Chat on Zalo Call us

Chọn bơm 25 L/h, 10 bar cho hệ châm hóa chất thế nào?

Mã SP: KS25/1.0-PTCP-HS51

Mô tả sản phẩm

Lưu lượng 25 L/h: Phù hợp châm hóa chất với lưu lượng nhỏ.
Áp suất tối đa 10 bar: Đáp ứng hệ thống đường ống có áp.
Màng cơ khí: Định lượng ổn định

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

(Giá chưa bao gồm VAT)

Giá niêm yết: 7,942,000 đ-40 %Tiết kiệm: 3,176,800 đ

Mua hàng

Khi lựa chọn bơm định lượng cho hệ thống châm hóa chất, nhiều khách hàng thường quan tâm trước tiên đến lưu lượng và áp suất. Tuy nhiên, một chiếc bơm có thông số 25 L/h, 10 bar chưa chắc đã phù hợp nếu không kiểm tra điều kiện hút, áp suất tại điểm châm, đặc tính hóa chất và cách lắp đặt.

Đặc biệt, với các hệ thống châm hóa chất vào đường ống đang có áp, việc chọn sai bơm có thể dẫn đến tình trạng lưu lượng không đạt yêu cầu, định lượng thiếu chính xác hoặc phát sinh sự cố trong quá trình vận hành.

Vậy chọn bơm định lượng 25 L/h 10 bar như thế nào để hệ thống hoạt động ổn định? Bài viết dưới đây sẽ hướng dẫn từng bước lựa chọn, đồng thời giới thiệu DOSAKI KS25/1.0 như một giải pháp đáng xem xét cho những ứng dụng phù hợp.

1. Vì sao không thể chọn bơm định lượng chỉ dựa vào lưu lượng 25 L/h?

Giả sử một nhà máy cần châm 25 lít hóa chất mỗi giờ vào đường ống nước đang hoạt động. Bộ phận kỹ thuật tìm được một bơm định lượng có lưu lượng danh định 25 L/h và tiến hành lắp đặt.

Tuy nhiên, khi vận hành, lượng hóa chất thực tế thấp hơn yêu cầu, mặc dù động cơ vẫn chạy bình thường.

Nguyên nhân có thể không nằm ở chất lượng máy bơm mà xuất phát từ điều kiện hệ thống:

  • Áp suất tại điểm châm vượt khả năng làm việc của bơm.
  • Tổn thất áp suất trên đường đẩy lớn.
  • Đường hút bị lọt khí hoặc có cặn bẩn.
  • Hóa chất có độ nhớt cao.
  • Van một chiều hoạt động không ổn định.
  • Hành trình điều chỉnh chưa phù hợp.
  • Bơm chưa được hiệu chuẩn trong điều kiện thực tế.
  • Vì vậy, 25 L/h chỉ là một thông số lưu lượng, không phải cam kết rằng bơm sẽ luôn cấp đúng 25 lít hóa chất mỗi giờ trong mọi điều kiện.

Để lựa chọn chính xác, cần xem xét đồng thời lưu lượng, áp suất, hóa chất, vật liệu và cấu hình đường ống.

2. Hiểu đúng thông số bơm định lượng 25 L/h và 10 bar

2.1. Lưu lượng 25 L/h có nghĩa là gì?

Lưu lượng 25 L/h có nghĩa là bơm được công bố khả năng cấp 25 lít chất lỏng trong một giờ tại điều kiện thử nghiệm tương ứng.

Đối với bơm định lượng màng cơ khí, lưu lượng được điều chỉnh thông qua hành trình của màng.

Ví dụ, nếu hệ thống cần châm 20 L/h, người vận hành có thể điều chỉnh hành trình đến mức phù hợp rồi tiến hành đo lưu lượng thực tế.

Không nên mặc định rằng điều chỉnh hành trình về 80% sẽ luôn tạo ra chính xác 20 L/h.

Nguyên nhân là lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng của áp suất, điều kiện hút, đặc tính chất lỏng và tình trạng các van một chiều.

Khuyến nghị: Hiệu chuẩn bơm tại điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ dựa vào tỷ lệ phần trăm trên núm điều chỉnh.

