Chat on Zalo Call us

Bơm châm phèn xử lý nước – DOSAKI KM90/0.7

Mã SP: KM90/0.7-PTCP-US53

Mô tả sản phẩm

  • Lưu lượng: 90 lít/giờ, áp 7bar
  • Công suất: 0,37 kW/3pha/380V
  • Vật liệu thân bơm: PVC, màng: teflon
  • Kiểu kết nối: Ren/ DN25 - ống 21
  • Thương hiệu: DOSAKI/ Xuất xứ: China

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

(Giá chưa bao gồm VAT)

Giá niêm yết: 15,600,000 đ-30 %Tiết kiệm: 4,680,000 đ

Mua hàng

Trong hệ thống xử lý nước, phèn hoặc PAC thường được sử dụng trong công đoạn keo tụ nhằm hỗ trợ quá trình hình thành bông cặn và tách các chất lơ lửng ra khỏi nước. Tuy nhiên, hiệu quả không chỉ phụ thuộc vào loại hóa chất mà còn liên quan đến việc châm đúng lượng hóa chất theo yêu cầu vận hành.

Đây là lý do bơm châm phèn thường được sử dụng thay cho phương pháp cấp hóa chất khó kiểm soát. Với hệ thống cần lưu lượng ở vùng dưới 90 L/h, DOSAKI KM90/0.7-PTCP-US53 là một model có thể xem xét, với lưu lượng tối đa 90 L/h và áp suất tối đa 7 bar.

Tuy nhiên, không nên chọn KM90/0.7 chỉ vì hệ thống cần dưới 90 L/h. Vị trí điểm châm, áp suất, nồng độ hóa chất, độ nhớt, vật liệu và đặc biệt là cách bố trí đường hút đều có thể ảnh hưởng đến kết quả định lượng thực tế.

Thông số bơm DOSAKI KM90/0.7-PTCP-US53

DOSAKI KM90/0.7-PTCP-US53 sử dụng cơ cấu đĩa lệch tâm, với các thông số chính như sau:

Thông số Giá trị
Model KM90/0.7-PTCP-US53
Lưu lượng 90 L/h
Áp suất 7 bar
Công suất 0,37 kW
Nguồn điện 3 pha
Thân bơm PVC
Màng bơm Teflon
Kết nối Ren
Cổng kết nối DN15 – ống 21
Kiểu bơm Đĩa lệch tâm
Thương hiệu DOSAKI
Xuất xứ Trung Quốc
Giá tham khảo 9.970.000 đồng

Giá trên là giá tham khảo tại thời điểm đăng bài. Khách hàng nên xác nhận lại giá, model và cấu hình thực tế trước khi đặt hàng.

Bơm châm phèn nằm ở đâu trong hệ thống xử lý nước?

Một hệ thống châm phèn cơ bản có thể hình dung theo chuỗi:

Bồn pha/chứa phèn → Bơm định lượng → Đường ống hóa chất → Điểm châm → Khu vực trộn/keo tụ

Bơm được đặt giữa bồn hóa chất và điểm châm. Nhiệm vụ của thiết bị không đơn thuần là đưa hóa chất từ bồn sang hệ thống mà phải giúp kiểm soát lượng hóa chất được cấp theo yêu cầu công nghệ.

Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa bơm định lượng và một máy bơm hóa chất thông thường.

Ví dụ, nếu quy trình yêu cầu một lượng phèn nhất định mỗi giờ, người vận hành cần có khả năng điều chỉnh bơm để thay đổi lượng hóa chất theo nhu cầu thực tế.

Vì vậy, khi lựa chọn bơm châm phèn xử lý nước, câu hỏi đầu tiên không nên là “bơm giá bao nhiêu?” mà nên là:

Hệ thống thực tế cần châm bao nhiêu lít hóa chất mỗi giờ và châm vào vị trí có áp suất bao nhiêu?

Điều gì xảy ra khi lượng phèn châm vào không ổn định?

Mục tiêu của hệ thống định lượng là đưa lượng hóa chất phù hợp vào quá trình xử lý. Khi lượng hóa chất thực tế khác nhiều so với nhu cầu công nghệ, quá trình phía sau có thể bị ảnh hưởng.

