Bảng giá máy bơm Ebara – Chính Hãng tại Việt Nam

Tháng Chín 16, 2021

Công ty TNHH VIMEX là nhà cung cấp máy bơm ebara chính hãng tại Việt Nam. Cung cấp đầy đủ cùng với CO CQ chính hãng kèm Team chống hàng giả.

Máy bơm Ebara – Top 10 thương hiệu máy bơm hàng đầu

Ebara được đánh giá là thương hiệu có độ phổ biến thứ 6 trong 10 thương hiệu bơm hàng đầu thế giới. Với quy mô tập đoàn đạt 4.2 tỷ USD (dữ liệu năm 2018)

Ebara là một công ty máy bơm nước được ra đời rất sớm – Năm 1912. Với hơn 100 năm hoạt động và phát triển. Hiện này đã phát triển thành tập đoàn sản xuất máy bơm Đa quốc gia. Với nhiều nhà máy sản xuất trên toàn thế giới: Bơm dân dụng và công nghiệp liền trục phổ biến tại Ebara – Italia, bơm công nghiệp rời trục và bơm phục vụ nông nghiệp tại Ebara – Indonesia, bơm chìm công suất lớn tại Ebara – China, bơm phi tiêu chuẩn như các dòng cấp và thoát nước tại Ebara – Việt Nam … để phục vụ gần như toàn bộ nhu cầu về máy bơm cho khách hàng.

Bảng Báo Gía Máy Bơm Nước EBARA Ý Mới Nhất Tại Việt Nam – VIMEX Luôn Có Gía Tốt Cho Khách Công Trình – Khách Sỉ – Đại Lý

BẢNG GIÁ MÁY BƠM NƯỚC EBARA – ITALY
Bảng giá tháng 3/2021. Giá chưa VAT 10% – Buộc phải lấy VAT
STT Model Nguồn
điện
(V/pha)
Công suất Cột áp
H
(mét)
Lưu lượng
Q
(m3/giờ)
Giá bán
chưa VAT
(VNĐ)
Hình ảnh
minh họa
kW HP
1 CDX 70/05 380 0.37 0.5 20.7 – 15 1.2 – 5.4 6,750,000
2 CDXM 70/05 220 0.37 0.5 20.7 – 15 1.2 – 5.4 6,700,000
3 CDX 70/07 380 0.55 0.8 28 – 20.5 1.2 – 4.8 8,080,000
4 CDX 90/10 380 0.75 1 30.3 – 19.5 1.2 – 6.6 7,900,000
5 CDXM 90/10 220 0.75 1 30.3 – 19.5 1.2 – 6.6 7,600,000
6 CDXM 120/07 220 0.55 0.75 20.5 – 12.5 3 – 10.8 7,500,000
7 CDX 120/07 380 0.55 0.75 20.5 – 12.5 3 – 10.8 7,220,000
8 CDX 120/12 380 0.9 1.2 29.5 – 19.5 3 – 9.6 8,950,000
9 CDXM 120/12 220 0.9 1.2 29.5 – 19.5 3 – 9.6 8,580,000
10 CDXM 120/20 220 1.5 2 37.5 – 28.6 3 – 9.6 11,040,000
11 CDX 120/20 380 1.5 2 37.5 – 28.6 3 – 9.6 11,800,000
12 CDX 200/12 380 0.9 1.2 20.7 – 12.5 4.8 – 15 9,510,000
13 CDXM 200/12 220 0.9 1.2 20.7 – 12.5 4.8 – 15 9,280,000
14 CDXM 200/20 220 1.5 2 31 – 23 4.8 – 15 10,890,000
15 CDX 200/20 380 1.5 2 31 – 23 4.8 – 15 11,050,000
16 CDX 200/25 380 1.8 2.5 38 – 28 4.8 – 15 11,930,909
Bơm ly tâm hai tầng cánh, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox 304
17 2CDX 70/10 380 0.75 1 38.5 – 27 1.2 – 4.8 10,960,000
18 2CDXM 70/10 220 0.75 1 38.5 – 27 1.2 – 4.8 11,018,182
19 2CDX 70/12 380 0.9 1.2 44.5 – 30 1.2 – 4.8 11,130,000
20 2CDXM 70/12 220 0.9 1.2 44.5 – 30 1.2 – 4.8 11,178,182
21 2CDX 70/15 380 1.1 1.5 52.5 – 36.5 1.2 – 4.8 12,400,000
22 2CDXM 70/15 220 1.1 1.5 52.5 – 36.5 1.2 – 4.8 12,480,000
23 2CDXM 120/15 220 1.1 1.5 42 – 30 2.4 – 9 12,970,000
24 2CDX 70/20 380 1.5 2 60 – 44 1.2 – 4.8 13,010,000
25 2CDXM 70/20 220 1.5 2 60 – 44 1.2 – 4.8 13,596,364
26 2CDX 120/15 380 1.1 1.5 42 – 30 2.4 – 9 12,890,000
27 2CDX 120/20 380 1.5 2 51.5 – 36.5 2.4 – 9 14,670,000
28 2CDXM 120/20 220 1.5 2 51.5 – 36.5 2.4 – 9 15,140,000
29 2CDX 120/30 380 2.2 3 59 – 44 2.4 – 9 17,250,000
30 2CDX 200/30 380 2.2 3 52 – 39.5 3.6 – 12.6 17,300,000
31 2CDX 120/40 380 3 4 68.5 – 52 2.4 – 9 18,850,000
32 2CDX 200/40 380 3 4 62.5 – 49 3.6 – 12.6 18,850,000
33 2CDX 200/50 380 21,120,000
Bơm ly tâm một tầng cánh, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox 304
33 CD 70/05 380 0.37 0.5 20.7 – 15 1.2 – 5.4 8,160,000
34 CD 70/07 380 0.55 0.75 28 – 20.5 1.2 – 4.8 9,650,000
35 CD 90/10 380 0.75 1 30.3 – 19.5 1.2 – 6.6 9,720,000
36 CD 70/12 380 0.9 1.2 35 – 26.5 1.2 – 4.8 11,440,000
37 CDM 90/10 220 0.75 1 30.3 – 19.5 1.2 – 6.6 9,786,364
38 CD 120/07 380 0.55 0.75 20.5 – 12.5 3 – 10.8 10,129,091
39 CD 120/12 380 0.9 1.2 29.5 – 19.5 3 – 9.6 11,315,455
40 CD 120/20 380 1.5 2 37.5 – 28.6 3 – 9.6 15,260,000
41 CDM 120/20 220 1.5 2 37.5 – 28.6 3 – 9.6 13,490,000
42 CD 200/20 380 1.5 2 31 – 23 4.8 – 15 13,700,000
43 CDM 200/20 220 1.5 2 31 – 23 4.8 – 15 13,790,000
Stt Model Nguồn Công suất Cột áp Lưu lượng Giá bán Hình ảnh
minh họa
điện kW HP H
(mét)
Q
(m3/giờ)
chưa VAT
(VNĐ)
(V/pha)
Bơm ly tâm tự mồi, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox. Model JESM 5 cánh bơm bằng nhựa
44 JEXM 100 220 0.75 1 43 – 21 0.3 – 4.2 6,660,000
45 JESM 5 220 0.37 0.5 28 – 11.5 0.3 – 2.7 5,720,000
46 JEM 100 220 0.75 1 43 – 21 0.3 – 4.2 8,300,000
Bơm ly tâm tự mồi, buồng bơm bằng gang, cánh bơm bằng nhựa. Model AGA 1.50 M cánh bơm bằng đồng
47 AGA 0.60 M 220 0.44 0.6 37 – 16.5 0.3 – 2.7 4,927,273
48 AGA 0.75 M 220 0.55 0.75 46 – 18 0.3 – 3 5,087,273
49 AGA 1.00 M 220 0.75 1 47.5 – 23 0.3 – 3.6 5,383,636
50 AGA 1.50 M 220 1.1 1.5 48 – 27 0.6 – 6 9,740,909
Bơm ly tâm trục ngang, buồng bơm bằng gang, cánh bơm bằng nhựa hoặc gang hoặc đồng
51 CMA 0.50 M 220 0.37 0.5 20.9 – 13.1 1.2 – 5.4 3,450,000  

