Chat on Zalo Call us

Bơm châm hóa chất keo tụ lưu lượng lớn – DOSAKI KM240/0.7

Mã SP: KM240/0.7-PTCP-US53

Mô tả sản phẩm

KM240/0.7-PTCP-US53 – DOSAKI/China Lưu lượng: 240 L/h – Áp suất: 7 bar Công suất: 0,37 kW – 3 pha Vật liệu: PVC – màng Teflon

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

(Giá chưa bao gồm VAT)

Giá niêm yết: 16,000,000 đ-30 %Tiết kiệm: 4,800,000 đ

Mua hàng

Trong các hệ thống xử lý nước có công suất lớn, lượng dung dịch hóa chất cần châm có thể lên tới hàng trăm lít mỗi giờ. Khi đó, việc lựa chọn bơm châm hóa chất keo tụ lưu lượng lớn không chỉ dựa vào Qmax của máy mà còn phải xem xét nồng độ hóa chất, độ nhớt, áp suất, đường hút và đặc tính xung của bơm.

DOSAKI KM240/0.7 là bơm định lượng màng cơ khí có lưu lượng tối đa 240 L/h, áp suất tối đa 7 bar, motor 0,37 kW, thân PVC và màng Teflon/PTFE. Model này có thể được xem xét cho các hệ thống cần châm lượng hóa chất tương đối lớn khi điều kiện vận hành phù hợp.

Hệ thống keo tụ cần bơm định lượng để làm gì?

Trong xử lý nước, hóa chất keo tụ được bổ sung nhằm hỗ trợ quá trình tập hợp các hạt nhỏ, chất lơ lửng hoặc các thành phần cần loại bỏ thành các bông cặn có khả năng tách khỏi nước thuận lợi hơn.

Một chuỗi công nghệ có thể hình dung:

Bồn hóa chất → Bơm định lượng → Điểm châm → Trộn nhanh → Keo tụ → Tạo bông → Tách cặn

Trong đó, bơm định lượng thực hiện một nhiệm vụ rất cụ thể: đưa một lượng dung dịch hóa chất xác định từ bồn chứa đến điểm châm.

Bơm không quyết định hệ thống cần bao nhiêu hóa chất. Liều lượng phải được xác định dựa trên đặc tính nguồn nước, công nghệ xử lý, kết quả thử nghiệm hoặc dữ liệu vận hành thực tế.

Châm thiếu hóa chất có thể làm quá trình keo tụ không đạt yêu cầu. Nhưng châm nhiều hơn cũng không có nghĩa hiệu quả xử lý luôn tăng tương ứng.

Vì vậy, mục tiêu là châm đúng lượng cần thiết và có khả năng điều chỉnh khi điều kiện nguồn nước thay đổi.

Những hóa chất nào được sử dụng trong công đoạn keo tụ?

PAC là một trong những hóa chất keo tụ thường gặp trong xử lý nước. Ngoài PAC, tùy công nghệ có thể sử dụng những loại hóa chất khác.

Trong một số hệ thống còn sử dụng polymer hoặc hóa chất trợ keo tụ để hỗ trợ quá trình tạo bông. Cần phân biệt vai trò của hóa chất keo tụ chính và chất trợ keo tụ theo thiết kế công nghệ của từng hệ thống.

Khi lựa chọn bơm, tên hóa chất mới chỉ là thông tin đầu tiên.

Cần xác định thêm:

  • Nồng độ dung dịch.
  • Nhiệt độ.
  • Độ nhớt.
  • Lưu lượng cần châm.
  • Tính chất hóa học.
  • Vật liệu các bộ phận tiếp xúc.

Vì vậy, không nên hiểu rằng một bơm châm hóa chất keo tụ lưu lượng lớn sẽ mặc nhiên phù hợp với mọi loại hóa chất sử dụng trong công đoạn này.

Khi nào được coi là bơm châm hóa chất lưu lượng lớn?

Không có lý do để đặt một ranh giới cứng rằng trên 100 L/h hay 200 L/h mới được gọi là lưu lượng lớn.

Khái niệm này mang tính tương đối.

So với những hệ thống chỉ châm vài lít hoặc vài chục lít hóa chất mỗi giờ, một hệ thống cần tới hàng trăm L/h dung dịch đã đặt ra những yêu cầu khác đáng kể đối với bơm và đường ống.

