệp, pH là một trong những thông số quan trọng cần kiểm soát.

Tùy theo tính chất nước thải, hệ thống có thể sử dụng axit hoặc kiềm để đưa pH về khoảng yêu cầu.

Bơm định lượng giúp cấp hóa chất vào bể trung hòa hoặc đường ống công nghệ.

Ví dụ, hệ thống sử dụng dung dịch NaOH để nâng pH nước thải, với nhu cầu châm khoảng 20–30 L/h.

Nếu áp suất đầu đẩy nằm trong giới hạn cho phép và vật liệu phù hợp với nồng độ NaOH, bơm 40 L/h, 7 bar có thể được xem xét.

Tuy nhiên, có hai vấn đề cần chú ý.

Thứ nhất: Khả năng tương thích hóa chất.

Không phải mọi vật liệu đầu bơm đều phù hợp với mọi nồng độ axit hoặc kiềm.

Cần kiểm tra cả buồng bơm, màng, bi van, đế van, gioăng và đường ống.

Thứ hai: Phương thức điều khiển lưu lượng.

Một số hệ thống điều chỉnh pH cần tự động tăng hoặc giảm lượng hóa chất theo tín hiệu từ bộ điều khiển.

Khi đó, cần xác định bơm có hỗ trợ phương thức điều khiển yêu cầu hay không.

Không nên mặc định bơm màng cơ khí tiêu chuẩn có sẵn chức năng nhận tín hiệu 4–20 mA.

2.3. Hệ thống châm hóa chất khử trùng

Trong xử lý nước, hóa chất khử trùng được cấp theo liều lượng phù hợp với lưu lượng nước và yêu cầu chất lượng đầu ra.

Bơm định lượng 40 L/h có thể được xem xét khi nhu cầu hóa chất nằm trong dải điều chỉnh của bơm.

Ví dụ, hệ thống cần cấp 15–30 L/h dung dịch khử trùng vào đường ống nước.

Để lựa chọn đúng, cần kiểm tra nồng độ hóa chất, vật liệu tiếp xúc, áp suất điểm châm và yêu cầu điều khiển.

Đối với các dung dịch có khả năng sinh khí hoặc phân hủy theo điều kiện bảo quản, cần đặc biệt chú ý đến thiết kế đường hút và khả năng thoát khí.

Nếu khí tích tụ trong buồng bơm, lưu lượng thực tế có thể giảm hoặc mất hoàn toàn.

2.4. Hệ thống châm hóa chất vào đường ống có áp

Đây là ứng dụng cần xem xét kỹ thông số áp suất 7 bar.

Khác với châm hóa chất vào bể hở, khi đưa hóa chất vào đường ống đang có áp, bơm phải tạo được áp suất đầu đẩy đủ để thắng áp suất tại điểm châm và tổn thất trên tuyến đường đẩy.

Ví dụ:

Một hệ thống cần châm 30 L/h hóa chất vào đường ống có áp suất 4 bar.

Giả sử tổn thất trên đường đẩy khoảng 1 bar.

Khi đó, áp suất yêu cầu tại đầu đẩy bơm có thể xấp xỉ:

                                                      P đầu đẩy = 4bar + 1bar = 5bar

Đây là phép tính minh họa, chưa bao gồm đầy đủ chênh lệch cao độ, điều kiện đầu hút, biến động áp suất và các yếu tố thiết kế khác.

Trong trường hợp này, bơm có áp suất tối đa 7 bar có thể được xem xét nếu đáp ứng lưu lượng yêu cầu ở áp suất vận hành.

Ngược lại, nếu đường ống có áp suất 6 bar và tổn thất đường đẩy lớn, tổng yêu cầu có thể tiến gần hoặc vượt 7 bar.

Khi đó, cần tính toán chi tiết trước khi lựa chọn.

2.5. Hệ thống châm hóa chất trong sản xuất công nghiệp

Ngoài xử lý nước, bơm định lượng 40 L/h còn có thể được sử dụng trong các quy trình cần bổ sung hóa chất theo định mức.