Châm thiếu phèn

Khi lượng hóa chất thấp hơn nhu cầu thực tế, quá trình keo tụ có thể không đạt hiệu quả mong muốn.

Điều đáng chú ý là người vận hành có thể đã cài đặt bơm nhưng lưu lượng thực tế vẫn thấp hơn dự kiến do đường hút, không khí trong đầu bơm, van hoặc các điều kiện vận hành khác.

Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào vị trí núm điều chỉnh để kết luận bơm đang cấp đủ hóa chất.

Châm quá nhiều phèn

Tăng lượng hóa chất không đồng nghĩa hiệu quả xử lý luôn tăng tương ứng.

Châm hóa chất nhiều hơn mức cần thiết trước hết làm tăng lượng hóa chất tiêu thụ và chi phí vận hành. Liều lượng thích hợp phải được xác định dựa trên yêu cầu của quy trình xử lý thực tế.

Lưu lượng châm không ổn định

Một trường hợp khác là lưu lượng lúc cao, lúc thấp.

Nguyên nhân không nhất thiết đến từ bản thân máy bơm. Khí lọt vào đường hút, van bẩn, lọc hút tắc, thay đổi áp suất hoặc điều kiện hút không tốt đều là những yếu tố cần kiểm tra.

Do đó, bơm định lượng phèn cần được xem như một bộ phận của toàn bộ hệ thống châm hóa chất chứ không phải một thiết bị hoạt động độc lập.

Chọn bơm châm phèn phải bắt đầu từ lưu lượng thực tế

Giả sử một hệ thống cần châm khoảng 60–80 L/h phèn.

Có nên lập tức chọn một máy bơm Qmax 90 L/h?

Chưa đủ thông tin để kết luận.

Trước khi chọn model, nên xác định theo trình tự:

Lưu lượng cần châm → Lưu lượng vận hành bình thường/cực đại → Áp suất điểm châm → Hóa chất → Điều kiện hút → Vật liệu → Model bơm

Đặc biệt, cần phân biệt giữa lưu lượng bình thường và lưu lượng cực đại.

Nếu nhu cầu thường xuyên nằm rất sát lưu lượng tối đa của bơm, cần đánh giá kỹ điều kiện vận hành và khả năng thay đổi công suất của hệ thống trong tương lai.

Ngược lại, chọn một bơm quá lớn so với nhu cầu cũng không tự động tạo ra một hệ thống định lượng tốt hơn.

Mục tiêu là lựa chọn model có vùng vận hành phù hợp với nhu cầu thực tế.

Khi nào KM90/0.7 có thể được xem xét cho hệ thống châm phèn?

DOSAKI KM90/0.7 có thể được đưa vào danh sách xem xét khi lưu lượng hệ thống nằm trong vùng phù hợp với khả năng của model.

Nhưng ngoài lưu lượng 90 L/h, cần kiểm tra thêm một số điều kiện quan trọng:

  • Áp suất tại điểm châm phù hợp với khả năng của bơm.
  • Cấu hình vật liệu phù hợp với dung dịch thực tế.
  • Điều kiện đường hút đảm bảo.
  • Nguồn điện 3 pha phù hợp với vị trí lắp đặt.
  • Kết nối DN15 phù hợp hoặc có phương án kết nối đúng kỹ thuật.
  • Lưu lượng thực tế sau lắp đặt có thể được kiểm tra và hiệu chuẩn.

Nói cách khác:

Chọn bơm châm phèn là bài toán đồng thời của lưu lượng + áp suất + hóa chất + vật liệu + điều kiện lắp đặt.

Không nên tách riêng một thông số để quyết định toàn bộ model.

Vì sao áp suất điểm châm quan trọng không kém lưu lượng?

Hai hệ thống đều cần châm 70 L/h phèn chưa chắc sử dụng bơm trong cùng điều kiện.

Hãy xét hai trường hợp.

Châm phèn vào bể hở

Hóa chất được đưa trực tiếp vào bể hoặc khu vực trộn. Điều kiện áp suất tại điểm châm thường khác với trường hợp bơm phải đưa hóa chất vào một đường ống đang có áp.