DOSAKI KM240/0.7 có lưu lượng tối đa 240 L/h, vì vậy có thể được xem xét khi nhu cầu dung dịch hóa chất nằm trong vùng lưu lượng tương đối lớn và phù hợp với khả năng của model.

Nhưng cần phân biệt:

240 L/h dung dịch hóa chất không đồng nghĩa với 240 L/h hóa chất nguyên chất hoặc hoạt chất.

Nồng độ dung dịch ảnh hưởng trực tiếp đến thể tích mà bơm phải vận chuyển.

Thông số DOSAKI KM240/0.7

Cấu hình DOSAKI được đề cập trong bài:

  • Model: KM240/0.7-PTCP-US53
  • Lưu lượng tối đa: 240 L/h
  • Áp suất tối đa: 7 bar
  • Công suất motor: 0,37 kW
  • Nguồn điện: 3 pha
  • Thân/buồng bơm: PVC
  • Màng: Teflon/PTFE
  • Kết nối: Ren
  • Kích thước kết nối: DN15 – ống 21
  • Kiểu bơm: Bơm định lượng màng cơ khí
  • Truyền động: Cơ cấu lệch tâm
  • Thương hiệu: DOSAKI
  • Xuất xứ: Trung Quốc

Hai thông số cần hiểu đúng:

240 L/h = Qmax

7 bar = Pmax

Đây là thông số giới hạn của model đang xét, không phải điều kiện mà máy luôn phải vận hành.

Vì sao hệ thống xử lý nước lớn chưa chắc cần bơm hóa chất lớn?

Đây là một trong những nhầm lẫn thường gặp khi lựa chọn bơm định lượng.

Ví dụ, hai trạm cùng có công suất xử lý 2.000 m³/ngày chưa chắc cần cùng một lưu lượng bơm hóa chất.

Nguyên nhân là lượng dung dịch cần châm còn phụ thuộc vào:

Lưu lượng nước × Liều hóa chất → Lượng hóa chất cần sử dụng → Nồng độ dung dịch → Lưu lượng bơm

Hai hệ thống có cùng công suất nhưng nguồn nước khác nhau có thể cần liều hóa chất khác nhau.

Ngay cả khi lượng hóa chất cần sử dụng giống nhau, nếu một nhà máy pha dung dịch ở nồng độ khác nhà máy còn lại thì lưu lượng dung dịch cần bơm cũng thay đổi.

Thời gian vận hành cũng cần được tính đến. Một hệ thống xử lý liên tục 24 giờ/ngày sẽ có lưu lượng tức thời khác với hệ thống xử lý cùng tổng lượng nước nhưng chỉ hoạt động một số giờ mỗi ngày.

Do đó, không nên nhìn công suất m³/ngày rồi chọn ngay KM240/0.7

Nồng độ dung dịch ảnh hưởng thế nào đến lưu lượng bơm?

Đây là yếu tố đặc biệt quan trọng khi lựa chọn bơm châm hóa chất lưu lượng lớn.

Giả sử hệ thống cần một lượng hoạt chất xác định.

Nếu dung dịch được pha loãng hơn:

Nồng độ giảm → Thể tích dung dịch cần châm tăng

Ngược lại:

Nồng độ tăng → Thể tích dung dịch cần châm có thể giảm

Điều này giải thích vì sao hai hệ thống cùng sử dụng một lượng hóa chất nhưng có thể cần bơm với Q hoàn toàn khác nhau.

Tuy nhiên, không nên tùy tiện tăng nồng độ chỉ để giảm lưu lượng bơm.

Nồng độ dung dịch còn liên quan đến:

  • Khả năng hòa tan.
  • Phương pháp pha hóa chất.
  • Độ nhớt.
  • Khả năng trộn với nước.
  • Vật liệu tiếp xúc.
  • Yêu cầu của công nghệ xử lý.

Do đó, nồng độ hóa chất nên được xác định từ yêu cầu công nghệ trước, sau đó mới tính Q bơm.

Vì sao độ nhớt đặc biệt quan trọng với bơm lưu lượng lớn?

Bơm màng định lượng hoạt động theo từng hành trình hút và đẩy.

Trong hành trình hút, màng lùi lại và hóa chất phải đi từ bồn chứa, qua đường ống hút và van hút để điền đầy buồng bơm.

Khi độ nhớt tăng, chất lỏng khó di chuyển hơn.

