Trong các nhà máy sản xuất, hệ thống xử lý nước và xử lý nước thải, có những công đoạn cần cấp hóa chất trong nhiều giờ liên tục. Khi đó, yêu cầu đối với bơm không chỉ là đủ lưu lượng và áp suất, mà còn phải duy trì khả năng hút ổn định, dễ kiểm tra lưu lượng, thuận tiện bảo trì và có phương án xử lý khi bơm phải dừng.
Bơm châm hóa chất cho hệ thống vận hành liên tục DOSAKI KM400/0.5 có lưu lượng tối đa 400 L/h, áp suất tối đa 5 bar, sử dụng nguyên lý màng cơ khí và cơ cấu lệch tâm. Model này có thể được xem xét cho những hệ thống cần lượng dung dịch tương đối lớn, nhưng cần lựa chọn dựa trên điều kiện vận hành thực tế thay vì chỉ nhìn vào Qmax 400 L/h.
Hệ thống châm hóa chất vận hành liên tục khác gì hệ thống thông thường?
Một hệ thống chỉ chạy theo từng mẻ có thể dừng bơm sau khi hoàn thành chu kỳ sản xuất. Trong khi đó, ở dây chuyền vận hành liên tục, bơm có thể phải cấp hóa chất trong thời gian dài theo yêu cầu của quá trình công nghệ.
Nếu bơm dừng ngoài kế hoạch, lượng hóa chất cấp vào cũng dừng theo. Tùy ứng dụng, điều này có thể ảnh hưởng tới công đoạn xử lý phía sau.
Vì vậy, khi lựa chọn bơm cần xem xét cả một chuỗi:
Đủ Q → Đủ P → Hút ổn định → Kiểm soát lưu lượng → Bảo trì → Phương án dự phòng
Điều này khác với cách lựa chọn chỉ dựa trên câu hỏi:
“Bơm này đạt bao nhiêu L/h?”
Thời gian vận hành, mức độ quan trọng của điểm châm và khả năng dừng dây chuyền cũng là những thông tin cần biết.
Những hệ thống nào thường cần châm hóa chất trong thời gian dài?
Nhu cầu này có thể xuất hiện trong nhiều ứng dụng công nghiệp như:
- Hệ thống xử lý nước.
- Hệ thống xử lý nước thải.
- Điều chỉnh pH.
- Châm hóa chất keo tụ.
- Dây chuyền sản xuất liên tục.
- Một số quá trình công nghệ cần cấp hóa chất theo lưu lượng sản xuất.
Ví dụ, nếu một hệ thống xử lý nước vận hành liên tục thì bơm PAC, axit hoặc kiềm cũng có thể phải hoạt động theo thời gian vận hành của hệ thống.
Tuy nhiên, không phải cứ hệ thống vận hành 24 giờ/ngày là một bơm nhất định mặc nhiên phù hợp để chạy 24/24.
Cần xem xét cụ thể Q, P, hóa chất, điều kiện hút, cách điều khiển, bảo trì và yêu cầu dự phòng.
Thông số DOSAKI KM400/0.5
Một số thông số chính của DOSAKI KM400/0.5:
Model: KM400/0.5-PTCP-US53
Thông số chính:
• Lưu lượng: 400 lít/giờ | Áp suất: 5 bar
• Công suất: 0.37 kW/3 pha
• Chất liệu: Thân PVC, màng Teflon
• Kết nối: Ống ren | Cổng kết nối: DN20 (Ống: 27)
• Kiểu bơm: Đĩa lệch tâm
• Thương hiệu: DOSAKI | Xuất xứ: Trung Quốc
Tại sao nên chọn máy bơm định lượng DOSAKI KM170/0.7-PTCP-US53
• Cơ cấu đĩa lệch tâm cao cấp: Vận hành êm ái, điều chỉnh lưu lượng chuẩn xác.
• Màng bơm Teflon nhiều lớp: Lót cao su, chống ăn mòn hóa chất, chịu áp tốt.
• Bánh răng đồng: giúp máy chạy bền, ổn định lâu dài.
DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo giời gian
Cần hiểu đúng:
Qmax = 400 L/h
Pmax = 5 bar
400 L/h là lưu lượng tối đa của model theo điều kiện công bố, không phải máy luôn phải vận hành ở 400 L/h.
Các thông số về vật liệu, nguồn điện, motor và kết nối cần được kiểm tra theo đúng cấu hình hàng thực tế trước khi lựa chọn.