Một số tình huống có thể xem xét gồm:

    • Cấp hóa chất phụ trợ vào bồn công nghệ.
    • Châm hóa chất vào đường ống tuần hoàn.
    • Bổ sung dung dịch xử lý theo từng công đoạn.
    • Cấp hóa chất liên tục với lưu lượng được điều chỉnh phù hợp.

Tuy nhiên, khả năng sử dụng phải được đánh giá theo từng quy trình cụ thể.

Đối với hóa chất có độ nhớt cao, chứa hạt rắn hoặc dễ kết tinh, cần kiểm tra thêm giới hạn vận hành và khả năng làm việc của van một chiều.

3. Những hệ thống không nên sử dụng bơm định lượng 40 L/h, 7 bar

Không phải cứ lưu lượng cần châm nhỏ hơn 40 L/h là có thể sử dụng bơm này.

Dưới đây là những trường hợp cần lựa chọn model khác hoặc thay đổi thiết kế hệ thống.

3.1. Áp suất đầu đẩy vượt 7 bar

Nếu hệ thống yêu cầu áp suất đầu đẩy 8 bar, bơm có áp suất tối đa 7 bar không phù hợp.

Không nên cố vận hành vượt giới hạn vì có thể gây quá tải cơ cấu truyền động, hư hỏng màng hoặc các bộ phận chịu áp.

3.2. Lưu lượng yêu cầu vượt khả năng bơm

Nếu hệ thống cần cấp 50 L/h liên tục, bơm có lưu lượng danh định 40 L/h tại 50 Hz không đáp ứng yêu cầu.

Cần xem xét model có dải lưu lượng lớn hơn và áp suất phù hợp.

3.3. Hóa chất không tương thích với vật liệu

Một bơm có thông số lưu lượng và áp suất phù hợp vẫn không nên sử dụng nếu vật liệu bị hóa chất tấn công.

Việc ăn mòn có thể gây rò rỉ, giảm tuổi thọ hoặc hư hỏng các bộ phận.

3.4. Điều kiện hút không phù hợp

Đường hút quá dài, lọt khí hoặc có tổn thất lớn có thể khiến bơm không hút được hóa chất.

Với hóa chất có độ nhớt cao hoặc dễ sinh khí, vấn đề này càng cần được đánh giá kỹ.

3.5. Hệ thống yêu cầu điều khiển tự động đặc biệt

Nếu hệ thống cần điều khiển lưu lượng trực tiếp theo tín hiệu PLC, cảm biến pH hoặc lưu lượng kế, phải kiểm tra cấu hình bơm có đáp ứng được hay không.

Không nên lựa chọn phiên bản điều chỉnh thủ công khi hệ thống bắt buộc phải điều khiển tự động.

4. Cách xác định bơm 40 L/h, 7 bar có phù hợp với hệ thống

Để lựa chọn chính xác, có thể thực hiện theo sáu bước sau.

Bước 1: Xác định lưu lượng hóa chất cần châm

Lưu lượng cần châm được xác định từ yêu cầu công nghệ, lưu lượng nước và nồng độ hóa chất.

Ví dụ, hệ thống cần 30 L/h thì bơm 40 L/h có thể là một lựa chọn để đánh giá.

Tuy nhiên, cần kiểm tra khả năng đạt 30 L/h ở áp suất thực tế.

Bước 2: Xác định áp suất tại điểm châm

Cần đo hoặc tính toán áp suất tại vị trí hóa chất được đưa vào hệ thống.

Sau đó, cộng các tổn thất đường đẩy và xem xét biến động áp suất trong quá trình vận hành.

Tổng yêu cầu phải nằm trong giới hạn của bơm.

Bước 3: Kiểm tra hóa chất

Những thông tin cần có gồm:

    • Tên hóa chất.
    • Nồng độ.
    • Nhiệt độ.
    • Độ nhớt.
    • Khả năng tạo cặn hoặc kết tinh.
    • Đặc tính sinh khí.

Các thông tin này là cơ sở lựa chọn vật liệu đầu bơm, màng và van.