Điều này có thể làm:

  • Tăng tổn thất đường hút.
  • Giảm tốc độ chất lỏng đi vào đầu bơm.
  • Buồng bơm không được nạp đầy trong mỗi hành trình.
  • Lưu lượng thực tế thấp hơn dự kiến.
  • Khả năng định lượng bị ảnh hưởng.

Vấn đề càng đáng chú ý khi lưu lượng yêu cầu tăng.

Một bơm có Qmax 240 L/h trên thông số kỹ thuật chưa chắc đạt được lưu lượng mong muốn nếu phía hút không thể cung cấp đủ hóa chất cho đầu bơm.

Có thể ghi nhớ:

Muốn bơm đạt lưu lượng lớn, không chỉ cần bơm đủ công suất mà đường hút cũng phải cung cấp đủ chất lỏng.

Đường hút của bơm 240 L/h nên thiết kế như thế nào?

Nếu điều kiện công trình cho phép, nên ưu tiên bố trí:

Bồn hóa chất → Đường hút ngắn → DOSAKI KM240

Bơm đặt thấp hơn mức chất lỏng trong bồn sẽ tạo điều kiện hút dương, giúp hóa chất đi tới đầu hút thuận lợi hơn.

Đây là bố trí đáng xem xét với bơm định lượng lưu lượng tương đối lớn.

Một số vấn đề nên hạn chế:

  • Đường hút quá dài.
  • Ống hút quá nhỏ.
  • Quá nhiều co cút.
  • Đường ống tạo điểm cao giữ khí.
  • Lọc hút bị tắc.
  • Van trên đường hút không phù hợp.
  • Mối nối không kín khí.
  • Bơm đặt quá cao so với bồn khi không cần thiết.

Đặc biệt, đường hút phải kín khí.

Có những trường hợp đường ống không rò hóa chất ra ngoài nhưng không khí vẫn có thể lọt vào khi bơm tạo áp suất âm ở hành trình hút.

Khí trong đầu bơm bị nén và giãn sẽ ảnh hưởng đến lượng chất lỏng thực tế được dịch chuyển.

Kết nối DN15 có nghĩa toàn bộ đường hút phải dùng DN15?

Không.

DOSAKI KM240/0.7 trong cấu hình đang xét sử dụng kết nối DN15 – ống 21, nhưng đây là kích thước kết nối tại bơm.

Nó không tự động có nghĩa toàn bộ đường hút dài nhiều mét cũng phải sử dụng DN15.

Kích thước đường hút cần xem xét:

  • Lưu lượng thực tế.
  • Độ nhớt.
  • Chiều dài đường ống.
  • Chênh lệch cao độ.
  • Số lượng phụ kiện.
  • Tổn thất phía hút.

Trong một số điều kiện, có thể cần sử dụng đường hút có kích thước lớn hơn rồi thu về tại vị trí kết nối với bơm bằng phụ kiện phù hợp.

Đặc biệt với bơm châm hóa chất keo tụ lưu lượng lớn, việc giảm tổn thất phía hút thường quan trọng hơn so với việc chỉ lựa chọn đường ống theo kích thước ren của máy.

Áp suất 7 bar có ý nghĩa gì trong hệ thống keo tụ?

KM240/0.7 có Pmax 7 bar.

Điều này không có nghĩa máy luôn hoạt động ở áp suất 7 bar.

Châm hóa chất vào bể hở

Nếu hóa chất được đưa trực tiếp vào bể, yêu cầu áp suất thường liên quan đến:

  • Chênh lệch cao độ.
  • Tổn thất đường ống.
  • Van.
  • Phụ kiện.

Trong nhiều trường hợp, áp suất thực tế thấp hơn đáng kể so với Pmax của bơm.

Châm hóa chất vào đường ống có áp

Nếu hóa chất được châm trực tiếp vào một đường ống đang có áp suất, bơm phải tạo đủ áp để thắng được áp tại điểm châm cùng các tổn thất liên quan.

Vì vậy, cần biết áp suất thực tế tại điểm châm trước khi lựa chọn model.

Nguyên tắc không phải là chọn áp suất càng cao càng tốt mà là chọn P phù hợp với hệ thống.

Cơ cấu lệch tâm của KM240 điều chỉnh lưu lượng như thế nào?

DOSAKI KM240/0.7 là bơm màng dẫn động cơ khí.

Chuỗi truyền động có thể mô tả:

Motor → Trục vít → Bánh vít → Cơ cấu lệch tâm → Thanh đẩy → Màng

Motor tạo chuyển động quay. Bộ trục vít – bánh vít truyền chuyển động đến cơ cấu lệch tâm.