2.2. Áp suất 10 bar có nghĩa là gì?

Thông số 10 bar thể hiện giới hạn áp suất đầu đẩy tối đa được công bố cho model bơm.

Điều này không có nghĩa bơm luôn tạo ra áp suất 10 bar khi hoạt động.

Áp suất thực tế phụ thuộc vào hệ thống phía đầu đẩy, bao gồm áp suất tại điểm châm và các tổn thất trên đường ống.

Ví dụ, nếu hóa chất được châm vào một đường ống có áp suất 6 bar, bơm cần đáp ứng được áp suất tại điểm châm cùng với tổn thất phát sinh trên tuyến đường đẩy.

Ngược lại, nếu châm hóa chất vào bể hở, yêu cầu áp suất có thể thấp hơn đáng kể.

Điểm quan trọng: Không nên lựa chọn bơm áp suất cao chỉ vì cho rằng áp suất càng lớn thì bơm càng tốt. Áp suất cần phù hợp với điều kiện thực tế.

3. Bước 1: Xác định chính xác lưu lượng hóa chất cần châm

Trước khi lựa chọn bơm, cần xác định lượng hóa chất thực tế mà hệ thống cần sử dụng.

Thông số này thường được tính toán dựa trên:

  • Lưu lượng nước hoặc chất lỏng cần xử lý.
  • Nồng độ hóa chất sử dụng.
  • Liều lượng hóa chất yêu cầu.
  • Chế độ vận hành liên tục hoặc gián đoạn.
  • Khả năng thay đổi công suất của hệ thống.

Ví dụ, một hệ thống cần châm 20 L/h hóa chất trong điều kiện vận hành bình thường.

Khi đó, bơm định lượng có lưu lượng danh định 25 L/h có thể là lựa chọn đáng xem xét vì dải điều chỉnh bao phủ nhu cầu sử dụng.

Tuy nhiên, cần kiểm tra lưu lượng thực tế ở áp suất vận hành và hiệu chuẩn tại mức lưu lượng mong muốn.

Tại sao không nên chọn bơm có lưu lượng quá lớn?

Một sai lầm thường gặp là lựa chọn bơm có lưu lượng rất lớn rồi điều chỉnh hành trình xuống mức thấp để sử dụng.

Ví dụ, hệ thống chỉ cần 20 L/h nhưng sử dụng bơm có lưu lượng danh định 150 L/h.

Khi đó, người vận hành phải điều chỉnh bơm ở hành trình tương đối thấp.

Đối với dòng DOSAKI KS, nhà sản xuất công bố độ chính xác định lượng ổn định ±1% trong vùng hành trình 30–100% theo điều kiện quy định.

Vì vậy, nên lựa chọn bơm có dải lưu lượng phù hợp để hạn chế việc phải vận hành thường xuyên ở hành trình quá thấp.

4. Bước 2: Kiểm tra áp suất thực tế tại điểm châm

Đây là một trong những bước quan trọng nhất khi chọn bơm định lượng 25 L/h 10 bar.

Áp suất tại điểm châm có thể khác nhau đáng kể giữa các hệ thống.

4.1. Châm hóa chất vào bể hở

Nếu hóa chất được châm vào bể hở, áp suất tại điểm châm thường gần áp suất khí quyển.

Tuy nhiên, bơm vẫn phải thắng được các tổn thất trên đường đẩy và chênh lệch cao độ nếu có.

Trong trường hợp này, chưa chắc cần lựa chọn bơm có áp suất tối đa 10 bar.

4.2. Châm hóa chất vào đường ống đang có áp

Đây là trường hợp cần kiểm tra kỹ hơn.

Ví dụ, đường ống nước đang hoạt động ở áp suất 6 bar.

Bơm định lượng phải có khả năng đưa hóa chất vào đường ống trong điều kiện áp suất đó.

Nếu tổn thất trên đường đẩy dự kiến khoảng 1 bar, áp suất yêu cầu tại đầu đẩy bơm có thể xấp xỉ:

 P đầy đẩy= 6+1=7 bar

Đây chỉ là ví dụ minh họa, chưa bao gồm đầy đủ các yếu tố thiết kế khác.

