Chat on Zalo Call us

Bơm định lượng DOSAKI JLM0110 – Giải pháp châm hóa chất lưu lượng nhỏ

Mã SP: JLM0110

Mô tả sản phẩm

Bơm định lượng DOSAKI JLM0110 lưu lượng 1 L/h, áp suất tối đa 10 bar, vật liệu PVC

Tình trạng: Còn hàng

Bảo hành: 12 tháng

(Giá chưa bao gồm VAT)

Giá niêm yết: 7,233,000 đ-40 %Tiết kiệm: 2,893,200 đ

Mua hàng

Trong các hệ thống xử lý nước, xử lý nước thải và dây chuyền sản xuất công nghiệp, việc châm hóa chất với lưu lượng nhỏ đòi hỏi thiết bị có khả năng định lượng phù hợp, vận hành ổn định và dễ điều chỉnh. Nếu chọn bơm có lưu lượng quá lớn hoặc không phù hợp với áp suất làm việc, lượng hóa chất châm vào có thể vượt nhu cầu, gây lãng phí và ảnh hưởng đến hiệu quả của quy trình.

Bơm định lượng DOSAKI JLM0110 là dòng bơm định lượng điện từ dạng màng, có lưu lượng danh định 1 L/h và áp suất tối đa 10 bar. Với thiết kế nhỏ gọn, khả năng điều chỉnh hành trình và nguồn điện 220V/50Hz, model này là lựa chọn đáng cân nhắc cho các ứng dụng cần châm hóa chất với lưu lượng thấp.

Vậy DOSAKI JLM0110 có đặc điểm gì, phù hợp với những ứng dụng nào và cần lưu ý gì khi lựa chọn? Hãy cùng tìm hiểu chi tiết trong bài viết dưới đây.

1. Tổng quan về bơm định lượng DOSAKI JLM0110

DOSAKI JLM0110 thuộc dòng bơm định lượng điện từ sử dụng màng bơm để hút và đẩy chất lỏng. Bơm hoạt động dựa trên cơ cấu điện từ tác động lên màng, tạo ra chu kỳ hút – đẩy nhằm đưa hóa chất từ nguồn chứa đến vị trí cần châm.

Khác với các dòng bơm chuyển chất lỏng thông thường, bơm định lượng được sử dụng khi cần kiểm soát lượng hóa chất cấp vào hệ thống. Đây là yêu cầu thường gặp trong các công đoạn châm chất điều chỉnh pH, chất keo tụ, chất khử trùng hoặc các loại phụ gia công nghiệp phù hợp với vật liệu của bơm.

Một số đặc điểm đáng chú ý của DOSAKI JLM0110:

  • Lưu lượng danh định: 1 L/h, phù hợp với nhu cầu châm hóa chất ở mức thấp.
  • Áp suất tối đa: 10 bar theo thông số model.
  • Cơ cấu bơm: điện từ, sử dụng màng bơm.
  • Điều chỉnh lưu lượng: điều chỉnh hành trình hoặc tần số hoạt động theo thiết kế của bơm.
  • Nguồn điện: 220V/50Hz, một pha.
  • Thiết kế nhỏ gọn: thuận tiện bố trí trong các hệ thống châm hóa chất quy mô nhỏ.

Tuy nhiên, lưu lượng 1 L/h là thông số danh định, không có nghĩa bơm luôn cung cấp chính xác 1 L/h trong mọi điều kiện. Lưu lượng thực tế còn phụ thuộc vào áp suất đường ống, chiều cao hút, đặc tính hóa chất, tình trạng van và cách cài đặt bơm.

2. Thông số kỹ thuật bơm định lượng DOSAKI JLM0110

Trước khi lựa chọn bơm, người dùng nên kiểm tra các thông số cơ bản để xác định model có phù hợp với yêu cầu của hệ thống hay không.

Thông số Giá trị
Model DOSAKI JLM0110
Loại bơm Bơm định lượng điện từ dạng màng
Lưu lượng danh định 1 L/h
Áp suất tối đa 10 bar
Công suất 28 W
Nguồn điện 220V/50Hz, một pha
Tần số hành trình theo catalogue 80 lần/phút
Vật liệu đầu bơm PVC
Vật liệu màng bơm PTFE
Vật liệu bi van Ceramic
Điều chỉnh Điều chỉnh hành trình/tần số theo thiết kế

Lưu ý khi đọc thông số: Lưu lượng tối đa và áp suất tối đa không nhất thiết đạt đồng thời trong mọi điều kiện vận hành. Khi hệ thống có áp suất cao, cần kiểm tra khả năng cấp lưu lượng thực tế của bơm theo đường đặc tính hoặc kết quả thử nghiệm của nhà cung cấp.