Cơ cấu lệch tâm chuyển chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến qua lại của màng.

Khi thay đổi hành trình, mức dịch chuyển của màng thay đổi. Thể tích hóa chất được hút và đẩy trong mỗi chu kỳ cũng thay đổi theo.

Đó là cơ sở để điều chỉnh lưu lượng của KM240/0.7.

Một lưu ý khi vận hành dòng DOSAKI KM:

Điều chỉnh lưu lượng khi máy bơm đang hoạt động.

Không nên cố ép cơ cấu điều chỉnh khi bơm đang dừng.

Tại sao 50% hành trình không có nghĩa chính xác 120 L/h?

Qmax của KM240 là 240 L/h.

Về toán học:

240 × 50% = 120 L/h

Nhưng đây chỉ là phép tính tỷ lệ.

Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào:

  • Áp suất phía đẩy.
  • Điều kiện hút.
  • Độ nhớt.
  • Khí trong buồng bơm.
  • Tình trạng van hút và van xả.
  • Tính chất hóa chất.
  • Hệ thống đường ống.

Do đó, vị trí 50% trên bộ điều chỉnh không phải là một lưu lượng kế xác nhận máy đang bơm chính xác 120 L/h.

Muốn biết lưu lượng thực tế phải đo và hiệu chuẩn tại hệ thống.

Đặc điểm nổi bật của DOSAKI KM240/0.7

Ngoài khả năng đạt Qmax 240 L/h và Pmax 7 bar, dòng DOSAKI KM có một số đặc điểm cấu tạo đáng chú ý.

Màng PTFE composite nhiều lớp

Theo thông tin của nhà sản xuất, màng chính sử dụng kết cấu composite nhiều lớp với bề mặt PTFE và các lớp gia cường phía sau.

Thiết kế hướng tới khả năng làm việc ổn định khi màng liên tục chuyển động qua lại.

Tuy nhiên, vật liệu PTFE không phải cơ sở để kết luận bơm phù hợp với mọi loại hóa chất.

Thiết kế màng kép

Dòng KM sử dụng thiết kế màng kép.

Ngoài màng chính còn có màng phụ tạo thêm một lớp cách ly giữa buồng hóa chất và phía truyền động.

Nếu màng chính xảy ra sự cố, màng phụ giúp hạn chế môi chất đi trực tiếp vào khoang truyền động.

Đây là lớp bảo vệ bổ sung, không có nghĩa bơm hoàn toàn không thể xảy ra rò rỉ.

Bánh vít đồng thiếc – trục vít thép hợp kim

Theo thông tin nhà sản xuất, bánh vít được chế tạo từ đồng thiếc, còn trục vít sử dụng thép hợp kim và được xử lý nhiệt.

Kết cấu này hướng tới khả năng chống mài mòn và duy trì sự ổn định của bộ truyền động.

Cơ cấu lệch tâm

Cơ cấu lệch tâm thực hiện hai nhiệm vụ quan trọng: truyền chuyển động tới màng và tạo cơ sở để thay đổi hành trình.

Nhờ đó, lưu lượng có thể được điều chỉnh theo nhu cầu vận hành.

Đầu truyền động khép kín

Thiết kế đầu truyền động khép kín giúp hạn chế bụi bẩn xâm nhập vào bên trong và hỗ trợ duy trì sự ổn định của cụm truyền động.

Vì sao bơm châm hóa chất lưu lượng lớn cần quan tâm đến xung dòng?

Đây là vấn đề rất đáng chú ý với KM240.

DOSAKI KM240 là bơm màng chuyển động qua lại. Dòng chất lỏng phía đẩy vì vậy không hoàn toàn liên tục và đều như cách chúng ta thường hình dung về một dòng 240 L/h.

240 L/h là lưu lượng trung bình tối đa của model, trong khi lưu lượng tức thời trong từng thời điểm của hành trình đẩy có thể cao hơn.

Khi xem xét thủy lực của bơm chuyển động qua lại, có thể sử dụng hệ số tham khảo:

Q tức thời cực đại ≈ 3,14 × Q trung bình

Nếu bơm đang làm việc tại Q trung bình 240 L/h:

Q tức thời tham khảo ≈ 240 × 3,14 ≈ 754 L/h

Cần hiểu đúng con số này:

754 L/h không phải lưu lượng định mức của KM240/0.7. Đây là giá trị tham khảo để xem xét đặc tính xung dòng và thủy lực. Qmax của máy vẫn là 240 L/h.