Trong trường hợp này, bơm có áp suất tối đa 10 bar có thể được xem xét, nhưng cần xác nhận khả năng đạt lưu lượng yêu cầu ở áp suất vận hành.

4.3. Châm hóa chất phía sau máy bơm cấp nước

Khi điểm châm nằm phía sau máy bơm cấp nước, áp suất tại điểm châm có thể thay đổi theo chế độ vận hành.

Nếu hệ thống sử dụng biến tần hoặc có nhiều máy bơm hoạt động luân phiên, cần xác định cả áp suất vận hành bình thường và áp suất lớn nhất có thể xuất hiện.

Không nên chỉ sử dụng một giá trị áp suất đo được tại thời điểm hệ thống đang chạy tải thấp.

4.4. Châm hóa chất qua đường ống dài

Đường đẩy dài có thể làm tăng tổn thất áp suất.

Mức tổn thất phụ thuộc vào đường kính ống, chiều dài, lưu lượng, độ nhớt hóa chất và số lượng phụ kiện.

Do đó, cần xem xét toàn bộ tuyến đường đẩy, không chỉ áp suất tại điểm châm.

5. Bước 3: Kiểm tra hóa chất và lựa chọn vật liệu bơm

Một chiếc bơm đáp ứng lưu lượng và áp suất vẫn có thể không phù hợp nếu vật liệu tiếp xúc với hóa chất bị ăn mòn hoặc suy giảm tính chất trong quá trình sử dụng.

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng đối với bơm định lượng hóa chất.

Những thông tin cần xác định

Tên hóa chất: PAC, NaOH, HCl, H₂SO₄ hoặc hóa chất khác.

Nồng độ: Ví dụ 10%, 20%, 30% hoặc nồng độ thực tế.

Nhiệt độ: Nhiệt độ hóa chất trong quá trình vận hành.

Độ nhớt: Đặc biệt quan trọng với hóa chất có độ nhớt cao.

Đặc tính hóa chất: Có kết tinh, tạo cặn, chứa hạt rắn hoặc sinh khí hay không.

Các bộ phận cần kiểm tra vật liệu

Bộ phận Yêu cầu lựa chọn
Buồng bơm Tương thích với hóa chất
Màng bơm Phù hợp hóa chất, áp suất và nhiệt độ
Bi van một chiều Chống ăn mòn, đáp ứng điều kiện vận hành
Đế van Tương thích với hóa chất
Gioăng làm kín Không bị trương nở hoặc suy giảm bất thường
Đường ống Chịu được hóa chất và áp suất hệ thống

Một số vật liệu thường gặp trên bơm định lượng gồm PVC, PVDF, inox và PTFE.

Tuy nhiên, không có vật liệu nào phù hợp với mọi hóa chất trong mọi điều kiện.

Lưu ý: Không nên kết luận bơm sử dụng màng Teflon thì toàn bộ bơm đều chịu được axit hoặc kiềm. Khả năng tương thích phải được kiểm tra cho tất cả các bộ phận tiếp xúc với chất lỏng.

6. Bước 4: Kiểm tra điều kiện hút hóa chất

Nhiều trường hợp bơm định lượng không đạt lưu lượng không phải do thiếu áp suất đầu đẩy mà do điều kiện hút không phù hợp.

6.1. Hút dương

Hút dương là phương án bố trí đầu bơm thấp hơn mức chất lỏng tối thiểu trong bồn chứa.

Khi đó, hóa chất có thể tự cấp đến cửa hút nhờ chênh lệch cao độ.

Phương án này thường thuận lợi hơn cho quá trình mồi và hút hóa chất, đặc biệt với chất lỏng có xu hướng sinh khí.

6.2. Hút âm

Hút âm là trường hợp bơm đặt cao hơn mặt chất lỏng và phải hút hóa chất lên.

Khả năng hút phụ thuộc vào nhiều yếu tố như chiều cao hút, đường kính ống, độ nhớt, áp suất hơi và độ kín của đường hút.

Nếu điều kiện hút không đáp ứng, bơm có thể xuất hiện xâm thực hoặc không hút được hóa chất.