Vì sao chọn bơm cho hệ thống vận hành liên tục không thể chỉ nhìn Qmax?
Giả sử một bơm có Qmax 400 L/h nhưng hệ thống thực tế chỉ cần 50 L/h.
Việc chọn bơm chỉ vì “400 L/h lớn hơn 50 L/h” chưa đủ để kết luận đây là lựa chọn phù hợp.
Ngược lại, nếu hệ thống thường xuyên cần lưu lượng rất gần Qmax, cũng cần xem xét kỹ khả năng hút, áp suất và yêu cầu dự phòng khi bơm cần bảo trì.
Với bơm châm hóa chất cho hệ thống vận hành liên tục, nên xem xét đồng thời:
Q thực tế + P thực tế + hóa chất + độ nhớt + điều kiện hút + thời gian vận hành + yêu cầu dự phòng
Điểm làm việc thực tế quan trọng hơn việc chỉ chọn model có Qmax càng lớn càng tốt.
Có nên để KM400 thường xuyên chạy sát 400 L/h?
Không nên đưa ra một tỷ lệ cố định như “chỉ chạy 70%” hay “không được vượt 80%” nếu nhà sản xuất không có quy định như vậy.
Thay vào đó, nếu hệ thống thường xuyên yêu cầu lưu lượng gần Qmax 400 L/h, cần kiểm tra kỹ hơn các yếu tố liên quan.
Đặc biệt là:
- Bơm có nạp đầy đầu bơm trong mỗi chu kỳ hay không.
- Đường hút có đủ lớn và đủ ngắn không.
- Hóa chất có độ nhớt bao nhiêu.
- Áp suất thực tế tại điểm châm.
- Hệ thống có cần tăng Q trong tương lai không.
- Nếu bơm dừng để bảo trì thì công nghệ có phải dừng theo không.
Nếu việc ngừng châm hóa chất gây ảnh hưởng lớn tới toàn bộ dây chuyền, phương án dự phòng trở thành yếu tố quan trọng không kém việc lựa chọn Qmax.
Đường hút quyết định thế nào đến khả năng vận hành ổn định?
Đây là một trong những vấn đề quan trọng nhất với bơm màng lưu lượng lớn.
Trong mỗi chu kỳ, màng thực hiện hành trình hút để đưa hóa chất vào buồng bơm. Buồng bơm phải được nạp đủ trước khi thực hiện hành trình đẩy.
Nếu phía hút không đáp ứng:
Buồng bơm không nạp đầy → Thể tích đẩy giảm → Q thực tế giảm
Một số nguyên nhân thường gặp:
- Đường hút quá dài.
- Ống hút quá nhỏ.
- Có quá nhiều co cút.
- Lọc hút bị tắc.
- Đường ống có điểm cao giữ khí.
- Mối nối không kín khí.
- Bơm đặt quá cao so với bồn.
- Hóa chất có độ nhớt cao.
Với hệ thống vận hành trong thời gian dài, vấn đề phía hút càng cần được theo dõi vì cặn, kết tinh hoặc lọc hút bị bẩn có thể làm điều kiện hút thay đổi theo thời gian.
Nếu điều kiện công trình cho phép, có thể ưu tiên:
Bồn hóa chất → Đường hút ngắn → KM400 → Đường đẩy → Điểm châm
Bố trí bơm thấp hơn mức chất lỏng trong bồn để tạo điều kiện hút dương cũng là phương án nên xem xét khi phù hợp.
Vì sao đường hút phải kín khí?
Bơm màng tạo áp suất thấp trong đầu bơm ở hành trình hút.
Nếu mối nối phía hút không kín, không khí có thể đi vào đường ống ngay cả khi bên ngoài không thấy hóa chất rò ra.
Khí lọt vào đầu bơm sẽ bị nén và giãn trong quá trình làm việc, làm giảm thể tích chất lỏng thực tế được hút và đẩy.
Hậu quả có thể là:
Núm điều chỉnh không đổi nhưng Q thực tế giảm hoặc dao động.
Do đó, kiểm tra độ kín của đường hút là một phần quan trọng khi bơm châm hóa chất phải vận hành trong thời gian dài.