Ngoài ra, vật liệu PTFE của màng bơm không đồng nghĩa toàn bộ bơm tương thích với mọi loại hóa chất. Đầu bơm PVC, bi van ceramic, gioăng làm kín và các chi tiết tiếp xúc với chất lỏng đều cần được kiểm tra theo loại hóa chất, nồng độ và nhiệt độ sử dụng.

3. Ưu điểm của bơm định lượng DOSAKI JLM0110

3.1. Phù hợp với nhu cầu châm hóa chất lưu lượng nhỏ

Với lưu lượng danh định 1 L/h, JLM0110 phù hợp để xem xét cho các hệ thống chỉ cần cấp một lượng hóa chất nhỏ trong mỗi giờ. Lựa chọn đúng dải lưu lượng giúp người vận hành dễ kiểm soát quá trình châm hơn so với việc sử dụng một model có lưu lượng lớn nhưng thường xuyên phải giảm xuống mức rất thấp.

Đối với các hệ thống cần châm chính xác, người dùng vẫn nên hiệu chuẩn lưu lượng thực tế tại điều kiện làm việc trước khi đưa bơm vào vận hành chính thức.

3.2. Khả năng làm việc với áp suất tương đối cao trong nhóm lưu lượng nhỏ

JLM0110 có thông số áp suất tối đa 10 bar. Đây là yếu tố cần xem xét trong những hệ thống châm hóa chất có áp suất đường ống hoặc có yêu cầu thắng áp tại điểm châm.

Dù vậy, khi thiết kế hệ thống, cần tính cả tổn thất áp suất trên đường ống, van và phụ kiện. Không nên chỉ dựa vào áp suất tối đa ghi trên catalogue để kết luận bơm chắc chắn đáp ứng được mọi điều kiện thực tế.

3.3. Dễ bố trí trong hệ thống châm hóa chất

Bơm sử dụng nguồn điện 220V/50Hz, thuận tiện cho nhiều hệ thống công nghiệp nhỏ có sẵn nguồn điện một pha. Thiết kế nhỏ gọn cũng giúp việc bố trí thiết bị, đường hút và đường đẩy trở nên thuận tiện hơn khi có đủ không gian bảo trì.

3.4. Có thể điều chỉnh lượng hóa chất châm

Khả năng điều chỉnh theo thiết kế cho phép người vận hành thay đổi chế độ hoạt động của bơm để đáp ứng nhu cầu sử dụng. Tuy nhiên, phần trăm cài đặt hoặc tần số hành trình không tự động tương đương với lưu lượng L/h chính xác.

Ví dụ, khi giảm cài đặt xuống 50%, không nên mặc định bơm sẽ cấp đúng 0,5 L/h trong mọi điều kiện. Cách phù hợp là đo và hiệu chuẩn lưu lượng thực tế tại áp suất làm việc của hệ thống.

4. Bơm định lượng DOSAKI JLM0110 phù hợp với những ứng dụng nào?

JLM0110 có thể được cân nhắc cho những ứng dụng cần châm hóa chất với lưu lượng thấp, với điều kiện vật liệu bơm tương thích và thông số làm việc đáp ứng yêu cầu.

4.1. Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước

Trong các hệ thống xử lý nước quy mô nhỏ, bơm định lượng có thể được sử dụng để cấp một lượng hóa chất đã xác định vào dòng nước. Tùy quy trình, hóa chất có thể là dung dịch điều chỉnh pH, chất khử trùng hoặc các hóa chất xử lý khác.

Khi ứng dụng cho hệ thống xử lý nước, cần xác định lưu lượng nước, liều lượng hóa chất yêu cầu, nồng độ dung dịch và áp suất tại điểm châm. Những dữ liệu này là cơ sở để đánh giá JLM0110 có đáp ứng nhu cầu thực tế hay không.

4.2. Châm hóa chất trong hệ thống xử lý nước thải

Ở các hệ thống xử lý nước thải quy mô nhỏ, bơm định lượng có thể được sử dụng để châm hóa chất điều chỉnh pH hoặc các dung dịch xử lý phù hợp với quy trình.