52 CMA 0.50 T 380 0.37 0.5 20.9 – 13.1 1.2 – 5.4 3,450,000
53 CMA 0.75 M 220 0.55 0.75 29.7 – 20.2 1.2 – 5.1 4,550,000
54 CMA 0.75 T 380 0.55 0.75 29.7 – 20.2 1.2 – 5.1 4,550,000
55 CMA 1.00 M 220 0.75 1 33 – 23.5 1.2 – 5.7 4,730,000
56 CMA 1.00 T 380 0.75 1 33 – 23.5 1.2 – 5.7 4,900,000
57 CMA 1.50 M 220 1.1 1.5 39.5 – 34.5 1.2 – 6.6 7,930,000
58 CMA 1.50 T 380 1.1 1.5 39.5 – 34.5 1.2 – 6.6 7,720,000
59 CMA 2.00 M 220 1.5 2 47.5 – 42 1.2 – 7.2 8,810,000
60 CMA 2.00 T 380 1.5 2 47.5 – 42 1.2 – 7.2 8,640,000
61 CMB 1.50 M 220 1.1 1.5 22.5 – 16.2 6 – 16.8 8,030,000
62 CMB 1.50 T 380 1.1 1.5 22.5 – 16.2 6 – 16.8 7,880,000
63 CMB 2.00 M 220 1.5 2 30.8 – 23.6 6 – 16.8 9,120,000
64 CMB 2.00 T 380 1.5 2 30.8 – 23.6 6 – 16.8 9,010,000
65 CMB 3.00 T 380 2.2 3 35.4 – 28.5 6 – 16.8 9,670,000
66 CMB 4.00 T 380 3 4 45.5 – 36.2 6 – 16.8 15,080,000
67 CMB 5.50 T 380 4 5.5 57 – 48 6 – 16.8 17,030,000
68 CMD 2.00 M 220 1.5 2 13.1 – 8.4 18 – 57 10,540,000
69 CMD 2.00 T 380 1.5 2 13.1 – 8.4 18 – 57 10,540,000
70 CMD 3.00 T 380 3 4 16.1 – 10.4 18 – 60 10,800,000
Bơm cánh turbine, buồng bơm bằng gang, cánh bơm bằng đồng
71 PRA 1.00 M 220 0.75 1 62 – 13 0.3 – 3 4,320,000
72 PRA 1.50 M 220 1.1 1.5 81 – 18 0.6 – 4.2 6,520,000
73 PRA 2.00 M 220 1.5 2 88 – 22 0.6 – 4.2 6,620,000
74 PRA 2.00 T 380 1.5 2 88 – 22 0.6 – 4.2 7,254,545
Bơm ly tâm hai tầng cánh, buồng bơm bằng gang, cánh bơm bằng đồng. Model CDA 1.00M cánh bơm bằng nhựa
75 CDA 0.75 M 220 0.55 0.75 33 – 17 1.2 – 4.8 5,920,000
76 CDA 0.75 T 380 0.55 0.75 33 – 17 1.2 – 4.8 6,550,000
77 CDA 1.00 M 220 0.75 1 39.5 – 21 1.2 – 5.4 6,520,000
78 CDA 1.00 T 380 0.75 1 39.5 – 21 1.2 – 5.4 6,630,000
79 CDA 1.50 M 220 1.1 1.5 50.8 – 27.5 1.2 – 6 10,150,000
80 CDA 1.50 T 380 1.1 1.5 50.8 – 27.5 1.2 – 6 10,150,000
81 CDA 2.00 M 220 1.5 2 60.5 – 32.5 1.2 – 6.6 10,880,000
82 CDA 2.00 T 380 1.5 2 60.5 – 32.5 1.2 – 6.6 10,860,000
83 CDA 3.00 T 380 2.2 3 60.5 – 32 2.4 – 8.4 12,550,000
84 CDA 4.00 T 380 3 4 67 – 48 3 – 11.4 18,620,000
85 CDA 5.50 T 380 4 5.5 76.5 – 54 3 – 12.6 19,730,000
Stt Model Nguồn Công suất Cột áp Lưu lượng Giá bán Hình ảnh
minh họa
điện kW HP H
(mét)
Q
(m3/giờ)
chưa VAT
(VNĐ)
(V/pha)
Bơm ly tâm trục ngang đa tầng cánh, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox 304
86 MATRIX 3-6T/0.9 380 0.9 1.2 62.5 – 24 1.2 – 4.8 11,070,000
87 MATRIX 3-9T/1.5 380 1.5 2 94 – 36 1.2 – 4.8 15,620,000
88 MATRIX 3-9T/1.5M 380 1.5 2 94 – 36 1.2 – 4.8 14,500,000
89 MATRIX 5-4T/0.9 380 0.9 1.2 43 – 17.6 1.8 – 7.8 9,580,000
90 MATRIX 5-6T/1.3 380 1.3 1.8 54 – 22 1.8 – 7.8 13,420,000
91 MATRIX 5-9T/2.2 380 2.2 3 97 – 39.6 1.8 – 7.8 16,470,000
92 MATRIX 5-9T/2.2M 380 2.2 3 97 – 39.6 1.8 – 7.8 17,820,000
93 MATRIX 10-4T/1.5 380 1.1 1.5 44.5 – 11.6 3.6 – 15 12,790,000
94 MATRIX 10-6T/2.2 380 2.2 3 66.5 – 17.4 3.6 – 15 16,460,000
95 MATRIX 10-6T/2.2M 380 2.2 3 66.5 – 17.4 3.6 – 15 18,260,000
96 MATRIX 18-3T/2.2M 380 2.2 3 33 – 7.8 7.8 – 27 17,940,000
97 MATRIX 18-3T/2.2 380 2.2 3 33 – 7.8 7.8 – 27 16,080,000
98 MATRIX 18-5T/4 380 4 5.5 55 – 13 7.8 – 27 23,060,000
Bơm ly tâm trục đứng đa tầng cánh, buồng bơm bằng Inox, cánh bơm bằng nhựa
99 CVM AM/12 380 0.9 1.2 69 – 23.4 1.2 – 4.8 9,760,000
100 CVM AM/15 380 1.1 1.5 80.5 – 27.3 1.2 – 4.8 9,650,000
101 CVM A/15 380 1.1 1.5 80.5 – 27.3 1.2 – 4.8 11,000,000
102 CVM A/18 380 1.3 1.8 94.5 – 28.8 1.2 – 4.8 11,400,000
103 CVM B/25 380 1.85 2.5 98.5 – 41 1.8 – 7.2 14,760,000
Bơm ly tâm, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox 304, Model 3BM cánh bơm bằng đồng
104 3M 32-160/1.5 380 1.5 2 28 – 17 6 – 20 17,500,000
105 3M 32-160/2.2 380 2.2 3 35.5 – 25 6 – 20 17,680,000