Sự khác biệt này trở nên đáng quan tâm hơn khi lưu lượng bơm tăng.

Xung dòng có thể ảnh hưởng gì đến hệ thống?

Do bơm màng tạo dòng theo từng hành trình, xung có thể liên quan đến:

  • Dao động áp suất trên đường đẩy.
  • Rung đường ống.
  • Dao động tín hiệu của một số thiết bị đo.
  • Tải tức thời lên van và phụ kiện.
  • Lưu lượng tại điểm châm không hoàn toàn đều theo từng thời điểm.

Mức độ ảnh hưởng phụ thuộc vào chiều dài đường ống, kích thước ống, áp suất, phụ kiện và cấu hình của toàn hệ thống.

Vì vậy, không phải cứ dùng KM240 là đường ống sẽ rung hoặc hệ thống gặp vấn đề. Cần đánh giá từng công trình cụ thể.

Khi nào nên xem xét bình giảm xung?

Bình giảm xung có thể được xem xét khi:

  • Lưu lượng bơm tương đối lớn.
  • Đường đẩy dài.
  • Hệ thống nhạy với dao động áp suất.
  • Cần dòng hóa chất ổn định hơn.
  • Thiết bị đo hoặc điều khiển phía sau nhạy với xung.
  • Muốn giảm tác động của xung lên đường ống và phụ kiện.

Bình giảm xung có nhiệm vụ hấp thụ một phần dao động của dòng chất lỏng, từ đó giúp dòng phía sau ổn định hơn.

Tuy nhiên:

Không phải mọi hệ thống sử dụng KM240/0.7 đều bắt buộc phải lắp bình giảm xung.

Cần xem xét điều kiện đường ống và yêu cầu công nghệ trước khi quyết định.

Có cần van đối áp và van an toàn?

Ngoài bình giảm xung, van đối áp và van an toàn cũng là những phụ kiện cần được xem xét trong hệ thống bơm định lượng.

Van đối áp

Trong một số hệ thống có chênh lệch áp suất giữa phía đẩy và phía hút thấp, van đối áp có thể được sử dụng để tạo điều kiện làm việc ổn định hơn cho bơm.

Việc có cần lắp hay không phải dựa vào áp suất thực tế của hệ thống.

Van an toàn

Bơm định lượng là thiết bị có khả năng tạo áp.

Nếu phía đẩy bị đóng hoặc tắc trong khi bơm vẫn tiếp tục hoạt động, áp suất có thể tăng cao.

Van an toàn được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ bơm và đường ống khi xảy ra tình trạng quá áp.

Mức cài đặt van cần dựa trên áp suất làm việc và giới hạn của hệ thống, không nên tự đặt một giá trị chung cho mọi công trình.

Hiệu chuẩn KM240 sau khi lắp đặt

Để biết chính xác máy đang châm bao nhiêu lít hóa chất mỗi giờ, nên tiến hành hiệu chuẩn tại điều kiện vận hành thực tế.

Có thể thực hiện theo các bước:

  1. Cho bơm và hệ thống hoạt động ổn định.
  2. Đặt một mức hành trình xác định.
  3. Đo thể tích hóa chất được bơm trong một khoảng thời gian.
  4. Quy đổi sang L/h.
  5. Lặp lại tại nhiều mức hành trình.
  6. Lập bảng hiệu chuẩn riêng cho hệ thống.

Ví dụ:

Hành trình Lưu lượng thực tế
30% Đo thực tế
50% Đo thực tế
70% Đo thực tế
100% Đo thực tế

Không nên tự điền các giá trị 72 – 120 – 168 – 240 L/h dựa trên tỷ lệ toán học.

Sau khi hiệu chuẩn, người vận hành sẽ biết mức thiết lập nào tương ứng với lượng hóa chất thực tế cần châm.

8 lỗi thường gặp khi chọn bơm châm hóa chất keo tụ lưu lượng lớn

1. Thấy hệ thống lớn nên chọn bơm lớn

Công suất trạm xử lý không quyết định trực tiếp Q bơm hóa chất. Phải tính lượng dung dịch cần châm.

2. Không xác định nồng độ dung dịch

Nồng độ khác nhau có thể làm lưu lượng dung dịch cần bơm thay đổi đáng kể.

3. Bỏ qua độ nhớt

Bơm đủ Q trên catalogue nhưng phía hút không nạp đủ hóa chất thì lưu lượng thực tế vẫn có thể thấp.

