Chat on Zalo Call us

Bơm châm hóa chất lưu lượng lớn – DOSAKI KM500/0.5

Mã SP: KM500/0.5-PTCP-US53

Mô tả sản phẩm

Lưu lượng 500 L/h – Áp suất max: 5 bar Công suất 0,37 kW – 3 pha, truyền động đĩa lệch tâm Thân PVC, màng Teflon 2 lớp, bi Ceramic Kết nối ren DN20 (ống 27) – DOSAKI – Trung Quốc

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

(Giá chưa bao gồm VAT)

Giá niêm yết: 20,000,000 đ-30 %Tiết kiệm: 6,000,000 đ

Mua hàng

Khi nhà máy tăng công suất sản xuất hoặc mở rộng hệ thống xử lý nước, lượng hóa chất cần sử dụng cũng có thể tăng theo. Một bơm định lượng từng đáp ứng tốt ở giai đoạn đầu có thể bắt đầu thiếu lưu lượng, châm hóa chất không ổn định hoặc phải thường xuyên vận hành ở mức điều chỉnh cao.

Lúc này, nhiều đơn vị nghĩ ngay đến việc thay bằng một bơm châm hóa chất lưu lượng lớn hơn. Tuy nhiên, chỉ đổi từ bơm 200–300 L/h lên bơm 500 L/h chưa chắc giải quyết được vấn đề.

Với DOSAKI KM500/0.5, Qmax đạt 500 L/h và Pmax 5 bar. Nhưng để lựa chọn đúng model, cần xem xét đồng thời lưu lượng, áp suất, hóa chất, vật liệu, độ nhớt, đường hút, đường đẩy và điều kiện vận hành thực tế của nhà máy.

Một câu hỏi quan trọng cần trả lời trước khi mua bơm là:

Nhà máy thực sự cần bao nhiêu L/h và hệ thống hiện tại có đủ điều kiện để bơm cấp được lưu lượng đó hay không?

Nhà máy cần bao nhiêu L/h hóa chất?

Đây là bước đầu tiên trước khi lựa chọn bơm.

Lưu lượng bơm không nên xác định đơn giản bằng cách nhìn công suất của model cũ rồi cộng thêm một tỷ lệ dự phòng. Cần xuất phát từ nhu cầu công nghệ thực tế.

Có thể hình dung theo chuỗi:

Công suất hệ thống → Liều lượng hóa chất → Nồng độ dung dịch → Lượng dung dịch cần châm → Lưu lượng bơm L/h

Ví dụ, cùng một lượng hoạt chất cần sử dụng nhưng nếu nhà máy thay đổi nồng độ dung dịch pha thì lượng dung dịch mà bơm phải cấp cũng thay đổi.

Vì vậy:

500 L/h dung dịch không đồng nghĩa với 500 L/h hoạt chất nguyên chất.

Đây cũng là lý do trước khi tư vấn KM400, KM500 hoặc một model khác, VIMEX cần biết nhà máy đang sử dụng hóa chất gì, nồng độ bao nhiêu và lượng dung dịch thực tế cần châm mỗi giờ.

Vì sao không thể chọn bơm chỉ theo lưu lượng?

Giả sử nhà máy tính toán cần khoảng 500 L/h. Việc tiếp theo không phải lập tức chọn một bơm có Qmax 500 L/h.

Ít nhất cần kiểm tra 5 yếu tố:

Q – Lưu lượng: Hệ thống thực tế cần bao nhiêu L/h?

P – Áp suất: Bơm phải thắng áp suất bao nhiêu tại điểm châm?

Hóa chất: Loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ như thế nào?

Độ nhớt: Hóa chất có dễ đi vào đầu bơm hay không?

Điều kiện lắp đặt: Bơm hút âm hay hút dương? Đường hút dài bao nhiêu? Kích thước ống thế nào?