106 3M 32-200/3.0 380 3 4 42 – 28 6 – 20 22,150,000
107 3M 32-200/4.0 380 4 5.5 53.5 – 38 6 – 22 23,590,000
108 3M 32-200/5.5 380 5.5 7.5 69 – 58.5 6 – 18 30,090,000
109 3M 32-200/7.5 380 7.5 10 69 – 44 6 – 27 31,200,000
110 3M 40-125/1.5 380 1.5 2 19 – 7 12 – 42 18,000,000
111 3M 40-125/2.2 380 2.2 3 25.5 – 13 12 – 42 17,900,000
112 3M 40-160/3.0 380 3 4 29.5 – 17 12 – 42 20,250,000
113 3M 40-160/4.0 380 4 5.5 38.5 – 25.5 12 – 42 23,230,000
114 3M 40-200/5.5 380 5.5 7.5 45.5 – 31 12 – 42 32,330,000
115 3M 40-200/7.5 380 7.5 10 57 – 44 12 – 42 35,780,000
116 3M 40-200/11 380 11 15 71 – 59 12 – 42 48,330,000
117 3M 50-125/2.2 380 2.2 3 17.5 – 8 24 – 60 19,400,000
118 3M 50-125/3.0 380 3 4 20.5 – 8 24 – 72 20,940,000
119 3M 50-125/4.0 380 4 5.5 26 – 14 24 – 72 23,360,000
120 3M 50-160/5.5 380 5.5 7.5 31 – 18 24 – 72 31,750,000
121 3M 50-160/7.5 380 7.5 10 38.5 – 26 24 – 72 32,760,000
122 3M 50-200/9.2 380 9.2 12.5 50 – 34 30 – 72 41,430,000
Stt Model Nguồn Công suất Cột áp Lưu lượng Giá bán
điện kW HP H
(mét)
Q
(m3/giờ)
chưa VAT
(VNĐ)
(V/pha)
123 3M 50-200/11 380 11 15 56 – 42 30 – 72 45,820,000
124 3M 50-200/15 380 15 20 70 – 57 30 – 72 60,790,000
125 3M 65-125/4.0 380 4 5.5 19.8 – 6.3 36 – 114 31,900,000
126 3M 65-125/5.5 380 5.5 7.5 24 – 8 42 – 126 37,030,000
127 3M 65-125/7.5 380 7.5 10 29.5 – 12 42 – 132 3,710,000
128 3M 65-160/7.5 380 7.5 10 30 – 14.2 42 – 126 40,520,000
129 3M 65-160/9.2 380 9.2 12.5 34.5 – 16.8 42 – 132 43,500,000
130 3M 65-160/11 380 11 15 38.5 – 20 42 – 138 52,730,000
131 3M 65-160/15 380 15 20 45.5 – 26.5 42 – 138 62,820,000
Bơm ly tâm cánh hở, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox 304
132 DWO 150 M 220 1.1 1.5 9.5 – 5.1 6 – 33 11,700,000
133 DWO 150 380 1.1 1.5 9.5 – 5.1 6 – 33 11,800,000
134 DWO 200 380 1.5 2 12.7 – 5.8 6 – 42 12,530,000
135 DWO 300 380 2.2 3 15 – 7.5 6 – 57 16,370,000
136 DWO 400 380 3 4 17.5 – 7.6 6 – 66 17,700,000
Bơm chìm nước thải, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox 304
137 BEST ONE M A 220 0.25 0.33 8.3 – 1.8 1.2 – 10.2 6,560,000
138 BEST 3 380 0.75 1 13.6 – 3.2 1.2 – 16.8 13,530,000
139 BEST 3 M A 220 0.75 1 13.6 – 3.2 1.2 – 16.8 13,790,000
140 BEST 4 380 1.1 1.5 17.4 – 4.6 1.2 – 19.8 15,340,000
141 BEST 4 M A 220 1.1 1.5 17.4 – 4.6 1.2 – 19.8 15,857,273
142 BEST 5 380 1.5 2 18.4 – 5 1.2 – 21.6 16,420,000
Bơm chìm nước thải, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox
143 RIGHT 100 380 0.75 1 9.5 – 2 2.4 – 18 9,710,000
144 RIGHT 100 M A 220 0.75 1 9.5 – 2 2.4 – 18 9,960,000
Bơm chìm nước thải, buồng bơm và cánh bơm bằng Inox
145 DW VOX 100 380 0.75 1 7.9 – 1.9 6 – 30 16,950,000
146 DW VOX M 100 A 220 0.75 1 7.9 – 1.9 6 – 30 17,560,000
147 DW VOX 150 380 1.1 1.5 10.2 – 2.1 6 – 36 18,810,000
148 DW VOX M 150 A 220 1.1 1.5 10.2 – 2.1 6 – 36 19,400,000
149 DW VOX 200 380 1.5 2 12.5 – 1.6 6 – 42 20,430,000
150 DW VOX 300 380 2.2 3 15.7 – 3.6 6 – 48 23,160,000
Bơm (in-line) ly tâm trục đứng một tầng cánh, buồng bơm và cánh bơm bằng inox
151 LPS 40/75 380 0.75 1 16.6 – 10.1 4.2 – 15 14,737,273
152 LPS 50/150 380 1.5 2 19.8 – 13.7 7.2 – 24 21,787,273
Bơm tự mồi, buồng bơm bằng nhựa PP – dùng cho bơm bể bơi
153 SWT 200 M 220 1.5 2 18 – 4 12 – 30 13,505,455
154 SWT 200 380 1.5 2 18 – 4 12 – 30 15,810,000
155 SWT 300 380 2.2 3 20 – 4 12 – 34 17,018,182
Stt Model Nguồn Công suất Cột áp Lưu lượng Giá bán Hình ảnh
minh họa
điện kW HP H
(mét)
Q
(m3/giờ)
chưa VAT
(VNĐ)
(V/pha)
Bơm ly tâm, buồng bơm gang và cánh bằng inox 304. Model 3D65 cánh bơm bằng inox 316
156 3D 32-125/1.1 380 1.1 1.5 22.4 – 12.5 6 – 20 13,130,000