Nếu hóa chất có chứa hạt rắn, dễ kết tinh, có độ nhớt cao hoặc có tính ăn mòn mạnh, cần đánh giá kỹ khả năng làm việc của bơm và vật liệu tiếp xúc. Không nên lựa chọn chỉ dựa trên lưu lượng và áp suất danh định.

4.3. Châm phụ gia trong quy trình sản xuất công nghiệp

Một số dây chuyền sản xuất cần bổ sung phụ gia với lượng nhỏ và tương đối ổn định. Trong trường hợp này, JLM0110 có thể là phương án cần xem xét nếu lưu lượng yêu cầu nằm trong dải làm việc phù hợp.

Để lựa chọn chính xác, cần làm rõ tính chất phụ gia, độ nhớt, nhiệt độ, nồng độ, mức độ tương thích vật liệu và chế độ vận hành liên tục hay gián đoạn.

4.4. Hệ thống thử nghiệm hoặc châm hóa chất quy mô nhỏ

Đối với các hệ thống thử nghiệm, thiết bị phụ trợ hoặc dây chuyền châm hóa chất quy mô nhỏ, bơm lưu lượng thấp có thể giúp hạn chế việc cấp dư hóa chất. Tuy nhiên, nếu quy trình yêu cầu độ chính xác định lượng nghiêm ngặt, người sử dụng cần kiểm tra khả năng lặp lại và hiệu chuẩn thực tế thay vì chỉ dựa vào thông số catalogue.

5. Cách lựa chọn bơm định lượng DOSAKI JLM0110 phù hợp

Trước khi quyết định mua, người dùng nên kiểm tra ít nhất bốn yếu tố quan trọng dưới đây.

5.1. Xác định lưu lượng hóa chất cần châm

Lưu lượng cần thiết có thể được tính dựa trên lưu lượng dòng chính và liều lượng hóa chất yêu cầu.

Ví dụ, nếu một hệ thống cần châm 0,5 lít dung dịch mỗi giờ, JLM0110 có lưu lượng danh định 1 L/h có thể là model đáng xem xét. Tuy nhiên, cần xác nhận bơm có thể điều chỉnh ổn định ở mức lưu lượng đó trong điều kiện áp suất thực tế.

Nếu lượng hóa chất cần châm thường xuyên thay đổi hoặc thấp hơn đáng kể so với khả năng điều chỉnh ổn định của bơm, nên trao đổi với nhà cung cấp để chọn model và phương án điều khiển phù hợp.

5.2. Kiểm tra áp suất tại điểm châm

Áp suất đường ống là yếu tố ảnh hưởng đến khả năng cấp hóa chất của bơm. Cần xác định áp suất tại điểm châm, chênh cao giữa bồn hóa chất và bơm, chiều dài đường ống cũng như tổn thất qua các phụ kiện.

Không nên chọn bơm chỉ vì áp suất tối đa bằng đúng áp suất làm việc dự kiến. Hệ thống cần có biên độ phù hợp theo điều kiện thực tế và hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất.

5.3. Kiểm tra khả năng tương thích hóa chất

DOSAKI JLM0110 sử dụng đầu bơm PVC, màng PTFE và bi van ceramic theo thông số nêu trên. Trước khi sử dụng, cần kiểm tra tính tương thích của toàn bộ các chi tiết tiếp xúc với hóa chất, bao gồm gioăng và vật liệu làm kín.

Đặc biệt, cần cung cấp cho nhà cung cấp thông tin về tên hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và các đặc tính đáng chú ý như độ nhớt hoặc khả năng kết tinh. Không nên suy luận rằng bơm dùng màng PTFE có thể bơm mọi loại hóa chất.

5.4. Xác định chế độ vận hành và yêu cầu điều khiển

Cần làm rõ bơm hoạt động liên tục hay theo chu kỳ, có cần liên động với thiết bị khác hay không và có yêu cầu điều khiển tự động theo tín hiệu bên ngoài hay không.

Nếu hệ thống yêu cầu điều khiển theo tín hiệu đo pH, lưu lượng hoặc tín hiệu PLC, hãy xác nhận model được chọn có đúng chức năng điều khiển cần thiết. Không nên mặc định mọi phiên bản JLM0110 đều có sẵn các chức năng điều khiển mở rộng.

6. So sánh DOSAKI JLM0110 với các model JLM khác

Trong cùng dòng DOSAKI JLM, người dùng có thể cân nhắc một số model khác tùy theo lưu lượng và áp suất yêu cầu.

