Chat on Zalo Call us

Chọn bơm định lượng trên 120 L/h cần lưu ý gì?

Mã SP: KS150/0.4-PTCP-HS53

Mô tả sản phẩm

Lựa chọn bơm định lượng trên 120 L/h cho hệ thống châm hóa chất công nghiệp. có thể lựa chọn DOSAKI KS150/0.4 như một phương án tham khảo.

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

(Giá chưa bao gồm VAT)

Giá niêm yết: 11,484,000 đ-40 %Tiết kiệm: 4,593,600 đ

Mua hàng

Trong các hệ thống xử lý nước thải công nghiệp, nhu cầu châm hóa chất có thể vượt 120 L/h khi công suất xử lý tăng hoặc lượng hóa chất sử dụng lớn. Tuy nhiên, lựa chọn bơm định lượng trên 120 L/h không đơn giản chỉ là tìm một máy bơm có lưu lượng 150 L/h hoặc 200 L/h.

Nếu lựa chọn sai áp suất, thiết kế đường hút không phù hợp hoặc không kiểm soát được dao động áp suất, bơm có thể gặp tình trạng không hút được hóa chất, lưu lượng không ổn định, rung đường ống hoặc hư hỏng các bộ phận.

Vậy khi lựa chọn bơm định lượng lưu lượng lớn cần quan tâm những yếu tố nào? Dưới đây là 10 lưu ý kỹ thuật quan trọng giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp, hạn chế sự cố và tối ưu chi phí vận hành.

1. Bơm định lượng trên 120 L/h thường được sử dụng trong hệ thống nào?

Bơm định lượng trên 120 L/h thường được xem xét khi hệ thống cần cấp lượng dung dịch hóa chất tương đối lớn trong một đơn vị thời gian.

Hệ thống xử lý nước thải công nghiệp

Trong các trạm xử lý nước thải nhà máy, bơm định lượng được sử dụng để châm PAC, NaOH và những hóa chất xử lý phù hợp.

Ví dụ, một hệ thống cần châm 130 L/h dung dịch PAC để phục vụ quá trình keo tụ sẽ cần lựa chọn bơm có khả năng đáp ứng lưu lượng này tại áp suất làm việc thực tế.

Hệ thống xử lý nước cấp công suất lớn

Các hệ thống xử lý nước cấp có thể sử dụng bơm định lượng để châm hóa chất keo tụ, điều chỉnh pH hoặc các hóa chất xử lý khác.

Tuy nhiên, lưu lượng nước xử lý lớn không đồng nghĩa lưu lượng hóa chất luôn lớn. Lượng dung dịch cần châm còn phụ thuộc vào liều lượng sử dụng và nồng độ dung dịch.

Nhà máy sản xuất có nhu cầu châm hóa chất liên tục

Trong một số dây chuyền sản xuất, bơm định lượng được sử dụng để cấp hóa chất theo lưu lượng thiết lập.

Đối với hệ thống vận hành nhiều giờ mỗi ngày, ngoài lưu lượng và áp suất, cần quan tâm đến khả năng bảo trì, điều kiện làm việc và phương án dự phòng khi thiết bị dừng hoạt động.

2. Lưu ý 1 – Xác định chính xác lưu lượng hóa chất cần châm

Đây là bước đầu tiên khi lựa chọn bơm định lượng hóa chất.

Cần phân biệt ba khái niệm:

    • Lưu lượng yêu cầu: Lượng dung dịch hóa chất hệ thống cần sử dụng.
    • Lưu lượng danh định: Giá trị nhà sản xuất công bố tại điều kiện xác định.
    • Lưu lượng thực tế: Lượng dung dịch bơm cấp được trong điều kiện vận hành cụ thể.

Ba giá trị này không nhất thiết bằng nhau.

Ví dụ, một hệ thống xử lý nước thải thường châm 100 L/h PAC nhưng có thời điểm nhu cầu tăng lên 135 L/h.