6.3. Những lưu ý khi thiết kế đường hút

  • Đặt bơm gần bồn hóa chất.
  • Sử dụng đường hút ngắn và thẳng.
  • Hạn chế các đoạn ống gấp khúc không cần thiết.
  • Không bố trí đường hút dạng Ω tạo điểm tích khí.
  • Đảm bảo các đầu nối kín khí.
  • Kiểm tra lọc đầu hút thường xuyên.
  • Tránh để bồn hóa chất cạn trong khi bơm hoạt động.

Một bơm có áp suất tối đa 10 bar vẫn có thể không cấp được hóa chất nếu điều kiện hút không phù hợp.

Vì vậy, kiểm tra đường hút là bước bắt buộc trước khi đánh giá khả năng làm việc của bơm.

7. Bước 5: Lựa chọn phụ kiện cho hệ thống châm hóa chất

Ngoài máy bơm, các phụ kiện trên đường hút và đường đẩy có vai trò quan trọng đối với độ ổn định và an toàn của hệ thống.

7.1. Khi nào cần van đối áp?

Van đối áp giúp duy trì chênh lệch áp suất phù hợp giữa đầu đẩy và đầu hút.

Theo hướng dẫn của DOSAKI KS, khi chênh lệch áp suất giữa đầu đẩy và đầu hút nhỏ hơn 1 bar, nhà sản xuất khuyến nghị sử dụng van đối áp.

Ví dụ, nếu bơm hút hóa chất từ bồn đặt cao và điểm châm có áp suất thấp, cần đánh giá nguy cơ dòng hóa chất chảy không kiểm soát.

Van đối áp có thể hỗ trợ duy trì điều kiện định lượng phù hợp trong những cấu hình này.

Không phải mọi hệ thống đều bắt buộc phải lắp van đối áp.

7.2. Khi nào cần bình giảm xung?

Bơm định lượng màng cơ khí tạo dòng chảy theo từng hành trình.

Do đó, lưu lượng tức thời có thể thay đổi trong một chu kỳ hoạt động.

Theo tài liệu DOSAKI KS, lưu lượng tức thời cực đại có thể đạt khoảng 3,14 lần lưu lượng trung bình.

Với lưu lượng trung bình 25 L/h, giá trị minh họa theo hệ số này là:

 Q tức thời cực đại = 3.14×25=78.5 L/h

Đây là giá trị tức thời theo mô hình dòng xung, không phải lưu lượng trung bình thực tế của bơm.

Bình giảm xung có thể được xem xét khi

Đường đẩy dài.

Hệ thống nhạy cảm với dao động áp suất.

Cần giảm rung động trên đường ống.

Có thiết bị đo lường nhạy với xung.

Cần làm đều dòng hóa chất hơn.

7.3. Tại sao cần van an toàn?

Bơm định lượng màng cơ khí là bơm thể tích.

Nếu đường đẩy bị khóa hoặc tắc trong khi bơm vẫn hoạt động, áp suất có thể tăng và gây nguy hiểm cho thiết bị.

Van an toàn giúp bảo vệ hệ thống trước nguy cơ quá áp.

Theo hướng dẫn DOSAKI KS, van an toàn cần được bố trí trên đường đẩy trước van khóa gần nhất, với đường xả áp phù hợp.

Việc lựa chọn áp suất mở van phải căn cứ vào giới hạn chịu áp của toàn bộ hệ thống.

7.4. Vai trò của van châm và lọc đầu hút

Van châm hỗ trợ đưa hóa chất vào điểm châm và hạn chế dòng chảy ngược theo chức năng thiết kế.

Lọc đầu hút giúp hạn chế tạp chất đi vào cụm van một chiều của bơm.

Nếu lọc bị tắc hoặc van một chiều bị bẩn, lưu lượng có thể giảm đáng kể.

Vì vậy, cần kiểm tra và vệ sinh theo điều kiện sử dụng thực tế.

8. Bước 6: Chọn dải điều chỉnh và hiệu chuẩn lưu lượng

Một sai lầm thường gặp là coi tỷ lệ hành trình tương đương tuyệt đối với tỷ lệ lưu lượng.