 

 

157 3D 32-160/1.5 380 1.5 2 27.5 – 16.4 6 – 20 13,680,000
158 3D 32-160/2.2 380 2.2 3 34.5 – 25.5 6 – 20 13,940,000
159 3D 32-200/3.0 380 3 4 43 – 31 6 – 20 18,706,364
160 3D 32-200/4.0 380 4 5.5 52.5 – 39 6 – 21.6 19,180,000
161 3D 32-200/7.5 380 7.5 10 67 – 46 6 – 27 22,720,000
162 3D 40-125/1.5 380 1.5 2 18.2 – 6.3 12 – 42 13,350,000
163 3D 40-125/2.2 380 2.2 3 24.4 – 13.7 12 – 42 13,550,000
164 3D 40-160/3.0 380 3 4 29.4 – 18.7 12 – 42 15,720,000
165 3D 40-160/4.0 380 4 5.5 37.2 – 27 12 – 42 17,960,000
166 3D 40-200/5.5 380 5.5 7.5 44.5 – 33 12 – 42 21,320,000
167 3D 40-200/7.5 380 7.5 10 53.5 – 43 12 – 42 22,210,000
168 3D 40-200/11 380 11 15 70 – 60 12 – 42 28,770,000
169 3D 50-125/2.2 380 2.2 3 18 – 9 24 – 60 14,730,000
170 3D 50-125/3.0 380 3 4 21.5 – 10 24 – 72 15,910,000
171 3D 50-125/4.0 380 4 5.5 25.8 – 15 24 – 72 18,170,000
172 3D 50-160/5.5 380 5.5 7.5 32 – 20 24 – 72 21,390,000
173 3D 50-160/7.5 380 7.5 10 38.2 – 26.7 24 – 72 22,250,000
174 3D 50-200/9.2 380 9.2 12.5 49.5 – 34.4 30 – 72 27,940,000
175 3D 50-200/11 380 11 15 55.5 – 42 30 – 72 29,330,000
176 3D 50-200/15 380 15 20 69.5 – 56 30 – 72 47,800,000
177 3D 65-125/4.0 380 4 5.5 19.8 – 6 36 – 114 21,530,000
178 3D 65-125/5.5 380 5.5 7.5 25 – 8 42 – 126 24,180,000
179 3D 65-125/7.5 380 7.5 10 29.6 – 13 42 – 132 24,960,000
180 3D 65-160/7.5 380 7.5 10 29 – 12.3 42 – 126 26,220,000
181 3D 65-160/9.2 380 9.2 12.5 34.7 – 17 42 – 132 30,960,000
182 3D 65-160/11 380 11 15 39 – 20 42 – 138 31,870,000
183 3D 65-160/15 380 15 20 46 – 29 42 – 138 49,700,000
184 3D 65-200/15 380 15 20 51 – 27 42 – 132 51,860,000
185 3D 65-200/18.5 380 18.5 25 58 – 33.6 42 – 138 54,970,000
186 3D 65-200/22 380 22 30 65.5 – 42.5 42 – 138 59,220,000

 

Bảng Báo Gía Máy Bơm Nước EBARA rời trục – Indonesia Mới Nhất Tại Việt Nam – VIMEX Luôn Có Gía Tốt Cho Khách Công Trình – Khách Sỉ – Đại Lý

Tốc độ 1450 Vòng/phút – Bảng giá này có sự lựa chọn giữa các loại động cơ khác nhau. Để có giá chi tiết xin liên hệ trực tiếp với Mr Trung – 0946889440 (zalo)

No Model C. Suất Rate: Q Rate: H Cổng
Hút/xả
 Ảnh Minh Họa
(kW) m3/h mH2O (DN:mm)
1 50X40FSHA 0.4 3.6-10.8 9-6.5 50/40
0.75 3.6-10.8 14-10.5 50/40
2 65X50FSHA 0.75 6-18 11-8 65/50
1.5 6-19 18-14.5 65/50
2.2 6-20 23-20 65/50
4 80X65FSGA 0.75 12-36 8-5 80/65
5 80X65FSHA 1.5 12-38 14-9 80/65
6 80X65FSJA 2.2 12-39 12-29 80/65
3.7 12-39 17-23 80/65
7 80X65FSKA 5.5 12-72 17-28 80/65
7.5 12-72 22-31 80/65
11 12-72 30-40 80/65
9 100X80FSGA 1.5 12-78 10-5 100/80
2.2 12-78 12-7 100/80
10 100X80FSHA 2.2 12-78 13-7 100/80
3.7 12-78 17-12 100/80
11 100X80FSJA 3.7 24-79 18-13 100/80
5.5 24-81 25-19 100/80
12 100X80FSGCA 2.2 24-108 9-5 100/80
3.7 24-126 12-7 100/80
13 100X80FSHCA 5.5 24-150 16-10 100/80
7.5 24-159 17.5-11 100/80
14 125X100FSJCA 5.5 48-174 12.5-6.5 125/100
7.5 48-186 18-8  125/100
11 48-222 23-11 125/100
15 125X100FSKA 15 48-174 32-20 125/100
18.5 48-180 39-22 125/100
16 125X100FSLA 22 48-174 45-29 125/100
30 48-183 59-32 125/100
17 150X125FSHA 7.5 90-252 10-5.5  150/125
11 90-312 16-12 150/125
15 90-330 18-13 150/125
18 150X125FSJA 15 90-330 21-14 150/125
18.5 90-348 23-16 150/125
22 90-372 27-17 150/125
19 150X125FSKA 30 120-372 38-18 150/125
37 120-396 40-18 150/125
20 150X125FSLA 45 120-360 40-30 150/125
55 120-372 55-35 150/125
75 120-396 63-40 150/125
21 150X100FSNA 55 96-300 72-50 150/100
75 96-330 79-55 150/100
90 96-360 90-62 150/100