Một bơm có Qmax 500 L/h vẫn có thể không phù hợp nếu không đủ áp suất, vật liệu không tương thích hoặc điều kiện hút quá bất lợi.

Vì vậy, bơm châm hóa chất lưu lượng lớn phải được lựa chọn như một phần của toàn bộ hệ thống định lượng, thay vì xem xét như một thiết bị độc lập.

Thông số DOSAKI KM500/0.5-PTCP-US53

DOSAKI KM500/0.5 là model bơm định lượng màng cơ khí có các thông số chính:

  • Model: KM500/0.5-PTCP-US53
  • Lưu lượng tối đa: 500 L/h
  • Áp suất tối đa: 5 bar
  • Công suất motor: 0,37 kW
  • Nguồn: 3 pha
  • Thân bơm: PVC
  • Màng: Teflon
  • Kết cấu màng: 2 lớp Teflon, có lớp cao su phía trong
  • Bi van: Ceramic
  • Kết nối: Ren
  • Cổng kết nối: DN20 – ống 27
  • Cơ cấu truyền động: Đĩa lệch tâm
  • Thương hiệu: DOSAKI
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Với Qmax 500 L/h, KM500/0.5 có thể được xem xét cho những hệ thống cần châm lượng dung dịch tương đối lớn. Nhưng con số 500 L/h không nên được tách rời khỏi điều kiện vận hành thực tế.

500 L/h – 5 bar cần hiểu như thế nào?

Hai thông số quan trọng nhất khi xem xét KM500/0.5 là:

Qmax = 500 L/h

Pmax = 5 bar

Qmax thể hiện khả năng lưu lượng tối đa của model, còn Pmax là giới hạn áp suất cần xem xét khi lựa chọn.

Điều này không đồng nghĩa bơm sẽ luôn cung cấp chính xác 500 L/h trong mọi hệ thống.

Khi châm hóa chất vào bể hở

Nếu bơm đẩy hóa chất vào bể hở, cần tính đến:

  • Chênh lệch cao độ.
  • Chiều dài đường đẩy.
  • Kích thước đường ống.
  • Van và phụ kiện.
  • Tổn thất thủy lực.

Khi châm vào đường ống có áp

Nếu bơm châm hóa chất vào đường ống công nghệ đang có áp suất, phải xác định áp tại chính điểm châm.

Bơm cần tạo đủ áp để đưa hóa chất vào hệ thống và thắng các tổn thất liên quan.

Do đó:

Đủ Q nhưng không đủ P thì vẫn là chọn sai bơm.

Điểm đáng chú ý của KM500: kết nối DN20

KM500/0.5 sử dụng cổng kết nối DN20 – ống 27.

Đây là chi tiết đáng chú ý khi lưu lượng bơm đã lên tới 500 L/h.

Bơm màng định lượng hoạt động theo từng chu kỳ hút và đẩy. Trong hành trình hút, một lượng hóa chất phải đi qua đường ống và cụm van để nạp vào buồng bơm.

Nếu phía hút không cung cấp chất lỏng đủ nhanh, đầu bơm có thể không được nạp đầy.

Khi đó:

Đầu bơm nạp không đủ → Lượng hóa chất mỗi chu kỳ giảm → Q thực tế giảm

Tuy nhiên, việc KM500 có cổng DN20 không có nghĩa cứ sử dụng ống 27 cho toàn bộ hệ thống là chắc chắn phù hợp.

Đường kính đường hút cần được xem xét theo:

Lưu lượng + Độ nhớt + Chiều dài + Cao độ + Co cút + Tổn thất

Đường hút càng quan trọng khi lưu lượng tăng

Đây là vấn đề nhiều hệ thống chỉ nhận ra sau khi đã thay bơm lớn hơn.