Ví dụ, bơm có lưu lượng danh định 25 L/h được chỉnh về 60% hành trình.

Về mặt ước tính tuyến tính:

                                                                 25×60%=15L/h

Tuy nhiên, đây chỉ là giá trị ước tính ban đầu.

Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào áp suất đầu đẩy, điều kiện hút, đặc tính hóa chất và trạng thái van một chiều.

Do đó, sau khi lắp đặt, nên thực hiện hiệu chuẩn lưu lượng.

Quy trình hiệu chuẩn cơ bản

  1. Cho bơm hoạt động ổn định trong điều kiện vận hành thực tế.

  2. Chuẩn bị thiết bị đo lưu lượng hoặc bình hiệu chuẩn phù hợp với hóa chất.

  3. Xác định thể tích hóa chất được bơm trong khoảng thời gian đo.

  4. Quy đổi kết quả sang L/h.

  5. Điều chỉnh hành trình nếu cần.

  6. Đo lại để xác nhận lưu lượng mong muốn.

Khi thực hiện, cần tuân thủ quy trình an toàn hóa chất và hướng dẫn của thiết bị đo.

Việc hiệu chuẩn đặc biệt quan trọng khi thay đổi áp suất, hóa chất hoặc điều kiện vận hành.

9. DOSAKI KS25/1.0 có phù hợp với hệ thống của bạn?

Sau khi kiểm tra lưu lượng, áp suất, hóa chất và điều kiện lắp đặt, có thể xem xét model DOSAKI KS25/1.0.

Đây là dòng bơm định lượng màng cơ khí với những thông số chính:

Thông số DOSAKI KS25/1.0
Thương hiệu DOSAKI
Loại bơm Màng cơ khí
Lưu lượng tại 50 Hz 25 L/h
Áp suất tối đa 10 bar
Tốc độ hành trình 100 lần/phút
Điều chỉnh hành trình 0–100%
Lưu lượng tại 60 Hz 30 L/h
Xuất xứ Trung Quốc

Khi nào nên chọn KS25/1.0?

Có thể xem xét khi:

    • Hệ thống cần lưu lượng phù hợp với dải định lượng của bơm.
    • Áp suất đầu đẩy nằm trong giới hạn cho phép.
    • Điều kiện hút đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
    • Vật liệu cấu hình được chọn tương thích với hóa chất.
    • Hệ thống sử dụng phương thức điều chỉnh phù hợp với bơm.

Khi nào không nên chọn?

Không nên lựa chọn KS25/1.0 nếu:

    • Lưu lượng yêu cầu vượt khả năng của bơm.
    • Áp suất vận hành vượt giới hạn 10 bar.
    • Vật liệu tiếp xúc với hóa chất không phù hợp.
    • Điều kiện hút không đáp ứng yêu cầu.
    • Hệ thống cần chức năng điều khiển mà cấu hình được chọn không hỗ trợ.

Lưu ý: Công suất động cơ, nguồn điện, vật liệu đầu bơm và kiểu kết nối cần được xác nhận theo mã cấu hình cụ thể trước khi đặt hàng.

10. So sánh DOSAKI KS15/1.0, KS25/1.0 và KS40/0.7

Ba model dưới đây có sự khác biệt về lưu lượng và áp suất tối đa:

Model Lưu lượng tại 50 Hz Áp suất tối đa
KS15/1.0 15 L/h 10 bar
KS25/1.0 25 L/h 10 bar
KS40/0.7 40 L/h 7 bar

KS15/1.0: phù hợp để xem xét khi nhu cầu lưu lượng nhỏ hơn, nhưng vẫn cần khả năng áp suất tối đa 10 bar.

KS25/1.0: phù hợp khi hệ thống cần dải lưu lượng lớn hơn KS15/1.0 và có yêu cầu áp suất tương đối cao.

KS40/0.7: có lưu lượng danh định lớn hơn, nhưng áp suất tối đa thấp hơn.

Ví dụ, nếu hệ thống cần 25 L/h ở áp suất đầu đẩy 8 bar, KS40/0.7 không phù hợp vì áp suất tối đa chỉ 7 bar.