Nếu lựa chọn bơm chỉ đáp ứng 100 L/h, thiết bị có thể không cấp đủ hóa chất khi hệ thống vận hành ở chế độ cực đại.

Ngược lại, chọn bơm có lưu lượng quá lớn nhưng không kiểm tra dải điều chỉnh cũng có thể khiến việc kiểm soát lưu lượng thấp gặp khó khăn.

Vì vậy, trước khi lựa chọn cần xác định lưu lượng tối thiểu, lưu lượng thông thường và lưu lượng cực đại.

Khuyến nghị: Không áp dụng một tỷ lệ dự phòng lưu lượng cố định cho mọi hệ thống. Nên lựa chọn dựa trên nhu cầu thực tế và đặc tính vận hành của bơm.

3. Lưu ý 2 – Kiểm tra áp suất làm việc, không chỉ xem lưu lượng

Một bơm định lượng có lưu lượng danh định 150 L/h chưa chắc đáp ứng được yêu cầu nếu áp suất hệ thống vượt giới hạn cho phép.

Áp suất mà bơm cần tạo ra phụ thuộc vào áp suất tại điểm châm, tổn thất đường ống, phụ kiện và chênh lệch cao độ.

Có thể ước tính sơ bộ:

Áp suất yêu cầu ≈ Áp suất tại điểm châm + Tổn thất đường ống + Tổn thất phụ kiện + Thành phần áp suất do chênh lệch cao độ

Ví dụ:

Thành phần Áp suất
Áp suất tại điểm châm 2 bar
Tổn thất đường ống 0,4 bar
Tổn thất phụ kiện 0,3 bar
Thành phần áp suất do cao độ 0 bar
Tổng áp suất yêu cầu ước tính 2,7 bar

Với áp suất yêu cầu khoảng 2,7 bar, có thể xem xét bơm có áp suất tối đa 4 bar nếu các điều kiện kỹ thuật khác phù hợp.

Tuy nhiên, cần kiểm tra bơm có thể cấp đủ lưu lượng tại áp suất này hay không.

Nếu áp suất thực tế vượt khả năng của bơm, thiết bị có thể không đạt lưu lượng mong muốn hoặc phát sinh nguy cơ quá áp.

4. Lưu ý 3 – Thiết kế đường hút phù hợp với bơm định lượng lưu lượng lớn

Đường hút là một trong những yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến khả năng vận hành của bơm định lượng.

Khi lưu lượng tăng, yêu cầu về khả năng cấp đủ dung dịch vào buồng bơm trong mỗi hành trình càng cần được chú ý.

Vì sao đường hút quá nhỏ làm giảm lưu lượng?

Đường kính ống hút nhỏ làm tăng vận tốc chất lỏng và tổn thất áp suất.

Nếu tổn thất quá lớn, buồng bơm có thể không được nạp đầy hóa chất trong hành trình hút, dẫn đến lưu lượng thực tế thấp hơn dự kiến.

Ngoài ra, điều kiện hút không thuận lợi còn có thể gây hiện tượng xâm thực hoặc làm quá trình định lượng mất ổn định.

Vì vậy, cần lựa chọn kích thước đường hút theo khuyến nghị của nhà sản xuất và điều kiện vận hành thực tế.

Vì sao đường hút quá dài gây bất lợi?

Đường hút dài, nhiều co nối hoặc có nhiều phụ kiện sẽ làm tăng tổn thất áp suất.

Đối với bơm định lượng màng cơ khí, dòng hút diễn ra theo chu kỳ nên cần quan tâm đến tổn thất động và dao động áp suất trong đường ống, không chỉ tổn thất ma sát trung bình.

Để hạn chế những ảnh hưởng này, nên bố trí bơm gần bồn chứa hóa chất và thiết kế đường hút càng đơn giản càng tốt.

Đường hút không kín khí gây hậu quả gì?

Khi không khí lọt vào đường hút, buồng bơm có thể không được nạp đầy dung dịch.