Độ nhớt ảnh hưởng thế nào khi bơm chạy liên tục?
Độ nhớt càng cao, chất lỏng càng khó di chuyển qua đường hút và cụm van của bơm.
Có thể hiểu theo chuỗi:
Độ nhớt tăng → Tổn thất hút tăng → Khó nạp đầy buồng bơm → Q thực tế có thể giảm
Theo thông tin chung của dòng KM, phạm vi độ nhớt được đề cập khoảng 0,3–1.000 cps.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng mọi hóa chất dưới 1.000 cps đều có thể được KM400 bơm ở 400 L/h trong mọi điều kiện.
Khả năng thực tế còn phụ thuộc vào:
- Kích thước đường hút.
- Chiều dài đường hút.
- Cao độ bơm so với bồn.
- Nhiệt độ dung dịch.
- Van và phụ kiện.
- Lưu lượng yêu cầu.
Vì vậy, khi hóa chất có độ nhớt đáng kể, cần cung cấp thông số này ngay từ bước lựa chọn bơm.
Áp suất 5 bar có đủ cho hệ thống vận hành liên tục?
Pmax của KM400/0.5 là 5 bar, nhưng không thể từ đó kết luận máy phù hợp với mọi hệ thống.
Châm hóa chất vào bể hở
Nếu hóa chất được châm vào bể hở, áp suất bơm cần tạo chủ yếu liên quan tới:
- Chênh lệch cao độ.
- Tổn thất đường ống.
- Van.
- Phụ kiện.
- Kích thước và chiều dài đường đẩy.
Trong nhiều trường hợp, áp suất yêu cầu có thể thấp hơn 5 bar.
Châm vào đường ống có áp
Nếu hóa chất được đưa trực tiếp vào một đường ống đang có áp, cần xác định:
Áp suất tại điểm châm + tổn thất đường đẩy
Nếu yêu cầu vượt khả năng của KM400/0.5 thì model này không phù hợp, ngay cả khi lưu lượng 400 L/h đáp ứng.
Nguyên tắc vẫn là:
Q đủ nhưng P không đủ thì bơm vẫn không đáp ứng hệ thống.
Làm thế nào duy trì lưu lượng hóa chất ổn định trong thời gian dài?
Với hệ thống chạy nhiều giờ, không nên chỉ điều chỉnh bơm một lần rồi mặc định lưu lượng sẽ luôn giữ nguyên.
Cần quan tâm ít nhất 6 yếu tố.
1. Duy trì mức hóa chất phù hợp trong bồn
Mức hóa chất thay đổi có thể làm điều kiện phía hút thay đổi, đặc biệt với hệ thống bố trí hút dương.
Không nên để bồn cạn tới mức bơm hút khí.
2. Giữ đường hút kín
Kiểm tra mối nối, ống hút và các phụ kiện để hạn chế không khí đi vào đầu bơm.
3. Hạn chế khí trong đầu bơm
Khí có thể làm giảm khả năng định lượng và khiến lưu lượng dao động.
4. Theo dõi van hút và van xả
Bi van, đế van hoặc cặn bẩn có thể ảnh hưởng tới quá trình đóng mở và làm Q thay đổi.
5. Kiểm tra lưu lượng định kỳ
Không nên coi vị trí núm điều chỉnh là một lưu lượng kế.
6. Hiệu chuẩn lại khi điều kiện thay đổi
Nếu thay hóa chất, thay nồng độ, thay đường ống hoặc áp suất hệ thống thay đổi, nên kiểm tra lại Q thực tế.
Tại sao phải hiệu chuẩn KM400?
KM400 có Qmax 400 L/h và cho phép điều chỉnh hành trình.
Nếu núm được đặt tại 50%, phép tính lý thuyết cho:
400 × 50% = 200 L/h
Nhưng không nên kết luận máy đang thực sự cấp chính xác 200 L/h.
Q thực tế còn chịu ảnh hưởng bởi:
- Áp suất.
- Độ nhớt.
- Điều kiện hút.
- Tình trạng van.
- Khí trong đầu bơm.
- Đường ống.
Cách phù hợp hơn là:
Chọn hành trình → Đo thể tích thực tế → Ghi thời gian → Quy đổi L/h → Lập bảng hiệu chuẩn
Có thể đo tại nhiều vị trí hành trình khác nhau để tạo bảng riêng cho hệ thống.