Châm phèn vào đường ống có áp

Trong trường hợp này, bơm phải tạo điều kiện áp suất phù hợp để đưa hóa chất vào dòng nước.

Do đó, biết hệ thống cần 70 L/h vẫn chưa đủ. Cần biết hóa chất được châm vào đâu và áp suất tại điểm đó là bao nhiêu.

Đối với KM90/0.7, thông số 7 bar không có nghĩa máy bơm luôn hoạt động ở áp suất 7 bar. Đây là giới hạn áp suất của model cần được đối chiếu với điều kiện làm việc thực tế.

Có thể nhớ đơn giản:

90 L/h → khả năng về lưu lượng.

7 bar → khả năng về áp suất.

Cả Q và P đều phải được kiểm tra khi lựa chọn bơm.

Thân PVC, màng Teflon có phải cứ thế là bơm được phèn?

KM90/0.7-PTCP-US53 sử dụng thân PVC và màng Teflon. Đây là hai thông tin quan trọng để đánh giá khả năng sử dụng với hóa chất.

Nhưng không nên kết luận:

“PVC + Teflon = bơm được mọi loại phèn.”

Việc kiểm tra tương thích nên dựa trên:

Tên hóa chất → Nồng độ → Nhiệt độ → Độ nhớt → Toàn bộ vật liệu tiếp xúc hóa chất

Ngoài thân và màng bơm, các bộ phận khác tiếp xúc trực tiếp với chất lỏng cũng cần được xem xét.

Vì vậy, khi yêu cầu báo giá bơm định lượng phèn, khách hàng nên cung cấp rõ loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ sử dụng thay vì chỉ ghi chung chung “bơm hóa chất”.

Bồn hóa chất và bơm châm phèn nên bố trí thế nào?

Cách bố trí bồn và máy bơm ảnh hưởng trực tiếp đến điều kiện hút.

Có hai trường hợp cơ bản cần phân biệt.

Bơm đặt thấp hơn mức hóa chất – hút dương

Khi điều kiện công trình cho phép, đây là phương án nên ưu tiên.

Chất lỏng có sẵn áp lực tĩnh ở phía hút, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình nạp hóa chất vào buồng bơm.

Đặc biệt với hệ thống cần vận hành ổn định trong thời gian dài, một đường hút thuận lợi giúp giảm bớt nhiều vấn đề liên quan đến khả năng cấp hóa chất.

Bơm đặt cao hơn bồn – hút âm

Trong trường hợp này, điều kiện đường hút cần được kiểm soát kỹ hơn.

Các mối nối phải kín. Nếu không khí lọt vào đường hút, bơm có thể gặp khó khăn trong quá trình mồi hoặc lưu lượng không ổn định.

Dù bố trí theo phương án nào, nên tuân thủ một số nguyên tắc:

  • Đặt bơm càng gần bồn hóa chất càng tốt.
  • Giữ đường hút ngắn.
  • Hạn chế co cút không cần thiết.
  • Đảm bảo các kết nối kín khí.
  • Tránh tạo điểm cao giữ khí trên đường hút.
  • Kiểm tra rọ hút/lọc hút định kỳ.

Đối với bơm định lượng, một đường hút tốt đôi khi quan trọng không kém việc chọn đúng model.

Tại sao bơm vẫn chạy nhưng lượng phèn thực tế lại giảm?

Đây là tình huống dễ gây nhầm lẫn.

Motor vẫn quay, cơ cấu truyền động vẫn hoạt động nhưng lượng hóa chất thực tế đo được lại thấp hơn trước.

Khi đó không nên lập tức kết luận máy bơm hỏng.

Có thể kiểm tra theo bảng sau:

Hiện tượng Hạng mục cần kiểm tra
Bơm chạy nhưng không hút Mồi bơm, van hút, đường hút, lọt khí
Lưu lượng thấp Đường hút, độ nhớt, van, mức điều chỉnh
Lưu lượng không ổn định Không khí, van, điều kiện hút
Khó hút hóa chất Chiều cao hút, đường ống, lọc hút
Rò hóa chất Màng, đầu bơm, vị trí kết nối

Ví dụ, nếu lọc hút bị bẩn, trở lực phía hút tăng lên. Bơm vẫn thực hiện hành trình nhưng lượng chất lỏng đi vào buồng bơm có thể bị ảnh hưởng.