Các hiện tượng thường gặp gồm:

    • Bơm khó mồi hoặc không hút được hóa chất.
    • Lưu lượng cấp ra thấp hơn yêu cầu.
    • Lưu lượng không ổn định.
    • Quá trình châm hóa chất bị gián đoạn.

Cần kiểm tra các đầu nối, gioăng làm kín và tình trạng đường ống khi phát hiện những dấu hiệu này.

Có nên đặt bơm thấp hơn bồn hóa chất?

Trong nhiều trường hợp, bố trí bơm thấp hơn mực chất lỏng trong bồn tạo điều kiện hút ngập, giúp dung dịch dễ đi vào buồng bơm hơn.

Tuy nhiên, phương án này phải phù hợp với thiết kế bơm, tính chất hóa chất và yêu cầu an toàn.

Đặc biệt, cần đánh giá nguy cơ chảy tự do hoặc siphon khi áp suất và cao độ tại điểm châm tạo điều kiện bất lợi.

5. Lưu ý 4 – Dao động lưu lượng và áp suất của bơm định lượng màng

Bơm định lượng màng cơ khí hoạt động theo chu kỳ hút và đẩy.

Trong hành trình hút, dung dịch đi vào buồng bơm. Trong hành trình đẩy, màng bơm tạo áp suất để đưa hóa chất ra đường ống.

Do đó, dòng chảy tại đầu đẩy có tính dao động.

Cần phân biệt:

Lưu lượng trung bình: Tổng thể tích hóa chất được cấp trong một khoảng thời gian, thường biểu diễn bằng L/h.

Lưu lượng tức thời: Lưu lượng tại một thời điểm cụ thể trong chu kỳ làm việc.

Dao động áp suất: Sự thay đổi áp suất theo thời gian do quá trình hút và đẩy của bơm, kết hợp với đặc tính hệ thống đường ống.

Ví dụ, bơm có lưu lượng trung bình 150 L/h không có nghĩa dòng chảy tại mọi thời điểm đều bằng 150 L/h.

Dao động áp suất đáng kể có thể ảnh hưởng đến đường ống, mối nối, đồng hồ đo áp suất, van và thiết bị đo lưu lượng.

Vì vậy, khi lựa chọn bơm định lượng trên 120 L/h, cần xem xét đặc tính xung của bơm và khả năng chịu dao động của hệ thống.

6. Lưu ý 5 – Khi nào cần lắp bình giảm xung?

Bình giảm xung là phụ kiện được sử dụng để hạn chế dao động áp suất và làm dòng chảy ổn định hơn trong những điều kiện thiết kế phù hợp.

Minh họa nguyên lý tác dụng của bình giảm xung

Không có bình giảm xung

Biên độ dao động áp suất lớn

Có bình giảm xung phù hợp

Dao động áp suất được hạn chế

Đồ thị minh họa nguyên lý, không phải dữ liệu đo của một model bơm cụ thể.

Những trường hợp nên xem xét lắp bình giảm xung

    • Đường đẩy dài.
    • Áp suất dao động đáng kể.
    • Đường ống rung trong quá trình bơm hoạt động.
    • Đồng hồ đo áp suất hoặc thiết bị đo chịu ảnh hưởng của xung.
    • Hệ thống cần giảm dao động lưu lượng tại điểm châm.

Bình giảm xung cần được lựa chọn theo lưu lượng, áp suất, đặc tính xung, thể tích và vật liệu tương thích hóa chất.

Lưu ý: Không phải mọi bơm định lượng trên 120 L/h đều bắt buộc lắp bình giảm xung. Việc lựa chọn phải căn cứ vào thiết kế và yêu cầu vận hành thực tế.

7. Lưu ý 6 – Lựa chọn vật liệu theo đặc tính hóa chất

Không nên lựa chọn bơm định lượng chỉ dựa vào lưu lượng và áp suất mà bỏ qua vật liệu tiếp xúc hóa chất.