Bảng hiệu chuẩn thực tế sẽ hữu ích hơn nhiều so với chỉ đọc % trên núm điều chỉnh.
Hệ thống vận hành liên tục có nên sử dụng 2 bơm?
Đây là vấn đề đáng xem xét đối với những điểm châm quan trọng.
Một phương án thường được cân nhắc là:
1 bơm vận hành + 1 bơm dự phòng
Ví dụ:
Bồn hóa chất → Bơm A / Bơm B → Đường châm hóa chất
Khi bơm A cần bảo trì hoặc gặp sự cố, hệ thống có thể chuyển sang bơm B nếu đường ống, van và hệ thống điều khiển đã được thiết kế cho phương án này.
Lợi ích có thể gồm:
- Hạn chế thời gian ngừng châm hóa chất.
- Chủ động hơn khi bảo trì.
- Có thời gian sửa chữa bơm mà không nhất thiết phải chờ sửa xong mới tiếp tục vận hành.
- Giảm phụ thuộc vào một thiết bị duy nhất ở công đoạn quan trọng.
Tuy nhiên, không phải hệ thống nào cũng bắt buộc phải có hai bơm.
Quyết định phụ thuộc vào mức độ quan trọng của điểm châm và hậu quả khi bơm dừng.
Có nên chạy luân phiên hai bơm?
Nếu hệ thống có hai bơm và thiết kế đường ống phù hợp, có thể xem xét phương án luân phiên:
Bơm A chạy → Bơm B dự phòng → Sau một khoảng vận hành đổi vai trò
Mục đích không nhất thiết chỉ để chia đều số giờ chạy mà còn giúp bộ phận vận hành biết rằng cả hai bơm vẫn ở trạng thái có thể sử dụng.
Một bơm dự phòng để quá lâu mà không kiểm tra có thể đến lúc cần sử dụng mới phát hiện vấn đề.
Tuy nhiên, không có một chu kỳ luân phiên cố định áp dụng cho mọi hệ thống. Kế hoạch nên được xây dựng theo điều kiện vận hành và bảo trì của nhà máy.
Cơ cấu truyền động KM400 có gì đáng chú ý?
DOSAKI KM400 thuộc dòng bơm định lượng màng cơ khí.
Chuỗi truyền động có thể hình dung:
Motor → Trục vít → Bánh vít → Cơ cấu lệch tâm → Thanh đẩy → Màng
Motor tạo chuyển động quay. Bộ trục vít – bánh vít truyền chuyển động đến cơ cấu lệch tâm.
Cơ cấu lệch tâm chuyển chuyển động quay thành chuyển động qua lại của màng, từ đó tạo hành trình hút và đẩy.
Theo thông tin nhà sản xuất, một số đặc điểm đáng chú ý của dòng KM gồm:
- Bánh vít sử dụng đồng thiếc.
- Trục vít sử dụng thép hợp kim và được xử lý nhiệt.
- Cơ cấu lệch tâm được gia công chính xác.
- Đầu truyền động có thiết kế khép kín.
- Màng chính sử dụng kết cấu composite nhiều lớp.
- Thiết kế màng kép tạo thêm lớp cách ly giữa hóa chất và phía truyền động.
Các đặc điểm trên không có nghĩa bơm có thể vận hành liên tục mà không cần kiểm tra hoặc bảo trì.
Màng kép có ý nghĩa gì với hệ thống cần độ liên tục cao?
Màng là bộ phận trực tiếp thực hiện chuyển động hút – đẩy của bơm.
Dòng DOSAKI KM sử dụng thiết kế màng kép. Theo thông tin nhà sản xuất, ngoài màng chính còn có màng phụ tạo thêm một lớp cách ly với phía truyền động.
Nếu màng chính xảy ra hư hỏng, màng phụ giúp hạn chế hóa chất đi trực tiếp vào khoang truyền động.
Điều này có ý nghĩa trong việc tăng thêm một lớp bảo vệ cho cụm truyền động.
Tuy nhiên:
Màng kép không thay thế việc kiểm tra và bảo trì định kỳ.
Nếu phát hiện lưu lượng bất thường, rò rỉ hoặc dấu hiệu hư hỏng, cần kiểm tra thay vì tiếp tục để bơm vận hành chỉ vì có màng phụ.