Một số lỗi thường gặp gồm:

  • Đường hút quá dài.
  • Ống hút có tiết diện không phù hợp.
  • Quá nhiều co cút.
  • Bơm đặt quá cao so với bồn.
  • Lọc hút bị bẩn hoặc tắc.
  • Mối nối phía hút không kín khí.
  • Đường ống tạo điểm cao giữ khí.
  • Hóa chất có độ nhớt lớn.

Đặc biệt, đường hút không kín có thể gây khó phát hiện. Hóa chất chưa chắc chảy ra ngoài nhưng không khí vẫn có thể bị hút vào khi bơm thực hiện hành trình hút.

Nếu điều kiện công trình cho phép, có thể ưu tiên bố trí:

Bồn hóa chất → Đường hút ngắn → Bơm KM500 → Đường đẩy → Điểm châm

Hút dương cũng là phương án nên xem xét khi phù hợp với thiết kế hệ thống.

Câu chuyện nhà máy cần tăng lượng hóa chất: Thay bơm lớn hơn đã đủ chưa?

Tình huống dưới đây mô phỏng một trường hợp kỹ thuật điển hình VIMEX thường gặp khi tư vấn hệ thống châm hóa chất cho nhà máy. Khi sử dụng như một case study dự án thực tế, cần thay bằng thông tin và số liệu đo thực tế của công trình.

Vấn đề bắt đầu khi nhà máy tăng công suất

Một nhà máy đã vận hành hệ thống châm hóa chất trong thời gian dài. Ở công suất ban đầu, bơm định lượng đang sử dụng vẫn đáp ứng được yêu cầu.

Sau khi nhà máy nâng công suất, lượng nước cần xử lý tăng lên và lượng dung dịch hóa chất cần châm cũng tăng theo.

Bộ phận vận hành bắt đầu nhận thấy một số vấn đề:

  • Phải tăng mức điều chỉnh của bơm.
  • Lượng hóa chất cấp vào hệ thống có thời điểm không đáp ứng.
  • Lưu lượng không ổn định như trước.
  • Bơm cũ không còn đủ khả năng dự phòng khi nhu cầu tăng thêm.

Yêu cầu ban đầu gửi tới VIMEX khá đơn giản:

“Nhà máy cần thay sang bơm khoảng 500 L/h.”

Nếu chỉ nhìn vào yêu cầu này, lựa chọn KM500/0.5 có vẻ rất đơn giản.

Nhưng VIMEX không bắt đầu bằng việc báo model.

VIMEX khảo sát từ hóa chất đến đường ống

Trước khi lựa chọn bơm, các thông tin cần được làm rõ gồm:

Hóa chất gì? → Nồng độ? → Q cần châm? → P điểm châm? → Độ nhớt? → Bồn đặt ở đâu? → Đường hút như thế nào?

Phía bồn hóa chất cần xem xét vị trí bồn, mực dung dịch, nồng độ và khả năng xuất hiện cặn.

Phía hút cần kiểm tra:

  • Bơm cao hay thấp hơn bồn.
  • Chiều dài đường hút.
  • Đường kính ống.
  • Số lượng co cút.
  • Lọc hút.
  • Các vị trí có thể giữ khí.
  • Khả năng lọt khí tại các mối nối.

Phía đẩy cần xác định:

  • Điểm châm nằm ở đâu.
  • Đường đẩy dài bao nhiêu.
  • Chênh lệch cao độ.
  • Áp suất tại điểm châm.
  • Các van và phụ kiện trên đường ống.

Cuối cùng là kiểm tra chính bơm cũ: Qmax, Pmax, mức hành trình đang sử dụng và lưu lượng thực tế mà bơm đang cung cấp.

Phát hiện vấn đề không chỉ nằm ở chiếc bơm

Khi công suất hệ thống tăng, nhu cầu Q thực tế đã tăng lên. Nhưng một vấn đề khác cũng cần được xem xét: đường hút được thiết kế cho hệ thống cũ có còn phù hợp với lưu lượng mới hay không?

Đây là điểm rất quan trọng.