Khi châm PAC

Dung dịch PAC có thể có đặc tính khác nhau tùy nồng độ, thành phần và cách pha.

Cần xem xét khả năng tương thích vật liệu, độ nhớt, cặn và nguy cơ đóng cặn tại van hút, van đẩy.

Đối với dung dịch có cặn, việc kiểm tra tình trạng van và đường ống cần được thực hiện thường xuyên hơn theo điều kiện thực tế.

Khi châm NaOH

NaOH là hóa chất có tính ăn mòn, đặc biệt cần quan tâm đến nồng độ và nhiệt độ làm việc.

Cần kiểm tra vật liệu đầu bơm, màng, bi van, đế van, gioăng và đường ống.

Không nên mặc định một vật liệu phù hợp với NaOH ở mọi nồng độ và nhiệt độ.

Khi châm Javen

Javen có tính oxy hóa và có thể sinh khí trong quá trình bảo quản, sử dụng.

Khí tích tụ trong buồng bơm có thể khiến quá trình định lượng không ổn định.

Do đó, cần xem xét cấu hình bơm, khả năng xả khí và điều kiện lắp đặt phù hợp.

Nguyên tắc quan trọng: Phải kiểm tra tất cả bộ phận tiếp xúc hóa chất, không chỉ vật liệu thân hoặc đầu bơm.

8. Lưu ý 7 – Bảo vệ bơm khi đường đẩy bị tắc hoặc van đóng

Bơm định lượng màng cơ khí thuộc nhóm bơm thể tích.

Khi bơm tiếp tục vận hành nhưng đường đẩy bị chặn, áp suất có thể tăng vượt giới hạn cho phép nếu không có giải pháp bảo vệ phù hợp.

Điều này có thể gây hư hỏng đầu bơm, màng, đường ống hoặc các phụ kiện.

Một số thiết bị cần xem xét gồm:

Thiết bị Chức năng chính
Van an toàn hoặc van xả áp Bảo vệ hệ thống khi áp suất vượt mức cài đặt
Đồng hồ đo áp suất Theo dõi áp suất đường đẩy
Cảm biến áp suất Giám sát và hỗ trợ điều khiển bảo vệ khi cần
Van duy trì áp suất ngược Duy trì áp suất ngược phù hợp để hỗ trợ định lượng ổn định
Van chống siphon Hạn chế hiện tượng hóa chất tự chảy do chênh lệch áp suất hoặc cao độ

Cần phân biệt rõ chức năng của từng thiết bị.

Van duy trì áp suất ngược không mặc nhiên thay thế được van an toàn. Tương tự, van chống siphon không phải thiết bị bảo vệ quá áp.

Đường xả từ van an toàn phải được dẫn về bồn hoặc vị trí tiếp nhận phù hợp, bảo đảm an toàn hóa chất và không tạo nguy cơ phun tràn.

9. Lưu ý 8 – Chọn bơm phù hợp với chế độ vận hành liên tục

Đối với hệ thống vận hành nhiều giờ mỗi ngày, cần xem xét điều kiện làm việc của toàn bộ thiết bị.

Những yếu tố quan trọng gồm thời gian vận hành, nguồn điện, nhiệt độ môi trường, khả năng tiếp cận để bảo trì và yêu cầu dự phòng.

Nếu bơm có hộp truyền động sử dụng dầu bôi trơn, cần kiểm tra mức dầu và thực hiện bảo dưỡng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Ngoài ra, màng bơm, van một chiều và các bộ phận làm kín cần được kiểm tra định kỳ.

Đối với công đoạn châm hóa chất quan trọng, nên cân nhắc phương án bố trí bơm dự phòng để hạn chế gián đoạn khi bảo trì hoặc xảy ra sự cố.

Không nên mặc định mọi model bơm định lượng đều phù hợp vận hành liên tục 24/24 nếu chưa có xác nhận kỹ thuật.