Xung dòng có đáng quan tâm khi KM400 vận hành thời gian dài?
Có.
KM400 là bơm màng chuyển động qua lại nên dòng phía đẩy có tính xung.
400 L/h là lưu lượng trung bình tối đa, không phải lưu lượng tức thời luôn bằng 400 L/h.
Đối với bơm chuyển động qua lại, có thể sử dụng hệ số tham khảo:
Q tức thời cực đại ≈ 3,14 × Q trung bình
Nếu Q trung bình là 400 L/h:
400 × 3,14 ≈ 1.256 L/h
Cần hiểu chính xác:
1.256 L/h không phải lưu lượng định mức của KM400. Qmax của máy vẫn là 400 L/h. Giá trị này chỉ dùng để xem xét đặc tính xung của dòng chất lỏng.
Tùy hệ thống, xung dòng có thể liên quan tới:
- Dao động áp suất.
- Rung đường ống.
- Tải tức thời lên van và phụ kiện.
- Dòng hóa chất tại điểm châm không hoàn toàn đều.
- Dao động ở một số thiết bị đo.
Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào Q, P, đường kính ống, chiều dài và cấu hình đường đẩy.
Khi nào nên xem xét bình giảm xung?
Bình giảm xung có thể được xem xét khi:
- Đường đẩy dài.
- Lưu lượng vận hành lớn.
- Áp suất dao động.
- Đường ống rung.
- Có thiết bị đo nhạy với xung.
- Công nghệ cần dòng hóa chất ổn định hơn.
Bình giảm xung giúp hấp thụ một phần dao động do đặc tính chuyển động qua lại của bơm.
Tuy nhiên, không nên hiểu rằng cứ sử dụng KM400 là bắt buộc phải lắp bình giảm xung.
Việc lựa chọn cần dựa trên điều kiện đường ống thực tế.
Bảo trì thế nào để hạn chế dừng bơm ngoài kế hoạch?
Mục tiêu của bảo trì trong hệ thống vận hành liên tục không chỉ là sửa khi bơm đã hỏng.
Quan trọng hơn là phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường.
Kiểm tra trong quá trình vận hành
Nên quan sát:
- Có rò rỉ hay không.
- Tiếng động có thay đổi không.
- Bơm có rung bất thường không.
- Q có giảm không.
- Mức hóa chất trong bồn.
- Đường hút có xuất hiện khí không.
Kiểm tra đầu bơm
Các chi tiết cần được quan tâm gồm:
- Màng.
- Bi van.
- Đế van.
- Gioăng.
- Đầu hút.
- Đầu xả.
Hóa chất có cặn hoặc khả năng kết tinh có thể làm tình trạng van thay đổi theo thời gian.
Kiểm tra đường hút
Cần chú ý:
- Lọc hút.
- Mối nối.
- Cặn bẩn.
- Khí trong đường ống.
- Hiện tượng kết tinh hóa chất.
Không nên tự đặt một chu kỳ thay màng cố định cho mọi ứng dụng nếu không có căn cứ từ nhà sản xuất và điều kiện vận hành thực tế.
Khi nào cần dừng bơm để kiểm tra?
Hệ thống cần vận hành liên tục không có nghĩa phải cố giữ bơm chạy khi đã xuất hiện dấu hiệu bất thường.
Nên kiểm tra khi thấy:
- Q giảm rõ rệt.
- Bơm không hút được hóa chất.
- Lưu lượng dao động bất thường.
- Xuất hiện rò rỉ.
- Tiếng động khác thường.
- Rung tăng.
- Áp suất có biểu hiện bất thường.
Tiếp tục vận hành khi chưa xác định nguyên nhân có thể khiến một lỗi nhỏ phát triển thành hư hỏng lớn hơn.
Đây cũng là lý do những điểm châm quan trọng có thể cần xem xét phương án bơm dự phòng.
10 lỗi thường gặp khi thiết kế hệ thống châm hóa chất vận hành liên tục
1. Chỉ chọn bơm theo Qmax: Q lớn chưa đủ để xác định bơm phù hợp.
2. Không xác định P: Bơm đủ 400 L/h nhưng áp suất không đủ vẫn không đáp ứng.
3. Không kiểm tra vật liệu: Phải kiểm tra hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và toàn bộ vật liệu tiếp xúc.