Tốc độ 2900 Vòng/phút – Bảng giá này có sự lựa chọn giữa các loại động cơ khác nhau. Để có giá chi tiết xin liên hệ trực tiếp với Mr Trung – 0946889440 (zalo)

No Model C. Suất Rate: Q Rate: H Cổng
Hút/xả
 Ảnh Minh Họa
(kW) m3/h mH2O (mm)
1 50X40FSHA 1.5 6-18 23-15 DN: 50/40
2.2 6-20 31-15 DN: 50/40
4 6-20 42-15 DN: 50/40
5.5 6-20 60-15 DN: 50/40
2 65X50FSHA 4 12.6-34.5 33-20 DN: 65/50
5.5 12.6-37 42-20 DN: 65/50
7.5 12.6-37 53-20 DN: 65/50
3 65X50FSJA 11 12.6-37 72-20 DN: 65/50
15 12.6-37 86-20 DN: 65/50
4 80X65FSGA 5.5 24-66 32-20 DN: 80/65
7.5 24-78 40-20 DN: 80/65
5 80X65FSHA 11 24-78 52-20 DN: 80/65
15 24-78 60-20 DN: 80/65
6 80X65FSJA 18.5 24-78 75-20 DN: 80/65
22 24-78 81-20 DN: 80/65
8 100X65FSKA 55 48-150 127-20 DN: 100/65
75 48-159 152-20 DN: 100/65
9 100X80FSGA 7.5 54-96 25-20 DN: 100/80
11 54-149 33-20 DN: 100/80
15 54-149 43-20 DN: 100/80
10 100X80FSHA 18.5 54-149 55-20 DN: 100/80
22 54-149 59-20 DN: 100/80
11 100X80FSJA 30 54-149 71-20 DN: 100/80
37 54-149 88-20 DN: 100/80
45 54-149 100-20 DN: 100/80
12 100X80FSGCA 18.5 120-210 31-20 DN: 100/80
22 120-240 38-20 DN: 100/80
30 120-252 45-20 DN: 100/80
13 100X80FSHCA 37 120-270 50-20 DN: 100/80
45 120-288 55-20 DN: 100/80
55 120-300 63-20 DN: 100/80
14 125X100FSJCA 55 120-315 109-20 DN: 125/100
75 120-342 98-20 DN: 125/100
90 120-342 79-20 DN: 125/100
15 150X100FSKA 110 120-342 120-60 DN: 150/100
132 120-360 148-60 DN: 150/100

 

BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM EBARA (EBARA CHINA)
(Áp dụng từ 17-03-2021 – Đơn giá chira bao gồm thuế VAT 10%- bắt buộc lấy VAT)
STT Model Khớp nối