Model Lưu lượng danh định Áp suất tối đa Định hướng lựa chọn
JLM0110 1 L/h 10 bar Nhu cầu châm lưu lượng nhỏ
JLM0210 2 L/h 10 bar Nhu cầu lưu lượng cao hơn JLM0110
JLM0505 5 L/h 5 bar Nhu cầu lưu lượng trung bình trong nhóm model này
JLM1003 10 L/h 3 bar Nhu cầu lưu lượng lớn hơn nhưng áp suất tối đa thấp hơn

Lưu ý: Bảng trên thể hiện các thông số danh định. Cần kiểm tra điều kiện vận hành thực tế trước khi lựa chọn.

Nếu nhu cầu châm hóa chất nằm trong khoảng thấp, JLM0110 là model nên được đánh giá đầu tiên. Khi cần tăng lưu lượng, có thể xem xét JLM0210 hoặc các model có lưu lượng cao hơn, nhưng phải đối chiếu đồng thời áp suất làm việc và khả năng tương thích hóa chất.

Không nên lựa chọn model chỉ dựa trên lưu lượng tối đa. Một bơm có lưu lượng lớn hơn chưa chắc phù hợp nếu hệ thống yêu cầu điều chỉnh ở mức rất thấp hoặc cần làm việc tại áp suất cao.

7. Hướng dẫn lắp đặt và vận hành bơm định lượng DOSAKI JLM0110

Lắp đặt đúng kỹ thuật giúp bơm hoạt động ổn định, hạn chế rò rỉ và thuận tiện cho việc bảo trì.

Bước 1: Kiểm tra bơm trước khi lắp

Kiểm tra model, nguồn điện, đầu bơm, màng bơm, van hút – xả và các phụ kiện đi kèm. Nếu phát hiện nứt vỡ, biến dạng hoặc thiếu phụ kiện, cần xử lý trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

Bước 2: Chọn vị trí lắp đặt phù hợp

Đặt bơm tại vị trí chắc chắn, khô ráo, thuận tiện thao tác và bảo trì. Hạn chế để thiết bị tiếp xúc trực tiếp với nước, hóa chất tràn hoặc môi trường có thể làm hư hỏng phần điện.

Bước 3: Lắp đường hút và đường đẩy

Sử dụng ống và phụ kiện phù hợp với kích thước kết nối của bơm và tính chất hóa chất. Đường ống cần được cố định chắc chắn, tránh gập, tắc hoặc chịu lực kéo quá lớn tại đầu nối.

Với các đầu nối có gioăng hoặc vòng đệm làm kín, cần lắp đúng vị trí và siết vừa đủ theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Không tự ý quấn băng tan vào mọi loại đầu nối, vì một số kết cấu được thiết kế làm kín bằng gioăng; siết quá mức có thể tạo ứng suất và gây hư hỏng chi tiết nhựa.

Bước 4: Kiểm tra van và điểm châm

Đảm bảo đường hút không bị lọt khí, van một chiều được lắp đúng chiều và điểm châm phù hợp với thiết kế hệ thống. Nếu áp suất đường ống có thể đẩy ngược chất lỏng về phía bơm khi dừng, cần đánh giá các biện pháp bảo vệ thích hợp.

Bước 5: Cấp điện và chạy thử

Kiểm tra nguồn điện 220V/50Hz và các điều kiện an toàn trước khi khởi động. Thực hiện mồi bơm theo hướng dẫn của nhà sản xuất, quan sát đường hút – xả và kiểm tra các điểm kết nối để phát hiện rò rỉ hoặc hiện tượng bất thường.

Bước 6: Hiệu chuẩn lưu lượng

Cho bơm chạy trong điều kiện áp suất và cấu hình đường ống thực tế. Đo lượng hóa chất được cấp trong một khoảng thời gian xác định, sau đó điều chỉnh chế độ hoạt động để đạt lưu lượng mục tiêu.

Không nên chỉ dựa vào phần trăm cài đặt để xác định lưu lượng thực tế. Với hóa chất nguy hiểm, cần sử dụng dụng cụ đo phù hợp và tuân thủ quy trình an toàn khi thao tác.

Bước 7: Theo dõi và bảo trì định kỳ

Kiểm tra định kỳ đường ống, van, đầu nối, màng bơm và tình trạng cấp hóa chất. Khi lưu lượng giảm, cần kiểm tra nguyên nhân như lọt khí, tắc đường hút, van bẩn, hóa chất kết tinh hoặc màng bơm xuống cấp trước khi kết luận bơm bị hỏng.