Tương tự, nếu một vị trí trên đường hút không kín, không khí có thể đi vào hệ thống.

Do đó, khi lưu lượng giảm cần kiểm tra toàn bộ hệ thống hút – bơm – đẩy, không chỉ riêng motor.

Đĩa lệch tâm điều chỉnh lượng phèn như thế nào?

DOSAKI KM90/0.7 sử dụng cơ cấu đĩa lệch tâm.

Quá trình truyền động có thể hình dung:

Motor → Bộ truyền → Đĩa lệch tâm → Thanh đẩy → Màng bơm

Chuyển động quay của motor được biến đổi thành chuyển động tịnh tiến qua lại của màng.

Khi màng lùi, hóa chất được hút vào buồng bơm. Khi màng tiến, hóa chất được đẩy ra đường xả.

Thay đổi hành trình làm thay đổi lượng chất lỏng dịch chuyển trong mỗi chu kỳ, từ đó thay đổi lưu lượng định lượng.

Một lưu ý quan trọng khi sử dụng dòng DOSAKI KM:

Điều chỉnh lưu lượng khi máy bơm đang hoạt động.

Không nên cố điều chỉnh hành trình khi bơm đang dừng.

Tại sao bơm châm phèn cần hiệu chuẩn sau khi lắp đặt?

Giả sử hệ thống cần 60 L/h trong khi KM90/0.7 có Qmax 90 L/h.

Về toán học:

60 ÷ 90 ≈ 66,7%

Nhưng không nên suy luận rằng chỉ cần đặt núm điều chỉnh ở khoảng 66,7% thì lưu lượng thực tế chắc chắn bằng 60 L/h.

Đó chỉ là một phép tính tỷ lệ.

Lưu lượng thực tế còn chịu ảnh hưởng của áp suất, đường hút, hóa chất, van, tình trạng bơm và điều kiện hệ thống.

Cách tốt hơn là đo và hiệu chuẩn tại công trình.

Có thể lập bảng riêng:

% hành trình Lưu lượng thực tế
30% Đo thực tế
50% Đo thực tế
70% Đo thực tế
100% Đo thực tế

Sau đó người vận hành sử dụng bảng này để lựa chọn mức cài đặt phù hợp.

Như vậy, thay vì hỏi:

“Núm đang đặt bao nhiêu phần trăm?”

người vận hành có thể trả lời câu hỏi quan trọng hơn:

“Thực tế hệ thống đang nhận bao nhiêu lít phèn mỗi giờ?”

5 lỗi thường gặp khi lắp bơm châm phèn

1. Chọn bơm chỉ dựa vào lưu lượng

Biết Q nhưng không biết P là chưa đủ. Cần xác định cả áp suất tại điểm châm.

2. Không kiểm tra vật liệu với hóa chất

Không nên mặc định cứ đầu PVC và màng Teflon là sử dụng được trong mọi điều kiện hóa chất.

3. Làm đường hút quá dài hoặc không kín

Điều này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng nạp hóa chất vào buồng bơm.

4. Không hiệu chuẩn sau khi lắp

Mức điều chỉnh trên bơm không nên được xem là phép đo lưu lượng thực tế của hệ thống.

5. Quấn thêm băng tan không đúng cách vào kết nối nhựa

Đây là lỗi VIMEX gặp trong thực tế. Việc quấn thêm băng tan và siết quá mức ở cổ hút/xả bằng nhựa có thể tạo ứng suất lên chi tiết, dẫn đến nứt hoặc hư hỏng đầu kết nối.

Khi lắp đặt cần sử dụng đúng phương pháp làm kín và phụ kiện theo cấu tạo của nhà sản xuất, không nên mặc định mọi mối nối ren đều phải quấn thêm nhiều băng tan.