Khi Q tăng, lượng hóa chất phải đi vào đầu bơm trong một khoảng thời gian nhất định cũng tăng.

Nếu vẫn giữ:

Đường hút dài + tiết diện không phù hợp + nhiều co cút + điều kiện hút bất lợi

thì tổn thất phía hút có thể tăng.

Kết quả là:

Đầu bơm không nạp đầy → Thể tích đẩy giảm → Lưu lượng thực tế thấp hơn yêu cầu

Do đó, nếu chỉ tháo bơm cũ và lắp một KM500 vào đúng hệ thống đường ống đang có vấn đề, nhà máy vẫn có thể đặt câu hỏi:

“Bơm ghi 500 L/h nhưng tại sao thực tế lại không đạt 500 L/h?”

Câu trả lời khi đó có thể không nằm ở riêng chiếc bơm.

Giải pháp VIMEX: không chỉ thay KM500

Sau khi xác định Q, P và điều kiện hóa chất phù hợp, VIMEX có thể xem xét DOSAKI KM500/0.5-PTCP-US53 – Qmax 500 L/h, Pmax 5 bar.

Đồng thời, hệ thống phía trước và phía sau bơm cũng cần được xử lý phù hợp.

Các giải pháp có thể bao gồm:

  • Rút ngắn đường hút nếu điều kiện cho phép.
  • Hạn chế co cút không cần thiết.
  • Kiểm tra độ kín của toàn bộ phía hút.
  • Loại bỏ điểm dễ giữ khí.
  • Xem xét lại kích thước đường ống.
  • Bố trí bơm thuận lợi hơn cho quá trình hút.
  • Kiểm tra áp suất tại điểm châm.
  • Kiểm tra khả năng tương thích vật liệu.
  • Xem xét van duy trì áp hoặc bình giảm xung khi hệ thống thực sự cần.

Có thể tóm tắt tư duy này bằng công thức:

Giải pháp phù hợp = Bơm đúng + Đường ống đúng + Điểm làm việc đúng

Lắp KM500 xong vẫn cần hiệu chuẩn

Sau khi hoàn thiện lắp đặt, không nên chỉ đặt núm điều chỉnh rồi mặc định lưu lượng theo tỷ lệ.

Ví dụ:

500 L/h × 50% = 250 L/h

Phép tính này không có nghĩa đặt hành trình 50% thì hệ thống chắc chắn đang nhận đúng 250 L/h.

Q thực tế còn phụ thuộc vào áp suất, đường hút, hóa chất, tình trạng van và nhiều yếu tố khác.

Vì vậy, nên tiến hành:

Cài hành trình → Cho bơm chạy → Đo thể tích thực tế → Ghi thời gian → Quy đổi L/h → Điều chỉnh → Đo lại

Nếu nhà máy thường xuyên sử dụng nhiều mức lưu lượng, có thể lập bảng hiệu chuẩn riêng:

Mức hành trình Lưu lượng thực tế
30% Đo tại hiện trường
50% Đo tại hiện trường
70% Đo tại hiện trường
100% Đo tại hiện trường

Khi đó, người vận hành không phải suy đoán lưu lượng chỉ từ vị trí núm điều chỉnh.

Kết quả mà hệ thống cần đạt được

Sau khi lựa chọn bơm, tối ưu đường ống và hiệu chuẩn, mục tiêu của hệ thống là:

  • Bơm hút hóa chất ổn định.
  • Q đáp ứng điểm làm việc yêu cầu.
  • Hạn chế dao động lưu lượng do phía hút.
  • Người vận hành dễ kiểm soát lượng hóa chất.
  • Có dữ liệu Q thực tế tại các mức điều chỉnh thường dùng.
  • Hệ thống đáp ứng được công suất mới của nhà máy.