10. Lưu ý 9 – Kiểm tra khả năng điều chỉnh lưu lượng

Một hệ thống có thể cần châm 80 L/h trong điều kiện bình thường nhưng tăng lên 130 L/h khi tải lượng ô nhiễm cao.

Trong trường hợp này, bơm phải có khả năng vận hành phù hợp ở cả hai mức lưu lượng.

Với bơm định lượng màng cơ khí, lưu lượng có thể được điều chỉnh thông qua cơ cấu điều chỉnh hành trình, tùy thiết kế.

Tuy nhiên, không nên mặc định rằng mức điều chỉnh hành trình 50% sẽ tương ứng chính xác với 50% lưu lượng danh định.

Lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng của áp suất, điều kiện hút và đặc tính hóa chất.

Do đó, sau khi lắp đặt cần đo và hiệu chuẩn lưu lượng tại các chế độ vận hành quan trọng.

11. Lưu ý 10 – Tính đến chi phí vận hành và bảo trì

Khi lựa chọn bơm định lượng lưu lượng lớn, nhiều khách hàng chỉ so sánh giá mua ban đầu.

Tuy nhiên, chi phí sử dụng thực tế còn bao gồm:

    • Chi phí điện năng.
    • Chi phí đường ống và phụ kiện.
    • Chi phí vật tư bảo trì.
    • Chi phí nhân công sửa chữa.
    • Thiệt hại do thời gian dừng máy.
    • Chi phí phát sinh khi châm thiếu hoặc thừa hóa chất.

Ví dụ, một bơm có giá đầu tư thấp nhưng thường xuyên gặp sự cố do lựa chọn sai vật liệu có thể khiến tổng chi phí sử dụng tăng đáng kể.

Vì vậy, cần đánh giá tổng chi phí sở hữu và vận hành thay vì chỉ lựa chọn theo giá bán.

12. DOSAKI KS150/0.4 có phù hợp với nhu cầu trên 120 L/h không?

DOSAKI KS150/0.4 là dòng bơm định lượng màng cơ khí có thể được xem xét cho hệ thống cần châm hóa chất lưu lượng trên 120 L/h.

Thông số kỹ thuật tham khảo

Thông số Giá trị
Thương hiệu DOSAKI
Model KS150/0.4
Loại bơm Bơm định lượng màng cơ khí
Lưu lượng danh định dự kiến 150 L/h
Áp suất tối đa dự kiến 4 bar
Cơ cấu truyền động Động cơ, hộp giảm tốc và cơ cấu lệch tâm
Vật liệu tiếp xúc hóa chất Theo mã cấu hình
Công suất và nguồn điện Cần xác nhận theo catalogue

Các thông số lưu lượng và áp suất trên cần được đối chiếu với catalogue chính thức của KS150/0.4 trước khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật.

Ví dụ lựa chọn bơm cho nhu cầu 130 L/h

Giả sử một hệ thống cần châm 130 L/h dung dịch PAC với áp suất yêu cầu 2,7 bar.

DOSAKI KS150/0.4 có thể được đưa vào danh sách đánh giá vì lưu lượng danh định dự kiến lớn hơn nhu cầu và áp suất tối đa dự kiến cao hơn áp suất yêu cầu.

Tuy nhiên, trước khi quyết định cần xác nhận:

    • Bơm đạt được lưu lượng 130 L/h tại áp suất 2,7 bar.
    • Cấu hình vật liệu phù hợp với dung dịch PAC thực tế.
    • Dải điều chỉnh đáp ứng nhu cầu vận hành.
    • Điều kiện hút bảo đảm khả năng nạp đầy buồng bơm.
    • Hệ thống có các thiết bị bảo vệ và phụ kiện cần thiết.

Không nên kết luận bơm chắc chắn đáp ứng chỉ dựa vào hai thông số 150 L/h và 4 bar.