QDC

Công suất Điện áp Lưu lượng
lít/phút
Cột áp H (mét) Đơn giá
chưa VAT
Hình ảnh minh họa
KW HP
DL SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP (Bom chìm nước thài không phao)
1 65 DL 51.5 LM65 1.5 2 380V 70-450 15.5-9.9 22,900,000
2 80 DL 51.5 LMS0 1.5 2 380V 200-950 12.2-3.3 23,020,000
3 80 DL 52.2 2.2 3 380V 200-1200 14.7-4.0 25,430,000
4 80 DL 53.7 3.7 5 380V 200-1200 18.7-10.4 28,500,000
5 100 DL 53.7 LL100 3.7 5 380V 500-1900 14.1-5.0 30,760,000
6 100 DL 511 (SD) 11 15 380V 800-2600 27.3-15.1 65,270,000
7 100 DL 515 (SD) 15 20 380V 800-2800 32-18.5 90,890,000
s 100 DL 518.5 (SD) 18.5 25 380V 800-2800 37.7-21.1 137,520,000
9 150 DL 55.5 LL 125 5.5 7.5 380V 1000-3200 12.5-5.1 60,730,000
10 150 DL 57.5 7.5 10 380V 1000-3400 17-7.7 66,010,000
11 150 DL 511 (SD) 11 15 380V 1200-3600 20.8-11.7 86,610,000
12 150 DL 515 (SD) 15 20 380V 1200-3800 27-15 98,830,000
13 150 DL 518.5 (SD) 18.5 25 380V 1200-4000 29.4-16.s 144,400,000
14 150DL 522 (SD) 22 30 380V 1200-4200 34.5-18.8 187,900,000
15 150DL 530 LL 150 30 40 380V 1500-4000 35-27.4 233,280,000
16 150DL 537 37 50 380V 1500-4200 3S.6-30.2 274,990,000
17 150DL 545 45 60 380V 1500-4400 43.5-34.6 300,880,000
18 200DL 55.5 LL 150 5.5 7.5 380V 1000-4000 9.S-3.5 71,200,000
19 200DL 57.5 7.5 10 380V 1500-4500 12.5- 6.5 74,870,000
20 200DL 511 (SD) 11 15 380V 1500-5000 16.5- 9.0 93,750,000
21 200DL 515 (SD) 15 20 380V 2000-5500 20.1-11.5 104,380,000
22 200DL 518.5 (SD) 18.5 25 3S0V 2000-5500 23.3-12.8 151,280,000
23 200DL 522 (SD) 22 30 380V 2000-5500 29-15.1 200,910,000
24 200DL 530 LL 150×200 30 40 380V 2500-7000 32.2-16.7 235,930,000
25 200DL 537 37 50 380V 2500-7500 35.8-19.1 277,640,000
26 200DL 545 45 60 380V 2500-8000 40 5-22 5 303,530,000
27 250DL 57.5 LL250 7.5 10 3S0V 2000-6500 10.1-3.0 82,260,000 102,830,000
28 250DL 511 (SD) 11 15 380V 2000-7000 15.5-5.0
29 250DL 515 (SD) 15 20 380V 2000-7500 19.5-6.0 117,640,000
30 250DL 518.5 (SD) 18.5 25 380V 2000-7500 22.2-7.3 181,090,000
31 250DL 522 (SD) 22 30 380V 2000-8500 23.2-6.9 220,060,000
32 250DL 530-C LL 300 30 40 380V 3000-10000 28.2-10 283,040,000
33 250DL 537-C 37 50 380V 3000-10500 33.8-15 308,490,000
34 250DL 545-C 45 60 3S0V 3000-11000 37/7-17 333.770.000 131.390.000
35 300DL 511 (SD) 11 15 380V 3000-9000 7.0-3.3
36 300DL 515 (SD) 15 20 380V 3000-11000 99-4.2 150,130,000
37 300DL 518.5 (SD) 18.5 25 380V 3000-11000 12.8-4.8 205,440,000
38 300DL 522 (SD) 22 30 380V 3000-12000 15.5-6.4 248,280,000
39 300DL 530 30 40 380V 4000-1100 26.5-7.5 285.070.000 310.520.000
40 300DL 537 37 50 380V 4000-12000 31.2-10
41 300DL 545 45 60 380V 4000-13000 35-11.3 335,800,000
DLB SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP (Bơm chìm nước thài không phao)
42 100 DLB 55.5 LL 100 5.5 7.5 380V 600-2200 16-8.8 48,850,000