Giá bơm châm phèn DOSAKI KM90/0.7

DOSAKI KM90/0.7-PTCP-US53 có giá tham khảo 9.970.000 đồng tại thời điểm đăng bài.

Khi so sánh báo giá giữa các sản phẩm, khách hàng nên kiểm tra đúng:

Model → Lưu lượng → Áp suất → Công suất → Nguồn điện → Vật liệu → Kết nối → Phụ kiện → Bảo hành

Không nên chỉ so sánh hai con số giá nếu cấu hình sản phẩm khác nhau.

Giá có thể thay đổi theo thời điểm, vì vậy khách hàng cần xác nhận lại báo giá trước khi đặt hàng.

Checklist trước khi mua bơm châm phèn cho hệ thống xử lý nước

Trước khi yêu cầu nhà cung cấp lựa chọn bơm, kỹ thuật viên có thể chuẩn bị 10 thông tin sau:

  1. Lưu lượng phèn cần châm bao nhiêu L/h?
  2. Lưu lượng vận hành bình thường và cực đại là bao nhiêu?
  3. Hóa chất được châm vào bể hay đường ống?
  4. Áp suất tại điểm châm bao nhiêu bar?
  5. Sử dụng loại phèn/PAC nào?
  6. Nồng độ dung dịch bao nhiêu?
  7. Nhiệt độ hóa chất bao nhiêu?
  8. Độ nhớt có đáng kể không?
  9. Bơm đặt cao hay thấp hơn bồn hóa chất?
  10. Nguồn điện tại vị trí lắp đặt là gì?

Nếu hệ thống đã có sẵn, nên cung cấp thêm hình ảnh hoặc sơ đồ đường ống. Những thông tin này giúp việc đánh giá model và cách bố trí hệ thống chính xác hơn.

Tư vấn bơm châm phèn DOSAKI KM90/0.7 tại VIMEX

DOSAKI KM90/0.7-PTCP-US53 có lưu lượng tối đa 90 L/h, áp suất 7 bar, công suất 0,37 kW/3 pha, thân PVC, màng Teflon và cổng kết nối DN15 – ống 21.

Model này có thể được xem xét cho hệ thống châm phèn khi lưu lượng, áp suất, hóa chất và điều kiện lắp đặt phù hợp.

Điều quan trọng là không nên chọn KM90/0.7 chỉ vì hệ thống cần dưới 90 L/h.

Một hệ thống bơm châm phèn ổn định cần được đánh giá theo cả chuỗi:

Q + P + loại hóa chất + nồng độ + nhiệt độ + độ nhớt + vật liệu + điều kiện hút + đường ống + hiệu chuẩn thực tế.

Khi cần lựa chọn bơm cho hệ thống xử lý nước, khách hàng có thể cung cấp các thông số trên và sơ đồ/ảnh lắp đặt để VIMEX hỗ trợ kiểm tra model và cấu hình phù hợp.

Hotline VIMEX: 0911.911.605

Tại sao nên chọn DOSAKI KM90/0.7-PTCP-US53?

  • Cơ cấu đĩa lệch tâm chính xác: Hỗ trợ điều chỉnh hành trình và lưu lượng ổn định.
  • Màng PTFE composite nhiều lớp: Kết cấu gia cường giúp tăng độ bền cơ học của màng.
  • Thiết kế màng kép: Hỗ trợ cách ly hóa chất với khoang truyền động khi màng chính gặp sự cố.
  • Bánh vít bằng đồng thiếc: Có khả năng chống mài mòn, độ ồn thấp và hỗ trợ truyền động ổn định.
  • Trục vít thép hợp kim: Được xử lý và gia công để làm việc đồng bộ với bánh vít.
  • Khoang truyền động kín: Hạn chế bụi bẩn xâm nhập vào cơ cấu bên trong.
  • Kết cấu thân chắc chắn: Vỏ nhôm đúc, gia công CNC và phủ epoxy theo thông tin của nhà sản xuất.
  • Lưu lượng 90 L/h – áp suất 7 bar: Đáp ứng các hệ thống định lượng nằm trong vùng lưu lượng và áp suất phù hợp.

Bình luận

TOP