13. Bảng kiểm tra trước khi mua bơm định lượng trên 120 L/h

Khách hàng có thể sử dụng bảng sau để chuẩn bị thông tin trước khi yêu cầu tư vấn hoặc báo giá.

Hạng mục Thông tin cần xác định Ý nghĩa kỹ thuật
Tên hóa chất PAC, NaOH, Javen… Lựa chọn vật liệu
Nồng độ % hoặc đơn vị phù hợp Kiểm tra tương thích
Nhiệt độ °C Đánh giá giới hạn vật liệu
Lưu lượng tối thiểu L/h Kiểm tra dải điều chỉnh
Lưu lượng thông thường L/h Xác định chế độ làm việc
Lưu lượng cực đại L/h Xác định năng lực bơm
Áp suất điểm châm bar Tính áp suất yêu cầu
Đường hút Chiều dài, đường kính, cao độ Đánh giá khả năng hút
Đường đẩy Chiều dài, đường kính, phụ kiện Tính tổn thất áp suất
Chế độ vận hành Liên tục hoặc gián đoạn Lựa chọn cấu hình
Yêu cầu điều khiển Bằng tay hoặc tự động Chọn phương án điều khiển
Thiết bị bảo vệ Van an toàn, cảm biến… Bảo vệ hệ thống

Chuẩn bị đầy đủ những thông tin này giúp quá trình tư vấn lựa chọn bơm chính xác và nhanh chóng hơn.

14. Những sai lầm thường gặp khi lựa chọn bơm định lượng lưu lượng lớn

 

Sai lầm 1: Chỉ nhìn lưu lượng danh định. Bơm có lưu lượng danh định 150 L/h chưa chắc đạt giá trị này tại mọi điều kiện. Cần kiểm tra lưu lượng thực tế.

Sai lầm 2: Không tính áp suất hệ thống. Nếu áp suất yêu cầu vượt khả năng của bơm, thiết bị có thể không đáp ứng nhu cầu châm hóa chất.

Sai lầm 3: Thiết kế đường hút quá nhỏ. Tổn thất áp suất lớn có thể làm buồng bơm không được nạp đầy dung dịch.

Sai lầm 4: Không quan tâm dao động áp suất. Hệ thống có thể rung, ảnh hưởng đến đường ống và thiết bị đo nếu dao động áp suất quá lớn.

Sai lầm 5: Chọn sai vật liệu hóa chất. Có thể gây ăn mòn, rò rỉ hoặc hư hỏng các bộ phận tiếp xúc dung dịch.

Sai lầm 6: Không kiểm tra lưu lượng sau lắp đặt. Dẫn đến châm thiếu hoặc thừa hóa chất so với yêu cầu xử lý.

Để hạn chế những sai lầm này, cần kết hợp tính toán kỹ thuật, lựa chọn thiết bị phù hợp và hiệu chuẩn sau khi lắp đặt.

15. Vì sao nên lựa chọn bơm định lượng tại VIMEX?

Công ty TNHH VIMEX chuyên cung cấp máy bơm công nghiệp, bơm định lượng hóa chất và các giải pháp châm hóa chất cho hệ thống xử lý nước.

Khi lựa chọn bơm định lượng trên 120 L/h, khách hàng có thể liên hệ VIMEX để được hỗ trợ:

    • Tư vấn xác định lưu lượng hóa chất thực tế.
    • Kiểm tra áp suất làm việc.
    • Lựa chọn model theo yêu cầu vận hành.
    • Tư vấn vật liệu phù hợp với hóa chất.
    • Hướng dẫn lựa chọn phụ kiện lắp đặt.
    • Hỗ trợ thông tin vận hành, bảo trì và xử lý sự cố.

Việc lựa chọn đúng bơm ngay từ đầu giúp hạn chế rủi ro kỹ thuật và góp phần tối ưu chi phí sử dụng lâu dài.

16. Câu hỏi thường gặp

Bơm định lượng trên 120 L/h có bắt buộc lắp bình giảm xung không?