43 100 DLB 57.5 LL 100 7.5 10 380V 600-2400 20.8-11.4 52,450,000
DLC SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP (Bơm chìm nước thài không phao)
44 80 DLC 55.5 LL 80 5.5 7.5 380V 400-1600 21.1-12.3 47,120,000
45 SO DLC 57.5 7.5 10 380V 400-1600 26.5-15.3 48,920,000
46 47 100 DLC 55.5 LL80 5.5 7.5 380V 400-1600 21.1-13.2 48.090.000
46 47 100 DLC 57.5 LL 80 7.5 10 380V 400-1600 26.5-15.3  51.070.000
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM EBARA (EBARA CHINA)
STT Model QDC Công suất Điện áp V Lưu lượng L/min Cộtãp H (m) Đơn giã chưa VAT Hình ảnh minh họa
KW HP
DML SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP (Bơm chim nước thài không phao)
48 80 DML 52.2 2.2 3 380V 200-1600 11.2-4.0 31,610,000
49 80DML 53.7 (SD) LM 80 3.7 5 380V 200-1600 15.5-7.9 35,690,000
50 100 DML 53.7 3.7 5 380V 500-2400 13.5.9-4 36,090,000
51 80 DML 55.5 (SD) LM100 5.5 7.5 380V 500-2400 17.9-8.5 48,100,000
52 80 DML 57.5 (SD) 7.5 10 380V 500-2400 20.6-12.1 51,920,000
53 80 DML 511 (SD) 11 15 380V 500-2500 27.5-17.5 66,470,000
54 80 DML 515 (SD) 15 20 380V 500-2500 33.5-23.4 72,400,000
55 80 DML 522 (SD) 22 30 380V 105,760,000
56 100DML 53.7 (SD) LL80 3.7 5 380V 500-2400 13.5.9-4 36,090,000
57 100DML 55.5 (SD) LL 100 5.5 7.5 380V 500-2400 17.9-8.5 48,160,000
58 100DML 57.5 (SD) 7.5 10 380V 500-2400 20.6-12.1 51,980,000
59 100DML 511 (SD) 11 15 380V 500-2500 27.5-17.5 66,520,000
60 100DML 515 (SD) 15 20 380V 500-2500 33.5-23.4 72,530,000
61 100DML 522 (SD) 22 30 380V 500-2500 38.5-28 105,830,000
62 150DML 55.5 (SD) LL 100 5.5 7.5 380V 1000-3400 14.9-3.9 50,940,000
63 150DML 57.5 (SD) 7.5 10 380V 1000-4000 18-4 54,750,000
64 150DML 511 (SD) 11 15 380V 1000-4500 25.2-5.4 69,290,000
65 150DML 515 (SD) 15 20 380V 1000-5000 31.3-8.6 75,260,000
66 150DML 522 (SD) 22 30 380V 1000-5500 36.4-10.5 108,600,000
DVS SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP (Bơm chìm nước thải không phao)
67 50 DVS 5.75 LS 50 0.75 1 380V 35-200 15-9 11,810,000
68 50 DVS 51.5 1.5 2 380V 100-300 18.8-10.7 13,890,000
69 65 DVS 5.75 0.75 1 380V 200-400 9.2-4.1 13,410,000
70 65 DVS 51.5 LM 65 1.5 2 380V 150-550 15.8-5.3 15,430,000
71 65DVS52.2 2.2 3 380V 200-750 17.5-6.6 23,020,000
72 65 DVS 53.7 3.7 5 380V 200-1000 23-6.9 25,030,000
73 80DVS 5.75 LM 65 0.75 1 380V 100-350 13-3.3 13,810,000
80DVS 51.5 1.5 2 380V 150-550 15.8-5.3 15,960,000
80 DVS 52.2 2.2 3 380V 200-750 17.5-6.6 23,300,000
76 80 DVS 53.7 3.7 5 380V 200-1000 23-6.9 26,100,000
DVSA SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP AUTOMATIC (Bơm chìm nước thải có 2 phao)
77 50 DVSA 5.75 LS50 0.75 1 380V 35-200 15-9 LIÊN HỆ Bơm chìm nước thải 2 phao Ebara DVSA bomcongnghiep365
78 50 DVSA 51.5 1.5 2 380V 100-300 18.8-10.7 LIẾN HỆ
79 65 DVSA 5.75 LM65 0.75 1 380V 200-400 9.2-4.1 LIÊN HỆ