Với một dự án thực tế, VIMEX nên lưu lại ba số liệu quan trọng:

Q trước cải tạo → Q nhà máy yêu cầu → Q đo được sau cải tạo

Đây là dữ liệu có giá trị hơn nhiều so với việc chỉ nói rằng “bơm hoạt động tốt”.

KM400 hay KM500 – bơm nào tốt hơn?

Đây không phải câu hỏi nên trả lời bằng việc so sánh model nào lớn hơn.

KM400/0.5: Qmax 400 L/h – Pmax 5 bar.

KM500/0.5: Qmax 500 L/h – Pmax 5 bar.

Nếu điểm làm việc thực tế nằm trong khả năng phù hợp của KM400 thì không nhất thiết phải chuyển lên KM500.

Ngược lại, khi nhu cầu lưu lượng cao hơn và cần phạm vi tới 500 L/h, KM500 mới là phương án cần xem xét.

Vì vậy:

KM400 hay KM500 không phải câu hỏi “bơm nào tốt hơn?”, mà là “bơm nào phù hợp với điểm làm việc của nhà máy hơn?”.

Thân PVC, màng Teflon và bi Ceramic có phù hợp với hóa chất?

KM500/0.5-PTCP-US53 có:

Thân PVC – Màng Teflon – Bi Ceramic

Đây là những thông tin quan trọng khi lựa chọn bơm hóa chất, nhưng chưa đủ để kết luận bơm phù hợp với mọi môi chất.

Khả năng tương thích cần được kiểm tra dựa trên:

Tên hóa chất + Nồng độ + Nhiệt độ + Vật liệu của tất cả chi tiết tiếp xúc

Ngoài thân và màng, cần quan tâm tới gioăng, đế van, đầu nối, van châm và đường ống.

Không nên lựa chọn chỉ với suy luận: “có Teflon nên bơm hóa chất nào cũng được”.

Màng nhiều lớp và bi Ceramic của KM500

Theo cấu hình cung cấp, màng KM500 sử dụng Teflon với 2 lớp Teflon và lớp cao su phía trong.

Kết cấu này hỗ trợ đặc tính cơ học của màng trong quá trình chuyển động hút – đẩy liên tục.

KM500 đồng thời sử dụng bi Ceramic. Bi van thực hiện đóng/mở trong mỗi chu kỳ để điều khiển hướng chuyển động của hóa chất.

Ceramic có độ cứng và khả năng chống mài mòn tốt, nhưng khả năng làm kín của cụm van còn phụ thuộc vào cả bi, đế van, tình trạng cặn và môi chất thực tế.

Xung dòng cần được xem xét khi Q tăng

DOSAKI KM500 là bơm màng chuyển động qua lại nên dòng phía đẩy có tính xung.

Đối với bơm chuyển động qua lại, có thể tham khảo:

Q tức thời cực đại ≈ 3,14 × Q trung bình

Nếu lấy Q = 500 L/h:

500 × 3,14 ≈ 1.570 L/h

Con số này cần được hiểu đúng:

1.570 L/h không phải lưu lượng định mức của KM500. Qmax của KM500 vẫn là 500 L/h.

Giá trị trên chỉ giúp hình dung đặc tính dòng tức thời để xem xét thủy lực đường ống.

Khi đường đẩy dài, áp suất dao động, đường ống rung hoặc thiết bị phía sau nhạy với xung, có thể xem xét sử dụng bình giảm xung.

Không phải mọi hệ thống KM500 đều bắt buộc phải lắp thiết bị này.

Khi nào cần xem xét van duy trì áp?

Trong hệ thống có chênh lệch áp giữa phía đẩy và phía hút thấp, khả năng định lượng có thể bị ảnh hưởng.

Theo hướng dẫn chung của dòng KM, khi chênh lệch áp nhỏ hơn khoảng 1 bar, nên xem xét sử dụng van duy trì áp/back-pressure valve.

Thiết bị này tạo điều kiện áp suất phía đẩy phù hợp hơn cho quá trình định lượng.