Bước 4: Kiểm tra điều kiện hút

Cần xác định bơm hút dương hay hút âm, chiều dài đường hút và chênh lệch cao độ.

Nên ưu tiên đường hút ngắn, kín khí và hạn chế các điểm tích khí.

Bước 5: Xác định yêu cầu điều chỉnh lưu lượng

Hệ thống cần điều chỉnh thủ công hay tự động?

Lưu lượng có thay đổi thường xuyên hay duy trì gần như cố định?

Nếu cần điều khiển tự động, phải lựa chọn bơm hoặc giải pháp điều khiển phù hợp.

Bước 6: Lựa chọn phụ kiện và hiệu chuẩn

Sau khi chọn bơm, cần xem xét van an toàn, van đối áp, bình giảm xung và các phụ kiện cần thiết.

Cuối cùng, đo lưu lượng thực tế để hiệu chuẩn.

Checklist lựa chọn bơm

Thông tin cần kiểm tra Yêu cầu
Lưu lượng hóa chất Xác định bằng L/h
Áp suất điểm châm Xác định bằng bar
Tổn thất đường đẩy Tính toán theo hệ thống
Hóa chất Tên và nồng độ
Nhiệt độ °C
Độ nhớt cP hoặc mPa·s
Điều kiện hút Hút dương hoặc hút âm
Nguồn điện Theo công trình
Điều khiển Thủ công hoặc tự động
Phụ kiện bảo vệ Theo thiết kế hệ thống

5. Tại sao áp suất 7 bar không có nghĩa bơm luôn hoạt động ở 7 bar?

Một nhầm lẫn thường gặp là cho rằng bơm định lượng 7 bar sẽ luôn tạo ra áp suất 7 bar.

Thực tế, áp suất đầu đẩy phụ thuộc vào trở lực của hệ thống.

Có thể hình dung qua ba trường hợp:

Điều kiện châm hóa chất Đặc điểm áp suất
Châm vào bể hở Chủ yếu phụ thuộc cao độ và tổn thất đường ống
Châm vào đường ống 3 bar Phải thắng áp suất điểm châm và tổn thất
Châm vào đường ống 6 bar Cần kiểm tra kỹ vì gần giới hạn tối đa 7 bar

Đặc biệt, nếu áp suất tại điểm châm đã là 6 bar, phần áp suất còn lại không lớn.

Khi đường đẩy dài, có nhiều phụ kiện hoặc xuất hiện dao động áp suất, bơm có thể không đáp ứng điểm làm việc mong muốn.

Vì vậy, áp suất tối đa 7 bar là giới hạn lựa chọn, không phải giá trị áp suất vận hành cố định.

6. Những phụ kiện cần xem xét khi lắp bơm định lượng 40 L/h

Lọc đầu hút

Lọc đầu hút giúp hạn chế tạp chất đi vào buồng bơm và cụm van một chiều.

Nếu lọc bị tắc, lưu lượng có thể giảm hoặc bơm không hút được hóa chất.

Van châm hóa chất

Van châm được lắp tại vị trí đưa hóa chất vào đường ống, giúp thực hiện chức năng châm và hạn chế dòng chảy ngược theo thiết kế.

Van đối áp

Van đối áp giúp duy trì chênh lệch áp suất phù hợp cho quá trình định lượng.

Theo hướng dẫn dòng DOSAKI KS, khi chênh lệch áp suất giữa đầu đẩy và đầu hút nhỏ hơn 1 bar, nên xem xét sử dụng van đối áp.

Van an toàn

Van an toàn giúp bảo vệ hệ thống khi áp suất đường đẩy tăng bất thường.

Đối với bơm định lượng màng cơ khí, đây là phụ kiện an toàn quan trọng, đặc biệt khi có van khóa trên đường đẩy.

Van cần được bố trí và lựa chọn áp suất mở theo giới hạn chịu áp của hệ thống.

Bình giảm xung

Bơm định lượng màng cơ khí tạo dòng chảy theo từng hành trình nên lưu lượng tức thời có tính chất dao động.