4. Đường hút quá nhỏ hoặc quá dài

Đây là vấn đề đặc biệt cần chú ý khi lưu lượng tăng lên tới hàng trăm L/h.

5. Chỉ kiểm tra Q mà không kiểm tra P

Bơm đủ lưu lượng nhưng không thắng được áp suất tại điểm châm thì vẫn không phù hợp.

6. Chỉ nhìn kích thước DN15 để thiết kế đường hút

Kết nối bơm không đồng nghĩa với kích thước tối ưu của toàn bộ đường ống.

7. Không xem xét xung dòng

Với bơm màng lưu lượng lớn, xung có thể trở thành yếu tố đáng quan tâm trong thiết kế đường đẩy.

8. Không hiệu chuẩn sau khi lắp đặt

% hành trình không thay thế phép đo lưu lượng thực tế.

Ngoài ra, với các kết nối bằng nhựa, không nên tùy tiện quấn quá nhiều băng tan hoặc siết quá mức gây ứng suất và làm nứt chi tiết.

Khi nào DOSAKI KM240/0.7 phù hợp?

DOSAKI KM240/0.7 có thể được xem xét làm bơm châm hóa chất keo tụ lưu lượng lớn khi:

  • Q hóa chất thực tế nằm trong vùng phù hợp với Qmax 240 L/h.
  • Áp suất hệ thống phù hợp với Pmax 7 bar.
  • PVC, PTFE và các vật liệu tiếp xúc khác phù hợp với hóa chất.
  • Nồng độ và nhiệt độ hóa chất phù hợp.
  • Độ nhớt nằm trong khả năng đáp ứng của hệ thống.
  • Đường hút cung cấp đủ chất lỏng cho đầu bơm.
  • Nguồn điện phù hợp.
  • Bơm màng cơ khí đáp ứng phương thức vận hành yêu cầu.

Nếu hệ thống chỉ cần lưu lượng rất nhỏ so với 240 L/h trong phần lớn thời gian, nên cân nhắc model nhỏ hơn.

Nếu nhu cầu thường xuyên vượt 240 L/h, cần xem xét model lớn hơn hoặc giải pháp khác.

Cần cung cấp thông tin gì trước khi chọn bơm?

Để lựa chọn bơm phù hợp, khách hàng nên cung cấp cho VIMEX:

  • Tên hóa chất
  • Nồng độ hóa chất
  • Lưu lượng hóa chất cần châm – L/h
  • Lưu lượng nước – m³/h
  • Áp suất tại điểm châm – bar
  • Nhiệt độ
  • Độ nhớt
  • Bơm đặt cao hay thấp hơn bồn
  • Chiều dài đường hút và đường đẩy
  • Kích thước đường ống
  • Nguồn điện
  • Sơ đồ hoặc hình ảnh hệ thống nếu có

Có thể ghi nhớ trình tự lựa chọn:

Nhu cầu hóa chất → Nồng độ → Q bơm → Độ nhớt → Đường hút → P → Xung dòng → Hiệu chuẩn

Kết luận

Lựa chọn bơm châm hóa chất keo tụ lưu lượng lớn không đơn giản là tìm một máy có Qmax càng cao càng tốt. Khi lưu lượng tăng lên hàng trăm L/h, điều kiện đường hút, độ nhớt, kích thước đường ống, áp suất và đặc tính xung dòng trở thành những yếu tố đặc biệt quan trọng.

DOSAKI KM240/0.7-PTCP-US53 có Qmax 240 L/h, Pmax 7 bar, motor 0,37 kW, thân PVC, màng Teflon/PTFE và sử dụng cơ cấu màng dẫn động cơ khí. Model này có thể được xem xét cho hệ thống châm hóa chất keo tụ khi lưu lượng, áp suất, hóa chất và điều kiện lắp đặt phù hợp.

Đặc biệt, với lưu lượng 240 L/h, không nên chỉ nhìn thông số catalogue. Cần đánh giá đồng thời khả năng cung cấp hóa chất phía hút, xung dòng phía đẩy và lưu lượng thực tế sau hiệu chuẩn.

Khách hàng có thể gửi VIMEX:

Tên hóa chất + nồng độ + Q + P + độ nhớt + điều kiện hút + sơ đồ hệ thống

để lựa chọn cấu hình phù hợp.

VIMEX – Hotline: 0911.911.605

Bình luận

TOP