Ngược lại, nếu hệ thống cần 35 L/h ở áp suất 4 bar, KS25/1.0 không đáp ứng lưu lượng danh định, trong khi KS40/0.7 có thể được xem xét.

Như vậy, không nên chọn model chỉ dựa vào một thông số riêng lẻ.

11. Năm sai lầm thường gặp khi chọn bơm định lượng 25 L/h

Sai lầm 1: Chỉ quan tâm lưu lượng, bỏ qua áp suất

Một bơm có lưu lượng danh định 25 L/h chưa chắc đáp ứng được hệ thống có áp suất đầu đẩy cao.

Giải pháp: Kiểm tra áp suất tại điểm châm và tổn thất đường đẩy trước khi lựa chọn.

Sai lầm 2: Chọn bơm 10 bar nhưng không kiểm tra đường hút

Áp suất tối đa phía đầu đẩy không phản ánh khả năng hút trong mọi điều kiện.

Đường hút lọt khí, quá dài hoặc có điểm tích khí có thể khiến bơm không hút được hóa chất.

Giải pháp: Ưu tiên đường hút ngắn, kín khí và bố trí hút dương khi có thể.

Sai lầm 3: Không kiểm tra khả năng tương thích hóa chất

Việc sử dụng vật liệu không phù hợp có thể gây ăn mòn, biến dạng, rò rỉ hoặc hư hỏng các bộ phận tiếp xúc với hóa chất.

Giải pháp: Cung cấp tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ để kiểm tra vật liệu trước khi đặt hàng.

Sai lầm 4: Không lắp phụ kiện bảo vệ phù hợp

Thiếu van an toàn có thể làm tăng nguy cơ hư hỏng khi đường đẩy bị khóa hoặc tắc.

Không xem xét van đối áp hay bình giảm xung trong những hệ thống cần thiết cũng có thể ảnh hưởng đến khả năng vận hành.

Giải pháp: Đánh giá phụ kiện dựa trên sơ đồ đường ống và điều kiện làm việc thực tế.

Sai lầm 5: Không hiệu chuẩn sau khi lắp đặt

Chỉ dựa vào phần trăm hành trình có thể khiến lượng hóa chất thực tế khác với giá trị mong muốn.

Giải pháp: Đo và hiệu chuẩn lưu lượng trong điều kiện vận hành, đặc biệt khi hệ thống cần kiểm soát liều lượng chính xác.

12. Checklist lựa chọn bơm định lượng 25 L/h, 10 bar

Trước khi quyết định mua bơm, kỹ sư hoặc bộ phận mua hàng nên thu thập các thông tin sau:

Thông tin Nội dung cần xác định
Lưu lượng cần châm L/h
Áp suất điểm châm bar
Tên hóa chất Tên cụ thể
Nồng độ hóa chất %
Nhiệt độ °C
Độ nhớt cP hoặc mPa·s
Điều kiện hút Hút dương hoặc hút âm
Chiều dài đường hút m
Chiều dài đường đẩy m
Đường kính ống mm
Nguồn điện Theo hệ thống
Điều khiển lưu lượng Thủ công hoặc tự động
Phụ kiện Van đối áp, van an toàn, bình giảm xung…

Với các hệ thống phức tạp, nên cung cấp thêm sơ đồ đường ống hoặc hình ảnh vị trí lắp đặt.

Những thông tin này giúp đơn vị tư vấn xác định chính xác hơn cấu hình bơm và phụ kiện cần thiết.

13. Kết luận: Chọn đúng bơm 25 L/h, 10 bar cần lưu ý điều gì?

Chọn bơm định lượng 25 L/h 10 bar không đơn giản là tìm một sản phẩm có đúng hai thông số lưu lượng và áp suất.

Để hệ thống châm hóa chất hoạt động ổn định, cần đánh giá tổng thể:

Lưu lượng → Áp suất → Hóa chất → Vật liệu → Điều kiện hút → Phụ kiện → Hiệu chuẩn.