Không phải mọi bơm trên 120 L/h đều bắt buộc lắp bình giảm xung. Nhu cầu sử dụng phụ thuộc đặc tính xung của bơm, chiều dài đường ống, mức dao động áp suất và yêu cầu vận hành. Cần đánh giá hệ thống trước khi quyết định.

Hệ thống cần 130 L/h có thể chọn bơm 150 L/h không?

Có thể xem xét nếu bơm có khả năng cấp đủ 130 L/h tại áp suất làm việc thực tế. Đồng thời, cần kiểm tra dải điều chỉnh, vật liệu và điều kiện hút. Không nên chỉ dựa vào lưu lượng danh định 150 L/h để kết luận thiết bị phù hợp.

Vì sao bơm có lưu lượng danh định 150 L/h nhưng thực tế thấp hơn?

Nguyên nhân có thể liên quan đến áp suất đường đẩy, tổn thất đường hút, lọt khí, van một chiều không kín, hóa chất có độ nhớt cao hoặc mức điều chỉnh hành trình. Cần kiểm tra từng yếu tố để xác định nguyên nhân thực tế.

Đường hút nhỏ có ảnh hưởng đến bơm định lượng lưu lượng lớn không?

Có. Đường hút quá nhỏ có thể làm tăng vận tốc dòng chảy và tổn thất áp suất, khiến buồng bơm không được nạp đầy dung dịch. Điều này có thể làm giảm lưu lượng và gây vận hành không ổn định.

Bơm định lượng 4 bar có phù hợp để châm hóa chất vào đường ống áp lực không?

Có thể phù hợp nếu tổng áp suất yêu cầu nằm trong giới hạn làm việc của bơm. Cần tính áp suất tại điểm châm, tổn thất đường ống, phụ kiện và chênh lệch cao độ, đồng thời kiểm tra lưu lượng thực tế tại áp suất đó.

Khi nào nên chọn bơm định lượng màng cơ khí thay vì bơm điện từ?

Bơm màng cơ khí thường được xem xét khi nhu cầu lưu lượng và điều kiện vận hành phù hợp với đặc tính thiết bị. Bơm điện từ có thể phù hợp với những ứng dụng cần lưu lượng nhỏ hoặc phương thức điều khiển nhất định. Việc lựa chọn phải dựa trên yêu cầu thực tế, không chỉ dựa vào loại truyền động.

17. Kết luận

Chọn bơm định lượng trên 120 L/h cần đánh giá đồng thời lưu lượng thực tế, áp suất làm việc, đường hút, dao động áp suất, vật liệu hóa chất và chế độ vận hành.

Trong đó, thiết kế đường hút phù hợp và kiểm soát dao động áp suất là hai vấn đề kỹ thuật cần đặc biệt quan tâm đối với các hệ thống sử dụng bơm định lượng màng cơ khí lưu lượng lớn.

DOSAKI KS150/0.4 là một phương án có thể xem xét khi yêu cầu hệ thống nằm trong khả năng làm việc thực tế của thiết bị và cấu hình vật liệu phù hợp.

Liên hệ VIMEX để được tư vấn lựa chọn bơm định lượng lưu lượng lớn, kiểm tra thông số kỹ thuật và nhận báo giá theo nhu cầu sử dụng thực tế.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

Model: KS150/0.4-PTCP-HS53
Thông số chính:

• Q: 150 lít/giờ | H: 4 bar
• Công suất: 60W/3 pha
• Chất liệu: PVC, màng Teflon
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc
Phụ kiện đi kèm, rọ bơm, Van châm, dây mềm

Tại sao chọn DOSAKI?
1. Màng kép Teflon lót cao su: Bền bỉ, chịu áp lực tốt.
2. Động cơ giảm tốc 60W: Vận hành ổn định, không quá tải khi điện yếu.
3. Động cơ IP55: Chống bụi, nước, bền bỉ trong mọi điều kiện.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo giời gian

Bình luận

TOP