Bình giảm xung có thể giúp hạn chế dao động áp suất, đặc biệt với đường đẩy dài hoặc thiết bị nhạy cảm với xung.

Bình hiệu chuẩn lưu lượng

Bình hiệu chuẩn giúp xác định lượng hóa chất thực tế mà bơm cấp vào hệ thống trong một khoảng thời gian.

Thiết bị này hữu ích khi cần kiểm soát liều lượng hóa chất.

Không phải mọi hệ thống đều bắt buộc lắp đầy đủ các phụ kiện trên. Cấu hình cần dựa vào thiết kế và điều kiện vận hành thực tế.

7. Giới thiệu bơm định lượng DOSAKI KS40/0.7

Sau khi xác định lưu lượng và áp suất yêu cầu, DOSAKI KS40/0.7 là một model đáng xem xét cho các hệ thống phù hợp.

Đây là bơm định lượng màng cơ khí thuộc dòng KS của DOSAKI, sử dụng động cơ giảm tốc kết hợp cơ cấu lệch tâm để dẫn động màng bơm.

Thông số kỹ thuật DOSAKI KS40/0.7

Thông số Giá trị
Model KS40/0.7
Thương hiệu DOSAKI
Loại bơm Màng cơ khí
Lưu lượng tại 50 Hz 40 L/h
Áp suất tối đa 7 bar
Tốc độ hành trình tại 50 Hz 150 lần/phút
Điều chỉnh hành trình 0–100%
Độ phân giải điều chỉnh 1%
Công suất cấu hình tham khảo 60 W
Kết nối ống tham khảo 6 × 9 mm
Xuất xứ Trung Quốc

Nguồn điện và vật liệu đầu bơm cần xác nhận theo mã cấu hình khi đặt hàng.

Ưu điểm của DOSAKI KS40/0.7

Lưu lượng 40 L/h: Phù hợp với nhu cầu định lượng lưu lượng trung bình.

Áp suất tối đa 7 bar: Có thể đáp ứng các hệ thống châm hóa chất vào đường ống có áp khi điểm làm việc nằm trong giới hạn.

Điều chỉnh hành trình linh hoạt: Cho phép thay đổi lượng hóa chất theo yêu cầu vận hành.

Cơ cấu màng cơ khí: Sử dụng chuyển động qua lại của màng để thực hiện quá trình hút và đẩy.

Thuận tiện kiểm tra, bảo trì: Các bộ phận như van một chiều và màng có thể được kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Khi nào nên chọn DOSAKI KS40/0.7?

Có thể xem xét khi hệ thống cần lưu lượng nằm trong dải điều chỉnh phù hợp, áp suất đầu đẩy không vượt 7 bar và vật liệu tương thích với hóa chất.

Đặc biệt, model này phù hợp để đánh giá cho các ứng dụng châm PAC, hóa chất điều chỉnh pH và hóa chất xử lý nước thải.

Tuy nhiên, cần xác nhận lưu lượng thực tế tại áp suất vận hành trước khi quyết định.

8. So sánh DOSAKI KS25/1.0, KS40/0.7 và KS60/0.6

Ba model thuộc dòng DOSAKI KS có thông số lưu lượng và áp suất khác nhau.

Model Lưu lượng tại 50 Hz Áp suất tối đa
KS25/1.0 25 L/h 10 bar
KS40/0.7 40 L/h 7 bar
KS60/0.6 60 L/h 6 bar

Trường hợp 1: Hệ thống cần 30 L/h ở áp suất 5 bar

KS40/0.7 có thể được xem xét vì lưu lượng danh định 40 L/h và áp suất tối đa 7 bar.

Tuy nhiên, vẫn cần xác nhận lưu lượng thực tế, vật liệu và điều kiện hút.

Trường hợp 2: Hệ thống cần 20 L/h ở áp suất 8 bar

KS40/0.7 không phù hợp vì áp suất yêu cầu vượt 7 bar.

Trong trường hợp này, KS25/1.0 với áp suất tối đa 10 bar có thể là lựa chọn để đánh giá.