4. Bỏ qua độ nhớt: Độ nhớt có thể ảnh hưởng trực tiếp tới khả năng hút.
5. Đường hút quá dài: Làm tăng tổn thất phía hút.
6. Đường hút quá nhỏ: Đặc biệt đáng chú ý với lưu lượng hàng trăm L/h.
7. Không hiệu chuẩn: % hành trình không phải lưu lượng thực tế.
8. Không có kế hoạch bảo trì: Chỉ sửa khi máy đã dừng làm tăng nguy cơ gián đoạn hệ thống.
9. Không xem xét bơm dự phòng: Với điểm châm quan trọng, việc phụ thuộc hoàn toàn vào một bơm có thể làm tăng thời gian gián đoạn khi bảo trì.
10. Bỏ qua xung dòng: Đặc tính dòng của bơm màng cần được xem xét khi thiết kế đường đẩy.
Ngoài ra, với các đầu nối bằng nhựa, không nên quấn quá nhiều băng tan hoặc siết quá mạnh. Ứng suất cơ học quá lớn có thể gây nứt chi tiết tại đầu hút hoặc đầu xả.
Khi nào KM400/0.5 phù hợp với hệ thống vận hành liên tục?
DOSAKI KM400/0.5 có thể được xem xét khi:
- Q yêu cầu nằm trong vùng phù hợp với Qmax 400 L/h.
- P thực tế nằm trong giới hạn Pmax 5 bar.
- Cấu hình vật liệu tương thích với hóa chất.
- Độ nhớt phù hợp.
- Đường hút đáp ứng khả năng cấp chất lỏng cho đầu bơm.
- Hệ thống đường đẩy được thiết kế phù hợp.
- Có kế hoạch kiểm tra và bảo trì.
- Yêu cầu dự phòng đã được đánh giá theo mức độ quan trọng của công đoạn.
Không nên lựa chọn KM400 chỉ vì cần một bơm “chạy liên tục”.
Câu hỏi đúng hơn là:
KM400 có đáp ứng Q, P, hóa chất và điều kiện vận hành liên tục của hệ thống cụ thể này hay không?
Cần cung cấp thông tin gì khi chọn bơm?
Để lựa chọn bơm châm hóa chất cho hệ thống vận hành liên tục, khách hàng nên cung cấp:
- Tên hóa chất
- Nồng độ
- Lưu lượng cần châm – L/h
- Áp suất tại điểm châm – bar
- Nhiệt độ
- Độ nhớt
- Số giờ vận hành/ngày
- Số ngày vận hành/tuần
- Bơm đặt cao hay thấp hơn bồn
- Chiều dài đường hút và đường đẩy
- Kích thước đường ống
- Nguồn điện
- Mức độ quan trọng của điểm châm
- Có yêu cầu bơm dự phòng hay không
Có thể ghi nhớ theo trình tự:
Hóa chất → Q → P → Đường hút → Thời gian chạy → Bảo trì → Dự phòng
Kết luận
Với bơm châm hóa chất cho hệ thống vận hành liên tục, chọn đúng lưu lượng chỉ là bước đầu. Muốn duy trì lượng hóa chất ổn định trong thời gian dài còn phải quan tâm đến áp suất, vật liệu, độ nhớt, đường hút, hiệu chuẩn, xung dòng, kế hoạch bảo trì và phương án dự phòng.
DOSAKI KM400/0.5 có Qmax 400 L/h, Pmax 5 bar, sử dụng màng cơ khí và cơ cấu lệch tâm. Model này có thể được xem xét cho các hệ thống cần lưu lượng hóa chất tương đối lớn khi điểm làm việc và điều kiện lắp đặt phù hợp.
Đối với công đoạn không được phép gián đoạn lâu, ngoài việc chọn bơm phù hợp, nên đánh giá cả phương án 1 bơm vận hành + 1 bơm dự phòng. Đây là bài toán về độ liên tục của cả hệ thống, không chỉ của riêng chiếc bơm.
Khách hàng có thể gửi VIMEX:
Tên hóa chất + nồng độ + Q + P + số giờ vận hành/ngày + điều kiện hút + sơ đồ hệ thống
để kiểm tra cấu hình và phương án bố trí phù hợp.
VIMEX – Hotline: 0911.911.605











Bình luận