Trong đó, lưu lượng và áp suất giúp xác định khả năng làm việc của bơm; vật liệu quyết định mức độ phù hợp với hóa chất; còn điều kiện lắp đặt và phụ kiện ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình vận hành.

Với lưu lượng danh định 25 L/h và áp suất tối đa 10 bar, DOSAKI KS25/1.0 là model đáng xem xét cho các hệ thống châm hóa chất cần lưu lượng tương đối nhỏ nhưng áp suất đầu đẩy cao.

Tuy nhiên, trước khi lựa chọn cần xác nhận điều kiện vận hành và cấu hình sản phẩm cụ thể.

VIMEX cung cấp giải pháp bơm công nghiệp và hỗ trợ tư vấn lựa chọn bơm định lượng theo thông số thực tế của từng hệ thống.

Khách hàng có thể cung cấp tên hóa chất, nồng độ, lưu lượng, áp suất và sơ đồ đường ống để được tư vấn model phù hợp, hạn chế rủi ro lựa chọn sai thiết bị.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

14. Câu hỏi thường gặp

Bơm định lượng 25 L/h có luôn bơm được đúng 25 L/h không?

Không. 25 L/h là lưu lượng danh định tại điều kiện công bố. Lưu lượng thực tế có thể thay đổi theo áp suất đầu đẩy, hành trình, điều kiện hút và đặc tính hóa chất. Để bảo đảm lượng hóa chất cấp vào hệ thống phù hợp với yêu cầu, nên tiến hành đo và hiệu chuẩn trong điều kiện vận hành thực tế.

Đường ống có áp suất 6 bar có cần bơm định lượng 10 bar không?

Có thể cần, nhưng không phải lúc nào cũng bắt buộc. Nếu áp suất điểm châm là 6 bar, cần xem xét thêm tổn thất đường đẩy và các điều kiện vận hành khác. Bơm có áp suất tối đa 10 bar có thể là lựa chọn phù hợp nếu đáp ứng được lưu lượng yêu cầu ở áp suất thực tế.

Khi nào cần lắp van đối áp cho bơm định lượng?

Theo hướng dẫn của DOSAKI KS, khi chênh lệch áp suất giữa đầu đẩy và đầu hút nhỏ hơn 1 bar, nên sử dụng van đối áp để duy trì điều kiện định lượng phù hợp. Việc lắp đặt cần căn cứ vào sơ đồ đường ống và điều kiện vận hành cụ thể.

Bơm DOSAKI KS25/1.0 có điều chỉnh được lưu lượng không?

Có. DOSAKI KS25/1.0 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí KS, cho phép điều chỉnh hành trình từ 0–100%. Tuy nhiên, tỷ lệ hành trình không phải lúc nào cũng tương đương chính xác với tỷ lệ lưu lượng. Vì vậy, cần hiệu chuẩn bơm khi yêu cầu định lượng chính xác.

Nên chọn bơm 25 L/h hay 40 L/h cho hệ châm hóa chất?

Cần căn cứ vào lưu lượng và áp suất yêu cầu. Ví dụ, DOSAKI KS25/1.0 có lưu lượng danh định 25 L/h, áp suất tối đa 10 bar; KS40/0.7 có lưu lượng 40 L/h nhưng áp suất tối đa 7 bar. Nếu hệ thống cần áp suất trên 7 bar, KS40/0.7 không phù hợp dù có lưu lượng lớn hơn.

Máy bơm định lượng DOSAKI KS25/1.0-PTCP-HS51

Model: KS25/1.0-PTCP-HS51
Thông số chính:
• Lưu lượng: 25 lít/giờ | Áp suất: 10 bar
• Công suất: 60W/1 pha
• Chất liệu: Thân PVC, màng Teflon
• Kết nối: Dạng ống tiêu chuẩn, Size ống: 6*9mm
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc

Tại sao chọn DOSAKI?
1. Màng kép Teflon lót cao su: Bền bỉ, chịu áp lực tốt.
2. Động cơ giảm tốc 60W: Vận hành ổn định, không quá tải khi điện yếu.
3. Động cơ IP55: Chống bụi, nước, bền bỉ trong mọi điều kiện.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo giời gian

Bình luận

TOP