Trường hợp 3: Hệ thống cần 50 L/h ở áp suất 4 bar

KS40/0.7 không đáp ứng lưu lượng danh định tại 50 Hz.

KS60/0.6 có thể được xem xét nếu điều kiện vận hành phù hợp.

Như vậy, việc lựa chọn phải dựa trên đồng thời lưu lượng và áp suất.

9. Năm sai lầm thường gặp khi chọn bơm định lượng 40 L/h

Sai lầm 1: Chỉ nhìn lưu lượng mà bỏ qua áp suất

Khách hàng thấy bơm có lưu lượng 40 L/h và cho rằng phù hợp với hệ thống cần 30 L/h.

Tuy nhiên, nếu áp suất đầu đẩy yêu cầu 8 bar thì bơm 7 bar không đáp ứng.

Giải pháp: Xác định điểm làm việc gồm cả lưu lượng và áp suất.

Sai lầm 2: Không kiểm tra vật liệu tiếp xúc hóa chất

Sử dụng vật liệu không phù hợp có thể dẫn đến ăn mòn, rò rỉ hoặc hư hỏng.

Giải pháp: Kiểm tra tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ trước khi lựa chọn.

Sai lầm 3: Đường hút dài hoặc lọt khí

Đường hút không kín có thể khiến bơm không hút được hóa chất dù động cơ vẫn hoạt động.

Giải pháp: Ưu tiên đường hút ngắn, kín khí và bố trí hút dương khi có thể.

Sai lầm 4: Không xem xét phụ kiện bảo vệ

Thiếu van an toàn có thể làm tăng nguy cơ hư hỏng khi đường đẩy bị khóa hoặc tắc.

Không xem xét van đối áp hay bình giảm xung khi cần thiết cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng định lượng.

Giải pháp: Lựa chọn phụ kiện theo sơ đồ và điều kiện vận hành thực tế.

Sai lầm 5: Không hiệu chuẩn sau khi lắp đặt

Nhiều người vận hành cho rằng điều chỉnh hành trình 50% sẽ luôn tạo ra đúng 50% lưu lượng danh định.

Thực tế, lưu lượng còn phụ thuộc vào áp suất và điều kiện hút.

Giải pháp: Đo lưu lượng thực tế, sau đó điều chỉnh để đạt yêu cầu công nghệ.

10. Kết luận: Khi nào nên chọn bơm định lượng 40 L/h, 7 bar?

Bơm định lượng 40 L/h, 7 bar phù hợp để xem xét cho các hệ thống châm hóa chất có nhu cầu lưu lượng nằm trong dải làm việc của bơm, áp suất đầu đẩy không vượt giới hạn và vật liệu tương thích với hóa chất.

Những ứng dụng tiêu biểu gồm:

    • Hệ thống châm PAC trong xử lý nước.
    • Hệ thống điều chỉnh pH nước thải.
    • Hệ thống châm hóa chất khử trùng.
    • Hệ thống châm hóa chất vào đường ống có áp.
    • Hệ thống cấp hóa chất trong sản xuất công nghiệp.

Tuy nhiên, lựa chọn đúng bơm không chỉ dựa vào hai thông số 40 L/h và 7 bar.

Cần đánh giá đầy đủ lưu lượng, áp suất, hóa chất, vật liệu, điều kiện hút và yêu cầu điều khiển.

Với thông số 40 L/h và áp suất tối đa 7 bar, DOSAKI KS40/0.7 là model đáng xem xét cho những ứng dụng đáp ứng các điều kiện trên.

VIMEX hỗ trợ tư vấn lựa chọn bơm định lượng theo yêu cầu thực tế của từng hệ thống. Khách hàng có thể cung cấp tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ, lưu lượng, áp suất và sơ đồ lắp đặt để được tư vấn model và phụ kiện phù hợp.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

11. Câu hỏi thường gặp

Bơm định lượng 40 L/h có thể điều chỉnh xuống 20 L/h không?