Tuy nhiên, áp suất cài đặt và vị trí lắp phải được xác định theo hệ thống thực tế.

7 sai lầm khi chọn bơm châm hóa chất lưu lượng lớn

1. Chỉ nhìn Qmax: Bơm 500 L/h chưa chắc phù hợp nếu hệ thống không đáp ứng các điều kiện khác.

2. Không kiểm tra áp suất: Đủ Q nhưng thiếu P vẫn không thể đưa hóa chất vào đúng điểm châm.

3. Không kiểm tra vật liệu: PVC, Teflon hay Ceramic đều cần được đánh giá với hóa chất, nồng độ và nhiệt độ cụ thể.

4. Bỏ qua độ nhớt: Hóa chất càng nhớt, điều kiện phía hút càng cần được chú ý.

5. Tăng Q nhưng giữ nguyên đường hút: Đường hút phù hợp với bơm cũ chưa chắc phù hợp với lưu lượng mới.

6. Không hiệu chuẩn: % hành trình không phải phép đo lưu lượng thực tế.

7. Chọn bơm lớn chỉ để dự phòng: Bơm lớn hơn không mặc nhiên là giải pháp tốt hơn. Model phải phù hợp với vùng làm việc thực tế.

Checklist trước khi lựa chọn KM500/0.5

Trước khi chọn bơm châm hóa chất lưu lượng lớn cho nhà máy, nên chuẩn bị các thông tin:

  • Hóa chất.
  • Nồng độ.
  • Q cần châm.
  • Áp suất điểm châm.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Vị trí bồn.
  • Cao độ bơm so với bồn.
  • Chiều dài và kích thước đường hút.
  • Chiều dài đường đẩy.
  • Nguồn điện.
  • Thời gian vận hành.

Nếu đang cải tạo hệ thống cũ, nên cung cấp thêm:

Ảnh thực tế + sơ đồ đường ống + model bơm cũ + lưu lượng đo thực tế.

Các thông tin này giúp kỹ thuật xác định liệu vấn đề nằm ở công suất bơm, hệ thống đường ống hay đồng thời ở cả hai.

Kết luận

Lựa chọn bơm châm hóa chất lưu lượng lớn cho nhà máy không nên bắt đầu bằng câu hỏi “model nào có lưu lượng lớn nhất?”.

DOSAKI KM500/0.5-PTCP-US53 có Qmax 500 L/h, Pmax 5 bar, motor 0,37 kW – 3 pha, thân PVC, màng Teflon, bi Ceramic và kết nối DN20. Đây là một phương án có thể xem xét khi nhà máy cần nâng lưu lượng châm hóa chất và các điều kiện vận hành phù hợp.

Nhưng một chiếc bơm 500 L/h không thể tự giải quyết một hệ thống có đường hút không phù hợp, áp suất vượt khả năng bơm hoặc vật liệu không tương thích với hóa chất.

Vì vậy, trước khi lựa chọn KM500, cần đánh giá đồng thời:

Q + P + Hóa chất + Vật liệu + Độ nhớt + Đường hút + Đường đẩy + Hiệu chuẩn thực tế

Thay vì bắt đầu bằng câu hỏi:

“Nhà máy cần mua bơm 500 L/h nào?”

hãy bắt đầu bằng:

“Điểm làm việc thực tế mà hệ thống châm hóa chất của nhà máy cần là bao nhiêu?”

Nếu nhà máy đang gặp tình trạng bơm không đủ lưu lượng, lượng hóa chất châm không ổn định hoặc cần nâng công suất hệ thống, hãy gửi VIMEX các thông tin: tên hóa chất + nồng độ + Q yêu cầu + P tại điểm châm + hình ảnh hoặc sơ đồ hệ thống để kỹ thuật kiểm tra trước khi đề xuất model.

VIMEX – Hotline: 0911.911.605

Bình luận

TOP