80 65 DVSA 51.5 1.5 2 380V 150-550 15.8-5.3 LIỀN HỆ
BẢNG BÁO GIÁ BƠM CHÌM EBARA (EBARA CHINA)
STT Model QDC Công suất Điên áp V Lưu lượng L/min Cột áp H (m) Đơn giá chưa VAT
KW HP
DVSJ SUBMERSIBLE SEW AGE PUMP PARALLEL (Bơm chìm nước thài có 3 phao
81 50 DVSJ 5.75 LS 50 0.75 1 380V 35-200 15-9 LIÊN HỆ
82 50 DVSJ 51.5 1.5 2 380V 100-300 18.8-10.7 LIỀN HỆ
83 65 DVSJ 5.75 LM65 0.75 1 380V 200-400 9.2-4.1 LIÊN HỆ
84 65 DVSJ 51.5 1.5 2 380V 150-550 15.8-5.3 LIÊN HỆ
SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP WITH CUTTER (Bơm chim ntrớc thài cỏ dao cắt rác)
85 65 DF51.5 LM65 1.5 2 380V 150-600 17.5-6.6 LIÊN HỆ
S6 80 DF51.5 LL 80 1.5 2 380V 400-800 9.1-3 LIÊN HỆ
87 80 DF 52.2 2.2 3 380V 200-700 20.8-8.3 LIỄN HỆ
88 80 DF 53.7 3.7 5 380V 250-950 26.3-9.9 LIÊN Hệ
89 100 DF 53.7 LL 100 3.7 5 380V 200-1000 25-6.6 LIỄN HỆ
90 100 DF 55.5 5.5 7.5 380V 300-1250 30.7-11.6 LIỄN HỆ
91 100 DF 57.5 7.5 10 380V 400-1400 37-13.2 LIÊN HỆ
DFA SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP WITH CUTTER AUTOMATIC (Bơm chim nước thải có dao cắt rác 2 phao)
92 65 DFA 51.5 LM65 1.5 2 380V 150-600 17.5-6.6 LIÊN HỆ
93 80 DFA 51.5 LL 😯 1.5 2 380V 400-S00 9.1-3 LIỀN HỆ
94 80 DFA 52.2 2.2 3 380V 200-700 20.S-S.3 LIỄN HỆ
95 80 DFA 53.7 LL 100 3.7 5 380V 250-950 26.3-9.9 LIỄN HỆ
96 100 DFA 53.7 3.7 5 380V 500-1900 14.1-5.0 LIỄNHẼ
DFJ SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP WITH CUTTER AUTOMATIC PARALELL (3 phao)
97 65 DFJ 51.5 LM 65 1.5 2 380V 150-600 17.5-6.6 LIỀN HỆ
98 80 DFJ 51.5 LL SO 1.5 2 380V 40O-SOO 9.1-3 LIÊN Hệ
99 80 DFJ 52.2 2.2 3 380V 200-700 20.8-8.3 LIÊN HỆ
100 80 DFJ 53.7 LL 100 3.7 5_ 380V 250-950 26.3-9.9 LIÊN HỆ
101 100 DFJ 53.7 3.7 5 380V 500-1900 14.1-5.0 LIỄN HỆ
SUBMERSIBLE SEWAGE PUMP (Bơm chim nước thài không phao)
102 50DS 5.75 LS 50 0.75 1 380V 100-300 18-6.5 12,690,000
103 50DS51.5 1.5 2 380V 100-400 22 3-8 5 14,490,000
104 50DS 52.2 LM 50 2.2 3 380V 150-550 25.2-9.4 26,350,000
105 50DS 53.7 3.7 5 380V 150-600 35.3-18.6 29,030,000
106 65DS 51.5 LM 65 1.5 2 380V 150-600 17.5-6.6 16,220,000
107 80DS 52.2 LM 😯 2.2 3 380V 200-700 20.8-8.3 27.300.000
108 80DS 53.7 3.7 5 380V 250-950 26.3-9.9 30.030.000
109 100DS 55.5 LL 100 5.5 7.5 380V 300-1250 30.7-11.6 44,040,000
110 100DS 57.5 7.5 10 380V 400-1400 37-13.2 46,850,000
QDC QUICK DISCHARGE CONECTORS (Khớp nối nhanh)
111 LS 50 2,800,000
112 LM 50 5,130,000
113 LM 65 5,660,000
114 LM 80 6,170,000
115 LL 80 12,160,000
116 LL 100 14,000,000
117 LL 125 22,830,000
118 LL 150 24,680,000
119 LL 250 48,330,000
120 LL 300 55,960,000

Ngoài ra còn nhiều dòng bơm chúng tôi không tiện đăng bảng giá trong bài viết như:

SQPB

SZ

EVM

Mọi chi tiết xin liên hệ: Công ty TNHH VIMEX – Số 32B Khuyến Lương. Trần Phú, Hoàng Mai, Hà Nội

Mr Trung: 0946889440

TOP