Có thể xem xét điều chỉnh lưu lượng xuống khoảng 20 L/h nếu nằm trong dải làm việc thực tế của bơm. Với dòng DOSAKI KS, hành trình có thể điều chỉnh từ 0–100%. Tuy nhiên, phần trăm hành trình không đồng nghĩa tuyệt đối với phần trăm lưu lượng. Cần đo và hiệu chuẩn để xác định lưu lượng thực tế.

Bơm 7 bar có châm hóa chất vào đường ống áp suất 6 bar được không?

Có thể trong một số trường hợp, nhưng cần kiểm tra rất kỹ. Khi áp suất tại điểm châm đã là 6 bar, tổn thất đường đẩy và biến động áp suất có thể khiến tổng yêu cầu vượt giới hạn 7 bar. Nếu không đủ khả năng áp suất, bơm có thể không đạt lưu lượng yêu cầu. Nên tính toán điểm làm việc trước khi lựa chọn.

Bơm định lượng 40 L/h có dùng để châm PAC không?

Có thể sử dụng để châm PAC khi lưu lượng, áp suất và vật liệu phù hợp. Tuy nhiên, cần kiểm tra nồng độ PAC, độ nhớt, nhiệt độ và khả năng tạo cặn. Đối với dung dịch PAC có độ nhớt cao hoặc dễ kết tinh, cần đánh giá kỹ điều kiện hút và hoạt động của van một chiều.

Khi nào cần sử dụng van đối áp cho bơm định lượng?

Van đối áp được sử dụng để duy trì chênh lệch áp suất phù hợp giữa đầu đẩy và đầu hút. Theo hướng dẫn của dòng DOSAKI KS, khi chênh lệch áp suất nhỏ hơn 1 bar, nên xem xét lắp van đối áp. Việc lựa chọn phải dựa trên sơ đồ đường ống và điều kiện vận hành, không mặc định mọi hệ thống đều cần phụ kiện này.

Nên chọn bơm định lượng 25 L/h, 40 L/h hay 60 L/h?

Cần căn cứ vào lưu lượng và áp suất thực tế. DOSAKI KS25/1.0 có lưu lượng 25 L/h, áp suất tối đa 10 bar; KS40/0.7 có lưu lượng 40 L/h, áp suất tối đa 7 bar; KS60/0.6 có lưu lượng 60 L/h, áp suất tối đa 6 bar. Model phù hợp là model đáp ứng đồng thời yêu cầu lưu lượng, áp suất và hóa chất

Bơm định lượng DOSAKI KS40/0.7 – 40 L/h, 7 bar

1. Thông số kỹ thuật

Thông số KS40/0.7-PTCP-HS51 KS40/0.7-PTCP-HS53
Lưu lượng 40 L/h 40 L/h
Áp suất tối đa 7 bar 7 bar
Công suất 60 W 60 W
Nguồn điện 1 pha 3 pha
Đầu bơm PVC PVC
Màng bơm Teflon (PTFE) Teflon (PTFE)
Kết nối Ống 6 × 9 mm Ống 6 × 9 mm
Cấp bảo vệ động cơ IP55 IP55
Thương hiệu DOSAKI DOSAKI
Xuất xứ Trung Quốc Trung Quốc

2. Tại sao chọn DOSAKI?

    • Màng Teflon lót cao su: Hỗ trợ khả năng chịu áp lực, tăng độ bền khi sử dụng đúng điều kiện.
    • Động cơ giảm tốc 60 W: Vận hành ổn định, phù hợp với hệ thống châm hóa chất liên tục.
    • Cấp bảo vệ IP55: Hạn chế bụi xâm nhập và chống tia nước theo tiêu chuẩn.
    • Điều chỉnh lưu lượng 0–100%: Linh hoạt theo nhu cầu sử dụng.
    • Ứng dụng đa dạng: Châm PAC, NaOH, hóa chất điều chỉnh pH và xử lý nước thải khi vật liệu tương thích.

Khác biệt: HS51 sử dụng điện 1 pha, HS53 sử dụng điện 3 pha.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

Bình luận

TOP