Cảnh báo an toàn: Trước khi tháo đầu bơm hoặc đường ống, cần ngắt điện, cô lập hệ thống, giải phóng áp suất theo quy trình và xử lý hóa chất tồn dư an toàn. Sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp với loại hóa chất đang vận hành.

8. Mua bơm định lượng DOSAKI JLM0110 tại Vimex

Để lựa chọn bơm định lượng phù hợp, khách hàng không nên chỉ cung cấp model hoặc yêu cầu báo giá. Việc cung cấp đầy đủ thông tin ứng dụng giúp đơn vị tư vấn kiểm tra chính xác hơn khả năng đáp ứng của thiết bị.

Khi liên hệ Vimex để được tư vấn bơm định lượng DOSAKI JLM0110, khách hàng nên chuẩn bị:

  • Tên hóa chất và nồng độ sử dụng.
  • Lưu lượng hóa chất cần châm theo giờ hoặc theo chu kỳ.
  • Áp suất tại điểm châm và điều kiện đường ống.
  • Nhiệt độ, độ nhớt và các đặc tính đặc biệt của hóa chất.
  • Yêu cầu về điều chỉnh lưu lượng, điều khiển tự động và chế độ vận hành.

Từ các thông tin này, việc lựa chọn model sẽ có cơ sở kỹ thuật rõ ràng hơn, hạn chế tình trạng bơm không đủ lưu lượng, không đáp ứng áp suất hoặc vật liệu không tương thích với hóa chất.

DOSAKI – Dẫn đầu chất lượng, bền bỉ theo thời gian.

Liên hệ Vimex để được tư vấn lựa chọn bơm định lượng DOSAKI JLM0110 và giải pháp châm hóa chất phù hợp với hệ thống thực tế.

9. Câu hỏi thường gặp về bơm định lượng DOSAKI JLM0110

Bơm định lượng DOSAKI JLM0110 có lưu lượng bao nhiêu?

Theo thông số danh định, DOSAKI JLM0110 có lưu lượng 1 L/h. Lưu lượng thực tế cần được kiểm tra theo áp suất làm việc, điều kiện lắp đặt và chế độ cài đặt của bơm.

DOSAKI JLM0110 có thể làm việc ở áp suất 10 bar không?

Model có thông số áp suất tối đa 10 bar. Tuy nhiên, khả năng cấp lưu lượng tại áp suất cụ thể cần được xác nhận theo điều kiện vận hành và tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất. Không nên mặc định bơm luôn đạt lưu lượng danh định tại áp suất tối đa.

Bơm JLM0110 có châm được mọi loại hóa chất không?

Không. Cần kiểm tra tính tương thích của đầu bơm PVC, màng PTFE, bi van ceramic, gioăng và các chi tiết tiếp xúc với hóa chất. Tên hóa chất, nồng độ và nhiệt độ đều ảnh hưởng đến lựa chọn.

Làm thế nào để điều chỉnh bơm đạt lưu lượng mong muốn?

Người vận hành điều chỉnh theo cơ cấu được trang bị trên model, sau đó đo lưu lượng thực tế tại điều kiện làm việc. Không nên coi tỷ lệ phần trăm cài đặt là lưu lượng L/h chính xác nếu chưa hiệu chuẩn.

Khi nào nên chọn JLM0210 thay cho JLM0110?

Nếu nhu cầu lưu lượng cao hơn khả năng đáp ứng phù hợp của JLM0110, JLM0210 với lưu lượng danh định 2 L/h có thể là lựa chọn cần xem xét. Quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên lưu lượng yêu cầu, áp suất làm việc và tính chất hóa chất.

Bơm định lượng JLM0110 có cần bảo trì không?

Có. Cần kiểm tra định kỳ đường hút – xả, van một chiều, các điểm làm kín và màng bơm. Tần suất bảo trì phụ thuộc vào loại hóa chất, thời gian vận hành và điều kiện thực tế của hệ thống

Kết luận: Bơm định lượng DOSAKI JLM0110 là model đáng cân nhắc cho các ứng dụng châm hóa chất lưu lượng nhỏ, với lưu lượng danh định 1 L/h và áp suất tối đa 10 bar. Để thiết bị vận hành hiệu quả, người dùng cần lựa chọn dựa trên cả lưu lượng, áp suất, đặc tính hóa chất và yêu cầu điều khiển; đồng thời lắp đặt, hiệu chuẩn và bảo trì đúng kỹ thuật.

Bình luận

TOP